Từ vựng thuật ngữ tiếng Anh chủ đề sức khỏe

0
7235
tu-vung-thuat-ngu-tieng-anh-chu-de-suc-khoe

Từ vựng tiếng Anh về sức khỏe rất quan trọng trong cuộc sống. Nó giúp chúng ta dễ dàng hiểu và làm việc một cách tốt nhất. Vì thế, anh ngữ EFC đã tổng hợp danh sách các từ vựng liên quan về chủ đề sức khỏe. Hy vọng bài viết này thực sự hữu ích cho các bạn

STTTừ vựngNghĩa
1antibioticskháng sinh
2prescriptionkê đơn thuốc
3medicinethuốc
4pillthuốc con nhộng
5tabletthuốc viên
6doctorbác sĩ
7GP (viết tắt của general practitioner)bác sĩ đa khoa
8consultantbác sĩ tư vấn
9anaesthetistbác sĩ gây tê
10surgeonbác sĩ phẫu thuật
11nursey tá
12patientbệnh nhân
13gynecologistbác sĩ sản phụ khoa
14chiropodistbác sĩ chữa bệnh về chân
15radiographernhân viên chụp X quang
16anaestheticthuốc gây tê
17driptruyền thuốc
18hospitalbệnh viện
19operating theatrephòng mổ
20operationphẫu thuật
21physiotherapyvật lý trị liệu
22surgeryca phẫu thuật
23wardbuồng bệnh
24appointmentcuộc hẹn
25medical insurancebảo hiểm y tế
26waiting roomphòng chờ
27blood pressurehuyết áp
28blood samplemẫu máu
29pulsenhịp tim
30temperaturenhiệt độ
31urine samplemẫu nước tiểu
32x-rayX quang
33blind
34deafđiếc
35partially sightedbị mất thị lực một phần
36disabledkhuyết tật
37paralysedbị liệt
38asthmaticngười mắc bệnh hen
39epilepticngười mắc bệnh động kinh
40haemophiliacngười mắc bệnh máu khó đông
41injectiontiêm
42vaccinationtiêm chủng vắc-xin
43suppositorythuốc hình viên đạn (viên đặt)
44pregnancysự có thai
45pregnantcó thai
46to give birthsinh nở
47contraceptionbiện pháp tránh thai
48abortionnạo thai
49infectednhiễm trùng
50inflamedbị viêm
51septicnhiễm trùng
52swollenbị sưng
53unconsciousbất tỉnh
54painđau (danh từ)
55painfulđau (tính từ)
56wellkhỏe
57unwellkhông khỏe
58illốm
59pusmủ
60scarsẹo
61stitchesmũi khâu
62woundvết thương
63bandagebăng bó
64crutchesnạng
65hearing aidmáy trợ thính
66slingbăng đeo tay gẫy
67splintnẹp xương
68wheelchairxe lăn
69sleepngủ
70to bleedchảy máu
71to catch a coldbị dính cảm
72to coughho
73to be illbị ốm
74to be sickbị ốm
75to feel sickcảm thấy ốm
76to healchữa lành
77to hurtđau
78to limpđi khập khiễng
79acnemụn trứng cá
80AIDS (viết tắt của acquired immunodeficiency syndrome)AIDS
81allergic reactionphản ứng dị ứng
82allergydị ứng
83altitude sicknesschứng say độ cao
84amnesiachứng quên/mất trí nhớ
85appendicitisviêm ruột thừa
86arthritisviêm khớp
87asthmahen
88athlete’s footbệnh nấm bàn chân
89backachebệnh đau lưng
90bleedingchảy máu
91blisterphồng giộp
92boilmụn nhọt
93broken (ví dụ broken bone, broken arm hay broken leg)gẫy (xương/ tay/ chân)
94bronchitisviêm phế quản
95bruisevết thâm tím
96cancerung thư
97chest painbệnh đau ngực
98chicken poxbệnh thủy đậu
99coldcảm lạnh
100cold sorebệnh hecpet môi
101concussionchấn động
102conjunctivitisviêm kết mạc
103constipationtáo bón
104crampchuột rút
105cornchai chân
106coughho
107cutvết đứt
108dehydrationmất nước cơ thể
109dementiasa sút trí tuệ
110depressionsuy nhược cơ thể
111diabetesbệnh tiểu đường
112diarrhoeabệnh tiêu chảy
113diseasebệnh
114dizzinesschóng mặt
115dyslexiachứng khó đọc
116earacheđau tai
117eating disorderrối loại ăn uống
118eczemabệnh tràm Ec-zê-ma
119epilepsyđộng kinh
120fatiguemệt mỏi cơ thể
121feversốt
122flu (viết tắt của influenza)cúm
123food poisoningngộ độc thực phẩm
124fracturegẫy xương
125frostbitebỏng lạnh
126glandular feverbệnh viêm tuyến bạch cầu
127goutbệnh gút
128grazetrầy xước da
129haemophiliabệnh máu khó đông
130haemorrhoids (còn được biết đến là piles)bệnh trĩ
131hair loss hoặc alopeciabệnh rụng tóc
132hay feverbệnh sốt mùa hè
133headacheđau đầu
134heart attackcơn đau tim
135heart diseasebệnh tim
136heartburnchứng ợ nóng
137heat stroketai biến do nóng/sốc nhiệt
138hepatitisviêm gan
139herniathoát vị
140high blood pressure hoặc hypertensionhuyết áp cao
141HIV (viết tắt của human immunodeficiency virus)HIV
142hypothermiahạ thân nhiệt
143indigestionchứng khó tiêu
144infectionsự lây nhiễm
145inflammationviêm
146injurythuơng vong
147ingrown toenailmóng chân quặp (mọc chọc vào da thịt)
148insomniabệnh mất ngủ
149jaundicebệnh vàng da
150leukaemiabệnh bạch cầu
151low blood pressure hoặc hypotensionbệnh huyết áp thấp
152lumpu bướu
153lung cancerung thư phổi
154malariabệnh sốt rét
155measlesbệnh sởi
156meningitisbệnh viêm màng não
157migrainebệnh đau nửa đầu
158miscarriagesảy thai
159morning sicknessốm nghén
160MS (viết tắt của multiple sclerosis)bệnh đa sơ cứng
161mumpsbệnh quai bị
162nauseabuồn nôn
163nosebleednhảy máu cam
164obesitybệnh béo phì
165pneumoniabệnh viêm phổi
166poliobệnh bại liệt
167rabiesbệnh dại
168rashphát ban
169rheumatismbệnh thấp khớp
170schizophreniabệnh tâm thần phân liệt
171slipped discthoát vị đĩa đệm
172sore throatđau họng
173splinterdằm gỗ (mảnh vụn gỗ sắc)
174sprainbong gân
175spotsnổi nốt
176STI (viết tắt của sexually transmitted infection)bệnh lây nhiễm qua đường tình dục
177stomach achebệnh đau dạ dày
178stresscăng thẳng
179strokeđột quỵ
180sunburncháy nắng
181swellingsưng tấy
182tonsillitisviêm amiđan
183tuberculosisbệnh lao
184typhoid fever hoặc typhoidbệnh thương hàn
185ulcerloét
186virusvi-rút
187wartmụn cơm
Rate this post

LEAVE A REPLY