Quét Nhà Tiếng Anh Là Gì?

0
246

Quét nhà tiếng Anh gọi là sweeping

Bên dưới là những từ vựng liên quan tới Quét nhà có thể bạn quan tâm:

  • Chuyển hàng hóa: freight
  • Dịch vụ bốc xếp: loading and unloading service
  • Lưu trữ hàng hóa: storage of goods
  • Chuyển kho xưởng: warehouse transfer
  • Chuyển nhà: moving house
  • Chuyển nhà trọn gói: package transfer
  • Chuyển văn phòng trọn gói: package office transfer
  • Chuyển nhà trọ: moving motel
  • Paint the fence: Sơn hàng rào
  • Take out the rubbish: Đổ rác
  • Feed the dog: Cho chó ăn
  • Wash the dishes: Rửa chén
  • Do the laundry: Giặt quần áo
  • Fold the laundry: Gấp quần áo
  • Clean the kitchen: Lau dọn bếp
  • Water the plants (phrase): Tưới cây

Từ vựng chúng tôi cung cấp hôm nay liên quan đến chủ đề Quét nhà tiếng Anh là gì?.