Home Chưa phân loại Làn Da Căng Bóng Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Đúng Nhất

Làn Da Căng Bóng Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Đúng Nhất

Trong Tiếng Anh, Làn da căng bóng được gọi là Radiant skin, có phiên âm cách đọc là /ˈreɪ.di.ənt skɪn/.

Làn da căng bóng “Radiant skin” là làn da có vẻ rất khỏe mạnh, sáng bóng và đầy sức sống. Làn da căng bóng còn mô tả tình trạng da lưu giữ ánh sáng tự nhiên và có độ đàn hồi tốt.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “làn da căng bóng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Radiant Skin: Làn da căng bóng, làn da rạng rỡ
  2. Glowing Complexion: Vẻ đẹp rạng ngời, làn da sáng bóng
  3. Healthy Glow: Làn da khỏe mạnh, sáng bóng
  4. Luminous Skin: Làn da sáng tỏ, tỏa sáng
  5. Dewy Complexion: Vẻ ngoại hình ẩm ướt, làn da sáng bóng tự nhiên
  6. Vibrant Skin: Làn da đầy sức sống
  7. Ethereal Skin: Làn da huyền bí, tinh khôi
  8. Youthful Radiance: Vẻ trẻ trung và rạng rỡ
  9. Natural Glow: Sự sáng bóng tự nhiên
  10. Shining Skin: Làn da tỏa sáng

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Radiant skin” với nghĩa là “làn da căng bóng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. She follows a strict skincare routine to maintain her radiant skin.
    => Cô ấy tuân thủ một lịch trình chăm sóc da chặt chẽ để duy trì làn da căng bóng.
  2. Proper hydration is essential for achieving and preserving radiant skin.
    => Việc duy trì độ ẩm đúng cách là điều quan trọng để đạt được và giữ được làn da căng bóng.
  3. Her radiant skin reflects her overall health and well-being.
    => Làn da căng bóng của cô phản ánh sức khỏe tổng thể và hạnh phúc của cô.
  4. The use of natural ingredients in skincare products can promote radiant skin.
    => Việc sử dụng các thành phần tự nhiên trong sản phẩm chăm sóc da có thể thúc đẩy làn da căng bóng.
  5. She glowed with radiant skin after getting a good night’s sleep.
    => Cô ấy tỏa sáng với làn da căng bóng sau một đêm ngủ ngon.
  6. A healthy diet rich in antioxidants is crucial for achieving radiant skin from within.
    => Một chế độ ăn uống lành mạnh giàu chất chống oxy hóa là rất quan trọng để có được làn da căng bóng từ bên trong.
  7. Sunscreen is vital for protecting radiant skin from the harmful effects of UV rays.
    => Kem chống nắng quan trọng để bảo vệ làn da căng bóng khỏi tác động có hại của tia UV.
  8. Adequate sleep, hydration, and a balanced diet are the keys to maintaining radiant skin.
    => Giấc ngủ đủ giấc, độ ẩm đầy đủ và chế độ ăn cân đối là chìa khóa để duy trì làn da căng bóng.
  9. She takes pride in her radiant skin, a result of consistent skincare and a healthy lifestyle.
    => Cô ấy tự hào về làn da căng bóng của mình, là kết quả của việc chăm sóc da đều đặn và lối sống lành mạnh.
  10. Her radiant skin speaks volumes about her commitment to a healthy lifestyle and effective skincare routine.
    => Làn da căng bóng của cô ấy nói lên rất nhiều về sự cam kết với lối sống lành mạnh và lịch trình chăm sóc da hiệu quả.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM