Bụi mịn tiếng Anh là gì?

0
148
Bụi mịn tiếng anh là gì

Bụi mịn tiếng AnhFine dust.

Bên dưới là những từ vựng liên quan đến từ Bụi mịn tiếng Anh có thể bạn quan tâm:

  • Bụi nước biển (tiếng Anh là Sea spray)
  • Khí thải từ xe cộ (tiếng Anh là Burning of fossil fuels)
  • Bụi ngoài đường (tiếng Anh là Road dust)
  • Đốt than (for heating homes and supplying energy) (tiếng Anh là Coal combustion)
  • Chất lượng không khí (tiếng Anh là Air quality)
  • Thay đổi khí hậu (tiếng Anh là climate change)
  • Khí thải từ phương tiện giao thông (chạy bằng xăng dầu) (tiếng Anh là exhaust fumes)
  • Sự nóng lên toàn cầu (tiếng Anh là global warming)
  • Ngành công nghiệp nặng (tiếng Anh là heavy industry)
  • Các thảm họa do con người gây ra (tiếng Anh là man-made disaster)
  • Các thảm họa tự nhiên (động đất, lũ lụt, bão,…) (tiếng Anh là natural disaster)
  • Khí thải nhà kính (tiếng Anh là Greenhouse gas emissions)

Hi vọng bài viết trên đã giúp các bạn giải đáp câu hỏi Bụi mịn tiếng Anh ở đầu bài.