Phân biệt về 8 từ loại trong tiếng Anh

0
2993
Phân biệt về 8 từ loại trong tiếng Anh

Bên cạnh điểm ngữ pháp về các thì, các loại câu,… thì từ loại trong tiếng Anh cũng là một trong những điều khiến người theo học ngôn ngữ này cảm thấy “đau đầu”. Trong tiếng Anh có tất cả 9 loại từ, tuy nhiên, trong bài viết này, JES sẽ chỉ giới thiệu đến các bạn 8 loại từ phổ biến. Hãy cùng theo dõi nhé!

1. Danh từ (Noun)

1.1 Định nghĩa

Danh từ là từ dùng để gọi tên người, sự vật, sự việc hay nơi chốn. Ví dụ: teacher, a desk, sweetness, city,…

1.2 Vị trí của danh từ trong câu tiếng Anh

Vị trí Ví dụ
Đứng đầu câu làm chủ ngữ The car will be repainted in red.
Đứng đầu câu, sau trạng từ chỉ thời gian Yesterday, the meeting was held successfully.
Sau tính từ thường và tính từ sở hữu My car is an old Mustang.
Sau động từ, đóng vai trò tân ngữ She really likes my dress.
Sau các mạo từ (a, an, the), đại từ chỉ định
(this, that, these, those), các lượng từ (a few, a little, some,…)
We have some oranges in the refrigerator.

1.3 Cách nhận biết danh từ

Hậu tố của một từ thường có thể chỉ cho chúng ta biết đó là từ loại nào. Bảng dưới đây là một trong những hậu tố thường thấy ở danh từ.

Hậu tố Ví dụ
-tion/-sion collection, perfection,  station, nation, extension
-ment treatment, government, excitement, argument
-ness happiness, business, darkness
-ity/-ty identity, cruelty, quantity
-ship relationship, friendship, championship
-ant applicant
-er teacher, worker, mother, computer
-or doctor, visitor, actor
-itude attitude, multitude, solitude
-hood childhood, motherhood, fatherhood
-ism socialism, capitalism, nationalism
-ist artist, pianist, optimist
-age postage, language, sausage
-ance/-ence insurance, importance, difference

2. Đại từ (Pronoun)

2.1 Định nghĩa

Là từ dùng để thay thế cho danh từ, giúp tránh lỗi lặp khi phải lặp lại danh từ đó nhiều lần. Ví dụ: This jacket is mine. That must be Linda’s.

2.2 Các loại đại từ trong tiếng Anh

Đại từ được chia làm 7 loại chính dựa theo chức năng và cách sử dụng:

  • Đại từ nhân xưng (personal pronouns)
  • Đại từ phản thân (Reflexive pronouns)
  • Đại từ chỉ định (Demonstrative pronouns)
  • Đại từ sở hữu (Possessive pronoun)
  • Đại từ quan hệ (Relative pronouns)
  • Đại từ bất định (Indefinite pronouns)
  • Đại từ nhấn mạnh (Intensive pronouns)

Phân biệt về 8 từ loại trong tiếng Anh

3. Động từ (Verb)

3.1 Định nghĩa

Là từ diễn tả hành động, tình trạng hay cảm xúc. Nó giúp xác định việc chủ từ đang làm hay đang chịu đựng điều gì. Ví dụ: We ought to book a holiday soon.

3.2 Vị trí của động từ trong câu tiếng Anh

Trong câu tiếng Anh, động từ đứng sau chủ ngữ và phải hòa hợp với chủ ngữ. Ví dụ: We have many memorable experiences in last week holiday.

3.3 Cách nhận biết động từ

Giống như danh từ, khi thay đổi hậu tố thì sẽ được từ loại là động từ.

Hậu tố Ví dụ
-ate complicate, dominate, irritate
-en harden, soften, shorten
-ify beautify, clarify, identify
-ise/ize economize, realize, industrialize

4. Tính từ (Adjective)

4.1 Định nghĩa

Là từ cung cấp tính chất cho danh từ, làm danh từ rõ nghĩa hơn, chính xác và đầy đủ hơn. Ví dụ: He loves fast car.

4.2 Vị trí của tính từ trong câu tiếng Anh

Vị trí Ví dụ
Đứng sau các động từ liên kết (linking verbs) như to be/look/taste/seem,… trong câu The flower is so beautiful.
Đứng trước danh từ để biểu đạt tính chất This is a hard problem.

4.3 Cách nhận biết tính từ

Tính từ thường có những hậu tố như trong bảng dưới đây:

Hậu tố Ví dụ
-able/-ible drinkable, portable, flexible
-al brutal, formal, postal
-en broken, golden, wooden
-ese Chinese, Vietnamese, Japanese
-ful forgetful, helpful, useful
-i Iraqi, Pakistani, Yemeni
-ic classic, Islamic, poetic
-ish British, childish, Spanish
-ive active, passive, productive
-ian Canadian, Malaysian, Peruvian
-less homeless, hopeless, useless
-ly daily, monthly, yearly
-ous cautious, famous, nervous
-y cloudy, rainy, windy

5. Trạng từ (Adverb)

5.1 Định nghĩa

Là từ bổ sung ý nghĩa cho một động từ, một tính từ hay một trạng từ khá. Tương tự như tính từ, nó làm cho các từ mà nó bổ nghĩa trở nên rõ ràng, đầy đủ và chính xác hơn. Ví dụ: He runs quickly.

5.2 Vị trí của trạng từ của trạng từ trong câu tiếng Anh

Vị trí Ví dụ
Đứng trước động từ thường, giữa động từ thường và trợ động từ. We usually have dinner together on Sunday.
Trạng từ chỉ mức độ đứng trước tính từ. Thank you very much!
Đứng cuối câu. He ran to his school slowly.
Đứng đầu câu, và được ngăn cách với câu bằng dấu phẩy. Last week, we had a wonderful holiday in Hoi An.

5.3 Cách nhận biết trạng từ trong tiếng Anh

Hậu tố Ví dụ
-ly calmly, easily, quickly
-ward downwards, homeward(s), upwards
-wise anti-clockwise, clockwise, edgewise

6. Giới từ (Preposition)

6.1 Định nghĩa

Là từ thường dùng với danh từ và đại từ hay chỉ mối tương quan giữa các từ này với những từ khác, thường là dùng để diễn tả mối tương quan về hoàn cảnh, vị trí hay thời gian. Ví dụ: Are you ready for lunch yet?

6.2 Vị trí của giới từ trong câu tiếng Anh

Vị trí Ví dụ
Đứng sau động từ To be, trước danh từ The cat is on the bed.
Đứng sau động từ to be, trước danh từ Pick up your pencil. She lives in Ha Noi.
Đứng sau tính từ The teacher is angry with students because they don’t do homework.

Phân biệt về 8 từ loại trong tiếng Anh

7. Liên từ (Conjunction)

7.1 Định nghĩa

Là từ nối các từ (words), các cụm từ (phrases) hay các câu (sentences) lại với nhau. Ví dụ: Joe and Dan are brothers.

7.2 Các loại liên từ trong tiếng Anh

Liên từ được chia làm 3 loại:

  • Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions): for, and, nor, but, or, yet, so
  • Liên từ tương quan (Correlative Conjunctions): either… or, neither… or, both… and, not only… but also, whether… or, as… as, such… that/so… that, rather… than, no sooner… than
  • Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions): after, before, although, though, even though, as, as long as, as soon as, because, since, even if, if/unless, now that, once, until, so that/in order that, when, where, while, in case, in the event that,…

8. Thán từ (Interjection)

8.1 Định nghĩa

Là từ diễn tả tình cảm hay cảm xúc đột ngột, không ngờ bất chợt xảy đến. Các từ loại này không can thiệp vào cú pháp của câu. Ví dụ: Gosh! What an awful smell!

8.2 Một số thán từ trong tiếng Anh

Phân biệt về 8 từ loại trong tiếng Anh

Hi vọng bài viết với phần thông tin về 8 loại từ trong tiếng Anh này sẽ giúp ích cho các bạn trong học tập và trong công việc.

Xem thêm: Cách nhận biết loại từ trong câu tiếng Anh