Quá khứ của Creep là gì?

0
7467
Quá khứ của Creep là gì

Động từ bất quy tắc là động từ không tuân theo những quy tắc chia thì thông thường. Và Creep là một trong những động từ thường gặp trong giao tiếp, trong các bài kiểm tra,…. Vậy quá khứ của Creep là gì? Làm sao để chia động từ với động từ Creep? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

Quá khứ của động từ Creep là gì?

Quá khứ của Creep là:

Động từQuá khứ đơnQuá khứ phân từNghĩa của động từ
CreepCreptCreptbò, trườn, đi rón rén

Ví dụ:

  • He was such a creep – he was always staring at me in the canteen
  • The spider crept up the wall.

Một số động từ bất quy tắc tương tự với Creep

Động từ nguyên thểQuá khứ đơnQuá khứ phân từ
KeepKeptKept
SleepSleptSlept
WeepWeptWept

Quá khứ của Creep

Cách chia động từ với Creep

Bảng chia động từ
SốSố itSố nhiều
NgôiIYouHe/She/ItWeYouThey
Hiện tại đơncreepcreepcreepscreepcreepcreep
Hiện tại tiếp diễnam creepingare creepingis creepingare creepingare creepingare creeping
Quá khứ đơncreptcreptcreptcreptcreptcrept
Quá khứ tiếp diễnwas creepingwere creepingwas creepingwere creepingwere creepingwere creeping
Hiện tại hoàn thànhhave crepthave crepthas crepthave crepthave crepthave crept
Hiện tại hoàn thành tiếp diễnhave been creepinghave been creepinghas been creepinghave been creepinghave been creepinghave been creeping
Quá khứ hoàn thànhhad crepthad crepthad crepthad crepthad crepthad crept
QK hoàn thành Tiếp diễnhad been creepinghad been creepinghad been creepinghad been creepinghad been creepinghad been creeping
Tương Laiwill creepwill creepwill creepwill creepwill creepwill creep
TL Tiếp Diễnwill be creepingwill be creepingwill be creepingwill be creepingwill be creepingwill be creeping
Tương Lai hoàn thànhwill have creptwill have creptwill have creptwill have creptwill have creptwill have crept
TL HT Tiếp Diễnwill have been creepingwill have been creepingwill have been creepingwill have been creepingwill have been creepingwill have been creeping
Điều Kiện Cách Hiện Tạiwould creepwould creepwould creepwould creepwould creepwould creep
Conditional Perfectwould have creptwould have creptwould have creptwould have creptwould have creptwould have crept
Conditional Present Progressivewould be creepingwould be creepingwould be creepingwould be creepingwould be creepingwould be creeping
Conditional Perfect Progressivewould have been creepingwould have been creepingwould have been creepingwould have been creepingwould have been creepingwould have been creeping
Present Subjunctivecreepcreepcreepcreepcreepcreep
Past Subjunctivecreptcreptcreptcreptcreptcrept
Past Perfect Subjunctivehad crepthad crepthad crepthad crepthad crepthad crept
ImperativecreepLet′s creepcreep

XEM THÊM: Tổng hợp 12 thì trong tiếng Anh bạn cần biết 

5/5 - (100 bình chọn)