TỪ VỰNG MINNA NO NIHONGO BÀI 3

0
5098
TỪ VỰNG MINNA NO NIHONGO BÀI 3

Trong bài viết hôm nay, chúng tôi xin tiếp tục chia sẻ với mọi người danh sách từ vựng Minna no Nihongo bài 3. Đây là bảng danh sách đầy đủ từ vựng bài 3, được trình bày rõ, đẹp nhằm tối ưu hóa cũng như tạo động lực cho việc học tiếng Nhật. Các bạn cùng xem qua nhé!

STT Từ vựng Kanji Nghĩa
1 ここ ở đây
2 そこ ở đó
3 あそこ ở đằng kia
4 どこ ở đâu
5 こちら ở đây
6 あちら ở đằng kia
7 どちら ở đằng nào
8 きょうしつ 教室 phòng học
9 しょくどう 食堂 nhà ăn
10 じむしょ 事務所 văn phòng
11 かいぎしつ 会議室 phòng họp
12 うけつけ 受付 quầy tiếp tân
13 ロビー đại sảnh
14 へや 部屋 phòng, nhà
15 トイレ nhà vệ sinh
16 かいだん 階段 cầu thang đi bộ
17 エレベーター thang máy
18 エスカレーター thang cuốn
19 くに nước
20 かいしゃ 会社 công ty
21 うち nhà
22 でんしゃ 電話 tàu điện
23 くつ giày
24 ネクタイ cà vạt
25 ワイン rượu vang
26 タバコ thuốc lá
27 うりば 売り場 quầy bán hàng
28 ちか dưới lòng đất
29 いくら bao nhiêu
30 ひゃく một trăm
31 せん một nghìn
32 まん mười nghìn
33 すみません xin lỗi
34 (を)みせてください xin cho xem ~
35 じゃ(~を)ください vậy thì, xin cho tôi (tôi lấy) cái ~
36 しんおおさか tên địa danh ở Nhật
37 イタリア Ý
38 スイス Thuỵ Sỹ

 

Hy vọng các bạn sẽ có thể học hết được bảng từ vựng Minna no Nihongo bài 3 trên, đồng thời đừng quên ôn lại 2 bài trước nhé!

Rate this post

LEAVE A REPLY