Quá khứ của Leave là gì?

0
1110
Quá khứ của leave

Leave là một trong những động từ bất quy tắc được sử dụng rất phổ biến mà bạn có thể bắt gặp ở bất kỳ đâu, dù trong văn nói hay là văn viết. Đây cũng là một động từ bất quy tắc rất thường gặp trong các bài kiểm tra tại lớp. Vậy quá khứ của Leave là gì? Chia thì với động từ Leave sao cho đúng nhất? Tất cả kiến thức bạn quan tâm đều được chúng tôi tổng hợp trong bài viết dưới đây.

Quá khứ của Leave là gì

Động từ Quá khứ đơn Quá khứ phân từ Nghĩa của động từ
leave left left rời khỏi

Ví dụ:

  • This train leaves Hanoi for Nha Trang City at 11.30 => Chuyến tàu này rời Hà Nội đi thành phố Nha Trang lúc 11 giờ 30 phút
  • My parents left last week => Bố mẹ tôi đã rời đi vào cuối tuần trước
  • Lin has left her gloves on the car => Lin bỏ quên chiếc găng tay của cô ấy trên xe

Cách chia thì Leave

Cách chia thì động từ Leave

Bảng chia động từ
Số Số it Số nhiều
Ngôi I You He/She/It We You They
Hiện tại đơn leave leave leaves leave leave leave
Hiện tại tiếp diễn am leaving are leaving is leaving are leaving are leaving are leaving
Quá khứ đơn left left left left left left
Quá khứ tiếp diễn was leaving were leaving was leaving were leaving were leaving were leaving
Hiện tại hoàn thành have left have left has left have left have left have left
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn have been leaving have been leaving has been leaving have been leaving have been leaving have been leaving
Quá khứ hoàn thành had left had left had left had left had left had left
Tương Lai will leave will leave will leave will leave will leave will leave
TL Tiếp Diễn will be leaving will be leaving will be leaving will be leaving will be leaving will be leaving
Tương Lai hoàn thành will have left will have left will have left will have left will have left will have left
TL HT Tiếp Diễn will have been leaving will have been leaving will have been leaving will have been leaving will have been leaving will have been leaving
Điều Kiện Cách Hiện Tại would leave would leave would leave would leave would leave would leave
Conditional Perfect would have left would have left would have left would have left would have left would have left
Conditional Present Progressive would be leaving would be leaving would be leaving would be leaving would be leaving would be leaving
Conditional Perfect Progressive would have been leaving would have been leaving would have been leaving would have been leaving would have been leaving would have been leaving
Present Subjunctive leave leave leave leave leave leave
Past Subjunctive left left left left left left
Past Perfect Subjunctive had left had left had left had left had left had left
Imperative leave Let′s leave leave

XEM THÊM: Danh sách động từ bất quy tắc thông dụng nhất