Định Nghĩa, Cấu Trúc và Cách Dùng “GUARD” trong Tiếng Anh

0
4333
Động từ Guard trong tiếng Anh

Guard nghĩa là gì trong tiếng Anh? Chắc chắn nhiều đọc giả sẽ có cùng câu hỏi này. Bởi vì Guard là một trong những động từ thông dụng mà bạn có thể bắt gặp ở bất kỳ đâu như: trên xe lửa, tòa nhà, nhà lao,…. Bên cạnh đó, bởi Guard vừa là danh từ vừa là động từ nên mỗi trường hợp sẽ có ý nghĩa khác nhau. Vậy sự khác biệt là gì? Cấu trúc Guard ra sao? Mọi câu hỏi của bạn sẽ được chúng tôi trả lời trong bài viết dưới đây.

1. Động từ Guard nghĩa là gì?

Guard vừa là danh từ vừa là động từ nên sẽ có ý nghĩa khác nhau. Vậy Guard nghĩa là gì? Cùng tìm hiểu từng trường hợp cụ thể sau đây:

1.1. Guard ở trong câu với vai trò là danh từ:

a. Có ý nghĩa cảnh giác trước sự nguy hiểm bất ngờ hoặc canh gác trước sự tấn công

  • sentry on guard: Người canh gác
  • to be under close guard: Canh gác nghiêm ngặt
  • guard duty: Nghĩa vụ canh gác
  • guard dog: Chó canh giữ nhà

b. Mang ý nghĩa một tư thế tự bảo vệ (trong thể thao, võ thuật, đấu kiếm,…)

  • to keep up one’s guard: thủ thế
  • to drop one’s guard: để hở miếng (trong môn đấu kiếm)

c. Mang ý nghĩa đề phòng ai đó

  • to be on one’s guard: Luôn trong trạng thái cảnh giác
  • to be off one’s guard: bị mất cảnh giác, người đang lơ là không đề phòng
  • to put sb on guard: Cảnh giác với một ai đó

d. Chỉ những người có người nghĩa vụ canh gác

  • security guard: nhân viên bảo vệ
  • border guards: lính biên phòng

e. Ám chỉ người canh giữ trong nhà tù, nơi cần bảo vệ quan trọng (đồng nghĩa với warder)

  • the guard: Nhóm lính bảo vệ
  • the changing of the guard: Giờ thay ca (thay đổi ca làm việc của các bảo vệ)
  • to double the guard: Tăng gấp đôi lực lượng bảo vệ (trong trường hợp khẩn cấp)
  • to stand guard/to mount guard đứng gác: Canh gác, vảo vệ

f. Dùng để nói về những thiết bị bảo vệ khỏi bị nguy hiểm

  • fire guard: khung chắn của lò sưởi
  • mudguard: chắn bùn của xe
  • face guard: kính bảo vệ của nón bảo hiểm

1.2. Guard đứng trong câu với vai trò là động từ:

Bảo vệ khỏi bị nguy hiểm, mất mát, hư hỏng

  • to guard a building: bảo vệ tòa nhà
  • a dragon guarded the treasure: con rồng canh giữ kho báu
  • to guard one’s reputation: bảo vệ thanh danh của bản thân
  • to guard prisoners: canh chừng tù nhân
  • to guard against something: bảo vệ, ngăn chặn khỏi một cái gì đó (bệnh tật)

2. Cấu trúc động từ Guard trong tiếng Anh

Sau Guard là gì? Bởi vì Guard vừa là một danh từ vừa là một động từ nên cấu trúc thường thấy nhất của Guard có dạng: Adj + Guard (noun) + V/ S + Guard (verb) + O. Chính vì vậy, có thể thấy sau động từ Guard có thể là một động từ, một tân ngữ, một mệnh đề,…. Tùy trường hợp ngữ cảnh mà động từ Guard sẽ có cách sử dụng cũng như cấu trúc khác nhau.

Ví dụ:

  • This dog was trained to guard the property
  • Con chó này được huấn luyện để canh giữ tài sản

=> Guard đứng trong câu với vai trò là một động từ

  • Armed guard were posted around the building
  • Lực lượng bảo vệ có vũ trang đã được bố trí xung quanh tòa nhà

=> Guard đứng trong câu với vai trò là một danh từ

Guard trong tiếng Anh
Ví dụ về guard

3. Cách dùng động từ Guard trong tiếng Anh

Đối với từng trường hợp mà cách áp dụng cấu trúc Guard sẽ khác nhau. Vậy Guard + gì? Dùng động từ Guard thế nào? Hãy cùng tìm hiểu nhé:

a. Guard được sử dụng với ý nghĩa một người hoặc vật được bảo vệ bởi những người có vũ khí

  • The Queen was under armed guard in the palace.
  • Nữ hoàng được bảo vệ trong cung điện bởi lực lượng có vũ trang

b. Guard được dùng để ám chỉ những người có trách nhiệm bảo vệ một ai đó, thứ gì đó hoặc ngăn chặn ai đó thoát ra ngoài

  • Three of the soldiers kept guard over the watchtower.
  • Ba trong số những người lính tiếp tục canh gác trên tháp canh

c. Sử dụng trong trường hợp bảo vệ ai đó, thứ gì đó không bị tấn công hoặc bị trộm đi

  • Soldiers guard the main door of the Pentagon.
  • Những người lính đang bảo vệ cửa chính của Lầu Năm Góc

d. Guard còn được sử dụng với ý nghĩa theo dõi, quan sát để chắc rằng ai đó không trốn thoát khỏi một nơi nào đó

  • Ten prison officers are still guarding all the prisoners.
  • 10 Quản giáo vẫn đang quan sát tất cả tù binh

e. Mang ý nghĩa là một phần đảm bảo an toàn của trang thiết bị để tránh những nguy hiểm đáng tiếc

  • You must make sure that the safety guard is in the right position before using
  • Bạn phải chắc chắn rằng chốt an toàn đã ở đúng vị trí trước khi sử dụng

4. Ví dụ minh họa cách sử dụng động từ Guard

  • Those policemen still keeping guard outside the bank
    Những cảnh sát ấy vẫn đang canh giữ bên ngoài ngân hàng
  • The prisoner slipped past the guards and escaped
    Tên tù nhân đã lách qua những người bảo vệ và trốn thoát
  • Five soldiers are standing guard over the coffin
    Năm người lính đang đứng canh gác bên cạnh chiếc quan tài

=> Vậy Sau Guard là gì? Bạn có thể dễ dàng thấy rằng, sau Guard có thể là một somebody/something, giới từ,… thậm chí là Guard có thể đứng cuối câu.

5. Cụm từ thông dụng

Guard được dùng trong các cụm từ ám chỉ Vệ Binh Quốc Gia:

  • The Royal Horse Guards: Binh đoàn kỵ binh cận vệ hoàng gia
  • A Guards officer: Sĩ quan Đội cận vệ

Guard (sth) against sth: bảo vệ thứ gì đó không bị tổn hại, tìm thấy, lấy đi,…

  • Exercise will help guard against disease.
  • Tập thể dục sẽ giúp phòng chống lại bệnh tật

Một số cụm từ thường gặp khác:

  • advance guard: người bảo vệ trước/ đề phòng phía trước
  • armed guard: bảo vệ có vũ trang
  • border guard: lực lượng bảo vệ biên phòng

Trên đây là tất cả thông tin bạn cần biết về động từ Buy trong tiếng Anh, bao gồm Guard nghĩa là gì, Cách dùng Guard, cụm từ với Guard… Hi vọng những thông tin mà chúng tôi cung cấp đã mang đến những kiến thức mà quý đọc giả đang tìm kiếm. Chúc bạn học tập thành công!