Quá khứ của Sit là gì?

0
9413
Quá khứ của Sit

Động từ bất quy tắc là những động từ không tuân theo quy tắc chia động từ thông thường, điều duy nhất bạn có thể làm là học thuộc và cố gắng ghi nhớ chúng. Một trong những động từ bất quy tắc vô cùng phổ biến chính là Sit. Vậy quá khứ của Sit là gì? Ý nghĩa của những giới từ đi kèm với Sit ra sao? Tất cả kiến thức bạn quan tâm đều được chúng tôi tổng hợp trong bài viết dưới đây.

V3 của Sit là gì?

Quá khứ của Sit là:

Động từ Quá khứ đơn Quá khứ phân từ Nghĩa của động từ
sit sat sat ngồi

Ví dụ:

  • Come and sit beside me
  • The committee sat to hear the arguments for and against the plan.

Động từ bất quy tắc tương tự với Sit

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Spit Spit/Spat Spit/Spat
Outsit Outsat Outsat

Quá khứ của Sit là gì

Cách chia thì với động từ Sit

Bảng chia động từ
Số Số it Số nhiều
Ngôi I You He/She/It We You They
Hiện tại đơn sit sit sits sit sit sit
Hiện tại tiếp diễn am sitting are sitting is sitting are sitting are sitting are sitting
Quá khứ đơn sat sat sat sat sat sat
Quá khứ tiếp diễn was sitting were sitting was sitting were sitting were sitting were sitting
Hiện tại hoàn thành have sat have sat has sat have sat have sat have sat
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn have been sitting have been sitting has been sitting have been sitting have been sitting have been sitting
Quá khứ hoàn thành had sat had sat had sat had sat had sat had sat
QK hoàn thành Tiếp diễn had been sitting had been sitting had been sitting had been sitting had been sitting had been sitting
Tương Lai will sit will sit will sit will sit will sit will sit
TL Tiếp Diễn will be siting will be sitting will be sitting will be sitting will be sitting will be sitting
Tương Lai hoàn thành will have sat will have sat will have sat will have sat will have sat will have sat
TL HT Tiếp Diễn will have been sitting will have been sitting will have been sitting will have been sitting will have been sitting will have been sitting
Điều Kiện Cách Hiện Tại would sit would sit would sit would sit would sit would sit
Conditional Perfect would have sat would have sat would have sat would have sat would have sat would have sat
Conditional Present Progressive would be sitting would be sitting would be sitting would be sitting would be siting would be siting
Conditional Perfect Progressive would have been sitting would have been sitting would have been sitting would have been sitting would have been sitting would have been sitting
Present Subjunctive sit sit sit sit sit sit
Past Subjunctive sat sat sat sat sat sat
Past Perfect Subjunctive had sat had sat had sat had sat had sat had sat
Imperative sit Let′s sit sit

XEM THÊM: Bảng động từ bất quy tắc cập nhật mới nhất 

4.9/5 - (132 bình chọn)