Quét nhà tiếng Anh là gì – 1 số ví dụ

0
534
Quét nhà tiếng Anh là gì - 1 số ví dụ

Quét nhà tiếng Anh là gì? Đây là từ vựng phổ biến khi nói đến sinh hoạt hàng ngày trong gia đình. Vì vậy, hãy theo dõi bài viết của JES để biết cách viết từ này trong tiếng Anh, cũng như cách phát âm, cách dùng của nó nhé!

Ý nghĩa Ví dụ
Sweep quét (nhà) I don’t have to sweep and mop every day.

Theo từ điển Oxford, không có sự khác biệt trong tiếng Ạnh – Anh (BrE) và Anh – Mỹ (NAmE) khi phát âm từ này, cụ thể như sau:

  • Sweep/swiːp/

Sau đây là một số ví dụ giúp các bạn hiểu rõ cách dùng từ và vị trí của từ trong câu:

  1. Sweeping during Tết is taboo or unlucky , since it symbolizes sweeping the luck away. (Quét nhà những ngày Tết là điều cấm kỵ hoặc xui xẻo , bởi người ta cho là quét may mắn đi)
  2. Don’t just stand around—grab a broom and sweep up. (Đừng chỉ đứng nhìn như vậy, lấy cây chổi và bắt đầu quét nhà đi)
  3. When a comparatively small article, like a piece of money, was lost in such a place, the lighting of a lamp, and the sweeping of the house, were the most natural means to be used for its recovery. (Nếu một vật nhỏ như đồng bạc rơi xuống đó, thì cách tốt nhất là phải thắp đèn và quét nhà để tìm lại)

Hi vọng bài viết với phần thông tin về dịch nghĩa, phát âm và ví dụ trên đây sẽ giúp các bạn giải đáp câu hỏi quét nhà tiếng Anh là gì.