Quá khứ của Cling là gì?

0
432
Quá khứ của Cling

Cling là một trong những động từ được sử dụng rất phổ biến trong các bài kiểm tra tiếng Anh cũng như trong giao tiếp hằng ngày. Đồng thời, vì là động từ bất quy tắc nên Cling không tuân theo nguyên tắc thông thường. Vậy quá khứ của Cling là gì? Làm sao để chia động từ với động từ Cling ? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

Quá khứ của động từ CLing là gì?

Quá khứ của Cling là:

Động từ Quá khứ đơn Quá khứ phân từ Nghĩa của động từ
cling clung clung bám, bám sát

Ví dụ:

  • One little girl was clinging onto a cuddly toy
  • She clung to the handrail as she walked down the slippery steps

Những động từ bất quy tắc tương tự với Cling

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Dig Dug Dug
Fling Flung Flung
Hang Hung/Hanged Hung/Hanged
Sling Slung Slung
Slink Slunk Slunk
Stick Stuck Stuck
Sting Stung Stung
Strike Struck Stricken
String Strung Strung
Swing Swung Swung
Wring Wrung Wrung

Quá khứ của Cling là gì?

Cách chia động từ với Cling

Bảng chia động từ
Số Số it Số nhiều
Ngôi I You He/She/It We You They
Hiện tại đơn cling cling clings cling cling cling
Hiện tại tiếp diễn am clinging are clinging is clinging are clinging are clinging are clinging
Quá khứ đơn clung clung clung clung clung clung
Quá khứ tiếp diễn was clinging were clinging was clinging were clinging were clinging were clinging
Hiện tại hoàn thành have clung have clung has clung have clung have clung have clung
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn have been clinging have been clinging has been clinging have been clinging have been clinging have been clinging
Quá khứ hoàn thành had clung had clung had clung had clung had clung had clung
QK hoàn thành Tiếp diễn had been clinging had been clinging had been clinging had been clinging had been clinging had been clinging
Tương Lai will cling will cling will cling will cling will cling will cling
TL Tiếp Diễn will be clinging will be clinging will be clinging will be clinging will be clinging will be clinging
Tương Lai hoàn thành will have clung will have clung will have clung will have clung will have clung will have clung
TL HT Tiếp Diễn will have been clinging will have been clinging will have been clinging will have been clinging will have been clinging will have been clinging
Điều Kiện Cách Hiện Tại would cling would cling would cling would cling would cling would cling
Conditional Perfect would have clung would have clung would have clung would have clung would have clung would have clung
Conditional Present Progressive would be clinging would be clinging would be clinging would be clinging would be clinging would be clinging
Conditional Perfect Progressive would have been clinging would have been clinging would have been clinging would have been clinging would have been clinging would have been clinging
Present Subjunctive cling cling cling cling cling cling
Past Subjunctive clung clung clung clung clung clung
Past Perfect Subjunctive had clung had clung had clung had clung had clung had clung
Imperative cling Let′s cling cling

XEM THÊM: Tổng hợp 12 thì trong tiếng Anh