Cách phân biệt “For”, “Of”, “To” trong tiếng Anh

0
1259

Trong tiếng Anh, Giới từ là những từ được dùng để chỉ vị trí. Bài viết này sẽ giúp bạn Phân biệt 3 giới từ phổ biến nhất trong tiếng Anh: “For”, “Of”, “To”.

Tuy đây là những giới từ cơ bản và đơn giản nhưng có nhiều bạn vẫn nhầm lẫn trong việc sử dụng chúng. Cùng theo dõi bài viết nhé!

1. Giới từ “For”:

“For” là giới từ dùng để diễn đạt mục đích:

a. Chỉ sự ĐƯỢC SỬ DỤNG cho một mục đích nào đó

  • This cake was made for my birthday (Cái bánh này được làm cho sinh nhật tôi)
  • I have been training hard for the final battle (Tôi đã luyện tập cực lực cho trận đấu cuối cùng)

b. Dùng để diễn đạt lý do

  • I am so happy for you (Tôi rất mừng cho bạn)
  • I am so sorry for my mistakes (Tôi rất xin lỗi về sai lầm của tôi)

c. Dùng để diễn đạt khoảng thời gian

  • Big Bang has become a legend of Kpop for a decade (Big Bang đã trở thành huyền thoại Kpop cả thập kỉ nay)
  • I attended in Greenwich University for 4 years (tôi đã có mặt ở đại học Greenwich trong 4 năm)

 


2. Giới từ “Of”

a. Dùng để diễn đạt mối liên hệ giữa 2 sự vật/ hiện tượng/..

  • This is the pencil of my brother (Đây là cây bút chì của anh tôi)
  • Sunday is the last day of the week (Chủ nhật là ngày cuối cùng của tuần)
  • I always dreamed of being the Champion of One Championship (Tôi luôn mơ rằng mình sẽ trở thành nhà vô địch của giải đấu One Championship)

b. Dùng để diễn đạt nguồn gốc của sự vật/ sự việc nào đó

  • Papers are made of wood (Giấy được làm từ gỗ)
  • This is the photo of my parent (Đây là bức hình của ba mẹ tôi)

c. Dùng để miêu tả số lượng

  • I want a cup of coffee (tôi muốn 1 tách cafe)
  • A large number of people come here to watch the show (Một số lượng lớn người đến đây để xem sô diễn)
  • I need a group of 50 people to answer my questionaires (Tôi cần một nhóm 50 người để trả lời bảng câu hỏi của tôi)

 


3. Giới từ “To”

a. Dùng để diễn đạt sự chuyển đến nơi chốn/ người nhận:

  • Trang give this present to me (Trang đưa món quà này cho tôi)
  • Our family go to the beach (Gia đình tôi đi đến biển)

b. Dùng để diễn đạt giới hạn hoặc điểm kết thúc của một sự vật/ sự việc/ hiện tượng:

  • The lipstick prices rose up to $40 (Cây son có giá lên đến 40 đô)
  • The snow was piled up to the roof (Tuyết bị chất đống trên mái nhà)

c. Dùng để diễn đạt mối quan hệ giữa 2 sự vật/ sự việc

  • This Cover letter is very important to your Interview (Thư giới thiệu này rất quan trọng trong việc Phỏng vấn của bạn)
  • “My answer to your proposal is Yes” (“Câu trả lời cho lời cầu hôn của anh là Có”)

d. Dùng diễn đạt khoảng thời gian

  • Almost Vietnamese people work from 8:00 Am to 5:00 Pm (Hầu hết người Việt Nam làm việc từ 8 giờ sáng tới 5 giờ chiều)

Trên đây là toàn bộ nội dung Cách sử dụng các giới từ “For”, “Of”, “To”. Hi vọng bài viết đã đem lại cho bạn những thông tin bổ ích. Chúc bạn ngày vui vẽ

LEAVE A REPLY