Ngả màu Tiếng Anh là gì?

0
1393
Ngả màu tiếng anh là gì

Ngả màu Tiếng Anhchange color/turned gray.
Bên dưới là những từ vựng liên quan đến từ Ngả màu Tiếng Anh có thể bạn quan tâm:

Ngả màu Tiếng Anh là gì?

  • Màu sáng (tiếng Anh là Light)
  • Màu tối/sẫm (tiếng Anh là Dark)
  • Màu bạc (tiếng Anh là Sliver)
  • Nâu hạt dẻ (tiếng Anh là Maroon)
  • Màu san hô (tiếng Anh là Coral)
  • Màu hổ phách (tiếng Anh là Amber)
  • Nâu sẫm (tiếng Anh là Taupe)
  • Trắng nhờ nhờ (tiếng Anh là Off – white)
  • Nâu sẫm (tiếng Anh là Taupe)
  • Màu bí ngô (tiếng Anh là Pumpkin)
  • Màu hoa râm bụt (tiếng Anh là Hibiscus)

Hi vọng bài viết trên đã giúp các bạn giải đáp câu hỏi Ngả màu Tiếng Anh là gì ở đầu bài.