Từ vựng, thuật ngữ tiếng anh chuyên ngành thực phẩm

0
1499
tu-vung-tieng-Anh-chuyen-nganh-thuc-pham

Chuyên ngành Thực Phẩm là một trong những ngành thu hút nhiều bạn trẻ trong thời gian gần đây. Tuy nhiên, chuyên ngành này đòi hỏi các bạn một kho từ vựng tiếng anh tốt để có thể giao tiếp trong môi trường quốc tế. Hiểu được điều này, anh ngữ EFC đã tập hợp danh sách các từ vựng chuyên ngành thực phẩm được sử dụng nhiều nhất và hữu ích nhất. Hy vọng, chúng sẽ giúp ích cho các bạn trong công việc và học tập.

STTTỪ VỰNGNGHĨA
1 AerationThiết bị sục khí
2 Aesthetichấp dẫn
3 Ambient temperatureNhiệt độ bình thường ở trong phòng (20-25ºC)
4 AnaerobicKhông cần khí oxy
5 Analysis of brief/taskPhá vỡ thiết kế, cấu trúc để tìm điểm quan trọng
6 Annotationthêm chú thích
7 AntibacterialChất thường tiêu diệt vi khuẩn
8 Antioxidantchất chống oxy hóa
9 ApplianceMột phần của thiết bị điện
10 Aseptic packagingbảo quản thực phẩm mà không sử dụng chất bảo quản hoặc ướp lạnh
11 Assemblingghép các bộ phận vào vớinhau
12 Attributesđặc tính cụ thể của một thực phẩm
13 Bacteriavi khuẩn
14 Balanced dietchế độ ăn uống cung cấp đầy đủ dinh dưỡng và năng lượng
15 Biodegradablebị phá hủy hoàn toàn bằng vi khuẩn
16 Blandthiếu hương vị
17 Blast chillinglàm lạnh nhanh
18 Calciumcanxi, khoáng chất cần thiết cho xương và răng chắc khỏe
19 Calorienăng lượng
20 CAM Computer Aided ManufactureSử dụng máy tính để kiểm soát tất cả các quá trình sản xuất trong nhà máy
21 CaramelisationQuá trình thay đổi màu sắc từ đường trắng sang nâu khi nung nóng
22 Carbohydratenguồn năng lượng chính của cơ thể
23 Clostridiummột dạng gây ngộ độc thực phẩm do vi khuẩn
24 Coagulationthay đổi cấu trúc của protein do nung nóng hay tác động cơ học, axit
25 Coeliac diseaseBệnh coeliac
26 Colloidal structurecấu trúc dạng keo
27 Colloidsđược hình thành khi một chất được phát tán thông qua chất khác
28 Communicationtruyền thông
29 Consistencyđảm bảo sản phẩm đều như nhau
30 Consistenttính nhất quán
31 Consumerkhách hàng, người tiêu dùng
32 Contaminatelàm hỏng, bẩn thứ gì đó
33 Cook-Chillphương pháp nấu chín thực phẩm sau đó làm lạnh nhanh chóng, lưu trữ trong môi trường dưới 5 độ C để giữ chất lượng của sản phẩm trong thời gian ngắn.
34 Critical Control Point (CCP)Khi mối nguy hại về an toàn thực hẩm được ngăn chặn và giảm ở một mức độ có thể chấp nhận được.
35 Cross contaminationnhiễm chéo
36 Cryogenic freezingđông lạnh
37 Danger zonevùng nguy hiểm
38 Date markingngày sản xuất
39 Descending giảm dần Descending giảm dần
40 Descriptorsmô tả
41 Design criteriatiêu chuẩn thiết kế
42 Design tasknhiệm vụ thiết kế
43 Deterioratexấu đi, bắt đầu phân hủy và mất đi độ tươi của sản phẩm
44 Developmentthay đổi một sản phẩm sẽ ảnh hưởng đến đặc điểm của nó
45 Dextrinisationtinh bột chuyển thành đường
46 Diabetesbệnh tiểu đường
47 Dietary Fibrematerial, mostly from plants, which is not digested by humans but which
48 Diverticular Diseasebệnh thiếu chất xơ
49 E numbersHệ thống phân loại các chất phụ gia được phép sản xuất bởi Liên minh Châu Âu
50 Eatwell platechế độ ăn uống lành mạnh
51 Emulsifierchất nhũ hóa
52 Emulsifying agentKỹ thuật chung chất khử nhũ tương.
53 Enrobingphủ, tráng ngoài
54 Enzymic browningphản ứng giữa thực phẩm và oxy sẽ dẫn đến màu nâu
55 Estimated Average Requirement (EARs)Ước tính giá trị dinh dưỡng trung bình
56 Evaluationđánh giá
57 Fair testingthử nghiệm
58 Fermentationlên men
59 Fertilizersphân bón
60 Fibrechất xơ
61 Finishinghoàn thành
62 Flavour enhancerschất hỗ trợ
63 Foamsbọt
64 Food additivechất phụ gia dùng trong thực phẩm
65 Food spoilagethực phẩm hỏng
66 Gelatinisationsự gelatin hóa
67 Gelschất tạo keo
68 Glutenprotein found in flour
69 Halalthực phẩm được lựa chọn và chuẩn bị theo luật ăn kiêng của người hồi giáo
70 Hermeticallybịt kín
71 Impermeablekhông thấm nước
72 Ironsắt
73 Irradiationchiếu xạ
74 Jouleđơn vị năng lượng dùng trong thực phẩm
75 Kosherthực phẩm được lựa chọn sao cho phù hợp với chế độ ăn uống của người Do Thái.
76 Landfill siteshố chôn rác thải
77 Lardmỡ lợn
78 Making skillskỹ năng sản xuất thực phẩm
79 Market researchnghiên cứu thị trường
80 Micro organismtiny living things such as bacteria, yeasts and moulds which cause food
81 Net weighttrọng lượng tịnh
82 Nutrientdinh dưỡng
83 Nutritional analysisphân tích dinh dưỡng
84 Nutritional contenthàm lượng dinh dưỡng
85 Nutritional labellingnhãn dinh dưỡng
86 Obesitybéo phì
87 Organic foodthực phẩm hữu cơ
88 Organolepticthực phẩm hữu cơ
89 Pathogenictác nhân gây bệnh
90 Pathogensvi khuẩn gây bệnh
91 pHđộ pH
92 Preservativechất bảo quản
93 Product Analysisphân tích sản phẩm
94 Quality Assuranceđảm bảo chất lượng
95 Quality Controlkiểm soát chất lượng
96 Questionnairebảng câu hỏi
97 Ranking testkiểm tra thứ hạng
98 Rating testkiểm tra đánh giá
99 Samplemẫu sản phẩm
100 Shelf lifehạn sử dụng
101 Shorteningrút ngắn
102 Solutiongiải pháp
103 Staple food: Staple food:
104 Sterilisationkhử trùng
105 Suspensionskết cấu vững chắc trong chất lỏng
106 Sustainabilitytính bền vững
107 Symptomsbiểu tượng
108 Tamperinggiả mạo
109 Textured vegetable proteincấu trúc protein của thực vật
110 Ultra Heat Treatment (UHT)điều trị siêu nhiệt
111 Vacuum packagingđóng gói hút chân không
112 Vegetariansngười ăn chay
113 Viscosityđộ nhớt
114AdditiveChất phụ gia được thêm vào thực phẩm với mục đích nào đó
Rate this post

LEAVE A REPLY