So sánh hơn trong tiếng anh (cách dùng, bài tập)

0
1211

Trong bài trước các bạn đã được giới thiệu về cấu trúc và cách dùng trong câu so sánh nhất, và trong bài lần này Jes.edu sẽ mở rộng cho các bạn thêm một phần kiến thức khá phổ biến trong tiếng Anh nữa. Đó chính là cấu trúc và cách sử dụng của câu So sánh hơn (Comparative). Chúng ta cùng kéo xuống dưới để xem chi tiết bài học.


So sánh hơn (Comparative) trong tiếng anh

Dùng để so sánh 2 người hoặc 2 vật, 2 nhóm người hoặc 2 nhóm vật.

1. Công thức:

S + Verb +  short adj/ adv + er                                   + than + Noun/ pronoun

                   more + Noun/ long adj/ adv

                   less + Noun (không đếm được)/ adj/ adv

                   fewer + Noun (đếm được)

  •  Công thức này với verb là động từ, short adj là tính từ ngắn, long adj là tính từ dài, adv là trạng từ, more mang nghĩa nhiều hơn, còn less và fewer mang nghĩa ít hơn.
  • Nếu sử dụng là tính từ ngắn thì tính từ +er, tính từ dài thì thêm more ở phía trước tính từ.

Ví dụ:

– Today is hotter than yesterday. (Hôm nay thì nóng hơn hôm qua)

– He speaks Spanish more fluently than I do. (Anh ta nói tiếng Tây Ban Nha trôi chảy hơn tôi)

– She has more books than me. (Cô ấy có nhiều sách hơn tôi)

– Their jobs allow them less freedom than ours do. (Công việc của họ cho phép họ có ít thời gian rãnh hơn công việc của chúng ta)

– He goes to school less frequently than she does. (Anh ấy đi học ít thường xuyên hơn cô ấy)

– February has fewer days than March. (Tháng 2 thì có ít ngày hơn tháng 3)

Lưu ý: So sánh hơn, kém được nhấn mạnh bằng cách thêm much hoặc far trước hình thức so sánh

Ví dụ: My house is far more expensive than hers. (Nhà của tôi thì đắt hơn nhiều so với nhà cô ấy)

2. Chú ý

  • Short adj (Tính từ ngắn):

– Là tính từ có 1 âm tiết: long, short, tall,…
=> Nếu từ đó kết thúc bằng nguyên âm + phụ âm thì gấp đôi phụ âm
Ví dụ: big => bigger; hot => hotter
– Là tính từ có 2 âm tiết kết thúc bằng: y, et, ow, er, le, ure như: narrow, simple, quiet, polite,.. (ngoại lệ là guilty, eager dùng với most vì là tính từ dài).
=> Nếu từ đó kết thúc bằng phụ âm y –> ta đổi y thành i.
Ví dụ: happy => happier; dry => drier

  • Long adj (Tính từ dài):

Là tính từ có nhiều hơn một âm tiết (trừ trường hợp 2 âm tiết của short adj) như: precious (quý báu), difficult (khó khăn), beautiful (xinh đẹp), important (quan trọng),…

  • Các trường hợp bất quy tắc
Trường hợp So sánh hơn
Good/ well Better
Bad/ badly Worse
Many/ much More
Little Less
Far Farther (về khoảng cách)
Further (nghĩa rộng ra)
Near Nearer
Late Later
Old Older (về tuổi tác)
Elder (về cấp bậc hơn là tuổi tác)

Bài tập về So sánh hơn (Comparative) có đáp án

Excercise 1: Điền vào chỗ trống dạng đúng của so sánh hơn. Sử dụng “er” hoặc thêm “more”.

  1. Dogs are ………… (intelligent) than rabbits.
  2. Lucy is…………… (old) than John.
  3. Russia is far ………… (large) than the UK.
  4. My garden is a lot ………………. (colourful) than this park.
  5. Julie is …………… (quiet) than her sister.
  6. My Latin class is ……………. (boring) than my English class.
  7. My house is …………. (big) than yours.
  8. The weather this summer is even ……………… (bad) than last summer.
  9. This flower is ……………… (beautiful) than that one.
  10. A holiday by the sea is ……………….(good) than a holiday in the mountains.

Excercise 2: Chọn đáp án đúng

  1. I think London is more expensive/expensiver than New York. 
  2. Is the North Sea more big/bigger than the Mediterranean Sea? 
  3. Are you a better/good student than your sister? 
  4. My dad’s funny/funnier than your dad! 
  5. Crocodiles are more dangerous than/as dolphins.
  6. Physics is badder/worse than chemistry.
  7. Cars are much more safer/much safer than motorbikes.
  8. Australia is far/further hotter than Ireland.
  9. It is strange but often a coke is more expensive/ expensiver than a beer.
  10. Non-smokers usually live more long/longer than smokers.

ĐÁP ÁN:
Excercise 1: 1- more intelligent, 2- older, 3- larger, 4- more colourful, 5- quieter, 6- more boring, 7- bigger, 8- worse, 9- more beautiful, 10- better.

Excercise 2: 1- expensive, 2- bigger, 3- better, 4- funnier, 5- than, 6- worse, 7- much safer, 8- far, 9- expensive, 10- longer.


Nếu có thắc mắc gì cần giải đáp, các bạn hãy comment ý kiến của mình bên dưới. Jes.edu sẽ trả lời sớm nhất có thể, nội dung trên đây là những kiến thức khá cơ bản và chi tiết về So sánh hơn (Compararive). Hy vọng rằng sẽ giúp cho các bạn đạt được hiệu quả cao trong việc ôn lại kiến thức.

 

 

 

Rate this post

LEAVE A REPLY