Home Học tiếng Anh Từ điển Tập dưỡng sinh tiếng anh là gì

Tập dưỡng sinh tiếng anh là gì

“Tập dưỡng sinh” trong tiếng Anh được dịch là “Wellness Practices” hoặc “Holistic Health Practices.” Đây là các hoạt động hoặc thực hành dựa trên quan điểm tổng thể về sức khỏe và hạnh phúc, tập trung vào cả khía cạnh tâm lý, thể chất, và tinh thần. Từ “wellness practices” có thể được phiên âm như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ: /ˈwɛlnəs ˈpræk.tɪsɪz/
  • Tiếng Anh Anh: /ˈwɛlnɪs ˈpræk.tɪsɪz/

Dưới đây là 10 từ vựng liên quan đến “tập dưỡng sinh” (Wellness Practices) trong tiếng Anh:

    1. Meditation (Noun): Thiền.
    2. Yoga (Noun): Yoga.
    3. Nutrition (Noun): Dinh dưỡng.
    4. Mindfulness (Noun): Tâm trí tỉnh thức, sự chú ý đầy đủ.
    5. Holistic (Adjective): Tổng thể, toàn diện.
    6. Balanced Diet (Noun): Chế độ dinh dưỡng cân đối.
    7. Self-Care (Noun): Tự chăm sóc bản thân.
    8. Stress Management (Noun): Quản lý căng thẳng.
    9. Physical Activity (Noun): Hoạt động thể chất.
    10. Holistic Health (Noun): Sức khỏe toàn diện.

Dưới đây là 5 câu ví dụ sử dụng các từ vựng liên quan đến “tập dưỡng sinh” trong tiếng Anh:

    1. Daily meditation has become an essential part of her wellness practices, helping her stay focused and calm in the midst of a hectic schedule.
      • Thiền hàng ngày đã trở thành một phần quan trọng của các thực hành tập dưỡng sinh của cô ấy, giúp cô ấy duy trì sự tập trung và bình tĩnh giữa lịch trình hối hả.
    2. Yoga is not only a physical exercise but also a holistic practice that promotes mental clarity and flexibility.
      • Yoga không chỉ là một bài tập thể chất mà còn là một thực hành tổng thể thú vị, khuyến khích sự rõ ràng tâm trí và linh hoạt.
    3. Maintaining a balanced diet is crucial for overall wellness, providing the body with the nutrients it needs to function properly.
      • Duy trì một chế độ dinh dưỡng cân đối quan trọng cho sức khỏe tổng thể, cung cấp cơ thể những chất dinh dưỡng cần thiết để hoạt động đúng cách.
    4. Stress management techniques, such as deep breathing exercises and time management, are essential components of a wellness routine.
      • Các kỹ thuật quản lý căng thẳng, như bài tập hơi thở sâu và quản lý thời gian, là các yếu tố quan trọng của một lịch trình tập dưỡng sinh.
    5. Physical activity is not just about going to the gym; it can include simple practices like walking, hiking, or engaging in outdoor sports.
      • Hoạt động thể chất không chỉ là việc đến phòng tập; nó có thể bao gồm các thực hành đơn giản như đi bộ, leo núi, hoặc tham gia các hoạt động thể thao ngoại ô.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM