Quá khứ của Bleed là gì?

0
887
Quá khứ của Bleed

Bleed là một trong những động từ được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày và cũng thường xuất hiện trong các bài Test tiếng Anh,…. Vậy quá khứ của Bleed là gì? Làm sao để chia động từ với động từ Bleed? Hãy cùng JES tìm hiểu cụ thể hơn trong bài viết dưới đây nhé.

Quá khứ của Bleed là gì?

Động từ Quá khứ đơn Quá khứ phân từ Nghĩa của động từ
bleed bled bled chảy máu

Ví dụ:

  • My nose was bleeding and I plugged it with cotton wool
  • Before help could reach him, the man bled to death

Một số động từ cùng quy tắc với Bleed

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Breed Bred Bred
Feed Fed Fed
Feel Felt Felt
Meet Met Met
Speed Sped/Speeded Sped/Speeded

Quá khứ của Bleed là gì

Cách chia thì với động từ Bleed

Bảng chia động từ
Số Số it Số nhiều
Ngôi I You He/She/It We You They
Hiện tại đơn bleed bleed bleeds bleed bleed bleed
Hiện tại tiếp diễn am bleeding are bleeding is bleeding are bleeding are bleeding are bleeding
Quá khứ đơn bled bled bled bled bled bled
Quá khứ tiếp diễn was bleeding were bleeding was bleeding were bleeding were bleeding were bleeding
Hiện tại hoàn thành have bled have bled has bled have bled have bled have bled
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn have been bleeding have been bleeding has been bleeding have been bleeding have been bleeding have been bleeding
Quá khứ hoàn thành had bled had bled had bled had bled had bled had bled
QK hoàn thành Tiếp diễn had been bleeding had been bleeding had been bleeding had been bleeding had been bleeding had been bleeding
Tương Lai will bleed will bleed will bleed will bleed will bleed will bleed
TL Tiếp Diễn will be bleeding will be bleeding will be bleeding will be bleeding will be bleeding will be bleeding
Tương Lai hoàn thành will have bled will have bled will have bled will have bled will have bled will have bled
TL HT Tiếp Diễn will have been bleeding will have been bleeding will have been bleeding will have been bleeding will have been bleeding will have been bleeding
Điều Kiện Cách Hiện Tại would bleed would bleed would bleed would bleed would bleed would bleed
Conditional Perfect would have bled would have bled would have bled would have bled would have bled would have bled
Conditional Present Progressive would be bleeding would be bleeding would be bleeding would be bleeding would be bleeding would be bleeding
Conditional Perfect Progressive would have been bleeding would have been bleeding would have been bleeding would have been bleeding would have been bleeding would have been bleeding
Present Subjunctive bleed bleed bleed bleed bleed bleed
Past Subjunctive bled bled bled bled bled bled
Past Perfect Subjunctive had bled had bled had bled had bled had bled had bled
Imperative bleed Let′s bleed bleed

XEM THÊM: Bảng động từ bất quy tắc cập nhật đầy đủ nhất