Quá khứ của Bet là gì?

0
1560
Quá khứ của Bet

Động từ Bet là một trong những động từ thông dụng nhất mà bạn có thể bắt gặp trong rất nhiều bài kiểm tra trong tiếng Anh, trong công việc, trong những đoạn giao tiếp hằng ngày. Chính vì là một động từ bất quy tắc nên Bet không tuân theo quy tắc thông thường khi chia động từ. Vậy quá khứ của Bet là gì? Làm sao để chia động từ với động từ Bet? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu ngay sau đây.

Quá khứ của Bet là gì?

Quá khứ của động từ Bet là gì?

Quá khứ của Bet là:

Động từ Quá khứ đơn Quá khứ phân từ Nghĩa của động từ
bet bet bet đánh cược

Ví dụ:

  • He regularly goes to the races and bets heavily.
  • She bet £500,000 on the horse that came in second.

Những động từ bất quy tắc tương tự Bet

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Bid Bid/Bade Bid/Bidden
Broadcast Broadcast/Broadcasted Broadcast/Broadcasted
Burst Burst Burst
Bust Bust Bust
Cast Cast Cast
Cost Cost Cost
Cut Cut Cut
Fit Fit/Fitted Fit/Fitted
Forecast Forecast/Forecasted Forecast/Forecasted
Hit Hit Hit
Hurt Hurt Hurt
Input Input/Inputted Input/Inputted
Knit Knit/Knitted Knit/Knitted
Let Let Let
Miswed Miswed/Miswedded Miswed/Miswedded
Preset Preset Preset
Put Put Put
Quit Quit Quit
Read Read Read
Rid Rid/Ridded Rid/Ridded
Set Set Set
Shed Shed Shed
Shut Shut Shut
Slit Slit Slit
Split Split Split
Spread Spread Spread
Sublet Sublet Sublet
Sweat Sweat/Sweated Sweat/Sweated
Thrust Thrust Thrust
Upset Upset Upset
Wed Wed/Wedded Wed/Wedded
Wet Wet/Wetted Wet/Wetted

Quá khứ của Bet là gì

Cách chia động từ Bet

Bảng chia động từ
Số Số it Số nhiều
Ngôi I You He/She/It We You They
Hiện tại đơn bet bet bets bet bet bet
Hiện tại tiếp diễn am betting are betting is betting are betting are betting are betting
Quá khứ đơn betted betted betted betted betted betted
Quá khứ tiếp diễn was betting were betting was betting were betting were betting were betting
Hiện tại hoàn thành have betted have betted has betted have betted have betted have betted
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn have been betting have been betting has been betting have been betting have been betting have been betting
Quá khứ hoàn thành had betted had betted had betted had betted had betted had betted
QK hoàn thành Tiếp diễn had been betting had been betting had been betting had been betting had been betting had been betting
Tương Lai will bet will bet will bet will bet will bet will bet
TL Tiếp Diễn will be betting will be betting will be betting will be betting will be betting will be betting
Tương Lai hoàn thành will have betted will have betted will have betted will have betted will have betted will have betted
TL HT Tiếp Diễn will have been betting will have been betting will have been betting will have been betting will have been betting will have been betting
Điều Kiện Cách Hiện Tại would bet would bet would bet would bet would bet would bet
Conditional Perfect would have betted would have betted would have betted would have betted would have betted would have betted
Conditional Present Progressive would be betting would be betting would be betting would be betting would be betting would be betting
Conditional Perfect Progressive would have been betting would have been betting would have been betting would have been betting would have been betting would have been betting
Present Subjunctive bet bet bet bet bet bet
Past Subjunctive betted betted betted betted betted betted
Past Perfect Subjunctive had betted had betted had betted had betted had betted had betted
Imperative bet Let′s bet bet

XEM THÊM: 12 thì trong tiếng Anh hiện nay