Từ vựng, thuật ngữ tiếng anh chuyên ngành luật

0
3280
Từ vừng tiếng Anh chuyên ngành Luật

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành Luật rất rộng và phức tập bởi đây là một chuyên ngành khó và đòi hỏi chuyên môn cao, bởi vì người làm luật sư luôn phải thu thập bằng chứng cũng như tham khảo các văn bản, tài liệu tiếng Anh để nâng cao nghiệp vụ của mình. Hiểu được điều đó, JES đã tổng hợp danh sách các từ vựng chuyên ngành Luật được sử dụng nhiều nhất và phổ biến nhất hiện nay. Hy vọng các từ vựng này sẽ giúp ích cho các bạn trong công việc và cuộc sống.

Từ vựng, thuật ngữ tiếng anh chuyên ngành luật

STT TỪ VỰNG NGHĨA
1 Act of legislation sắc luật
2 Argument against Lý lẽ phản đối ( someone’s argument )
3 Bail Tiền bảo lãnh
4 Bill of information Đơn kiện của công tố
5 Commit phạm (tội, lỗi). Phạm tội
6 Civil law Luật dân sự
7 Activism (judicial) Tính tích cực của thẩm phán
8 Alternative dispute resolution (ADR) Giải quyết tranh chấp bằng phương thức khác
9 Arraignment Sự luận tội
10 Accountable to … Chịu trách nhiệm trước …
11 Act and deed văn bản chính thức (có đóng dấu)
12 Congress Quốc hội
13 Damages Khoản đền bù thiệt hại
14 Detail chi tiết
15 Declaratory judgment Án văn tuyên nhận
16 Discovery Tìm hiểu
17 Common law Thông luật
18 Concurring opinion Ý kiến đồng thời
19 Courtroom workgroup Nhóm làm việc của tòa án
20 Certificate of correctness Bản chứng thực
21 Child molesters Kẻ quấy rối trẻ em
22 Free from intimidation Khng bị đe doạ, tự nguyện.
23 General Election Tổng Tuyển Cử
24 Governor Thống Đốc
25 High-ranking officials Quan chức cấp cao ( Ex:General secretary Nong Duc Manh )
26 Indictment Cáo trạng
27 Independent Độc lập
28 Decline to state Từ chối khai báo
29 Designates Phân công
30 Election Office Văn phòng bầu cử
31 Fine phạt tiền
32 Financial Systems Consultant Tư vấn tài chính
33 Lives in Cư ngụ tại
34 Magistrate Thẩm phán hành chính địa phương, thẩm phán tiểu hình
35 Merit selection Tuyển lựa theo công trạng
36 Moot Vụ việc có thể tranh luận
37 Middle – class Giới trung lưu
38 Natural Law Luật tự nhiên
39 Insurance Consultant/Actuary Tư Vấn/Chuyên Viên Bảo Hiểm
40 Jurisdiction Thẩm quyền tài phán
41 Justify Giải trình
42 Lecturer Thuyết Trình Viên (Phải dẻo mỏ, tự tin, body, face chuẩn không cần chỉnh)
43 Probation Tù treo
44 Parole Thời gian thử thách
45 Political Party Đảng Phái Chính Trị
46 Popular votes Phiếu phổ thông
47 Ordinance – making power Thẩm quyền ra các sắc lệnh tạo bố cục
48 Organizer Người Tổ Chức
49 Petit jury (or trial jury) Bồi thẩm đoàn
50 Political question Vấn đề chính trị
51 Republican Cộng Hòa
52 Proposition Dự luật
53 Public records Hồ sơ công
54 Warrant Trát đòi
55 Writ of certiorari Lệnh chuyển hồ sơ lên tòa cấp trên, lệnh lấy lên xét xử lại
56 Writ of mandamus Lệnh thi hành, lệnh yêu cầu thực hiện
57 What Proposition… would do? Dự Luật điều chỉnh vấn đề gì?
58 What They Stand For?  Lập Trường của họ là gì?
59 Affidavit Bản khai
60 Argument for Lý lẽ tán thành
61 Bench trial Phiên xét xử bởi thẩm phán
62 Be convicted of bị kết tội
63 Crime tội phạm
64 Class action Vụ khởi kiện tập thể
65 Actus reus Khách quan của tội phạm
66 Amicus curiae (“Friend of the court”) Thân hữu của tòa án
67 Arrest bắt giữ
68 Accredit ủy quyền, ủy nhiệm, ủy thác, bổ nhiệm
69 Act as amended luật sửa đổi
70 Constitutional Amendment phần chỉnh sửa Hiến Pháp
71 Defendant bị cáo.
72 Deal (with) giải quyết, xử lý.
73 Defendant Bị đơn, bị cáo
74 Dissenting opinion Ý kiến phản đối
75 Complaint Khiếu kiện
76 Corpus juris Luật đoàn thể
77 Criminal law Luật hình sự
78 Certified Public Accountant Kiểm toán công
79 Class action lawsuits Các vụ kiện thay mặt tập thể
80 Fund/funding Kinh phí/cấp kinh phí
81 General obligation bonds Công trái trách nhiệm chung
82 Habeas corpus Luật bảo thân
83 Human reproductive cloning sinh sản vô tính ở người
84 Inquisitorial method Phương pháp điều tra
85 Initiative Statute Đạo Luật Do Dân Khởi Đạt
86 Delegate Đại biểu
87 Equity Luật công bình
88 Federal question Vấn đề liên bang
89 Financial Investment Advisor Cố vấn đầu tư tài chính
90 Fiscal Impact Ảnh hưởng đến ngân sách công
91 Lobbying Vận động hành lang
92 Mandatory sentencing laws Các luật xử phạt cưỡng chế
93 Misdemeanor Khinh tội
94 Member of Congress Thành viên quốc hội
95 Monetary penalty Phạt tiền
96 Opinion of the court Ý kiến của tòa án
97 Judgment Án văn
98 Justiciability Phạm vi tài phán
99 Juveniles Vị thành niên
100 Libertarian Tự Do
101 Public law Công pháp
102 Party Đảng
103 Political platform Cương lĩnh chính trị
104 Precinct board ủy ban phân khu bầu cử
105 Original jurisdiction Thẩm quyền tài phán ban đầu
106 Per curiam Theo tòa
107 Plaintiff Nguyên đơn
108 Private law Tư pháp
109 Reside Cư trú
110 Prosecutor Biện lý
111 Recess appointment Bổ nhiệm khi ngừng họp
112 Venue  Pháp đình
113 Voir dire Thẩm tra sơ khởi
114 Violent felony Tội phạm mang tính côn đồ
115 Volunteer Attorney  Luật Sư tình nguyện
116 Voter Information Guide Tập chỉ dẫn cho cử tri

XEM THÊM: Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh
Tất cả từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật thông dụng và thường gặp nhất đã được chúng tôi cập nhật tại đây. Hi vọng những thông tin chúng tôi cung cấp mang lại những giá trị tham khảo cho bạn đọc.

5/5 - (100 votes)

LEAVE A REPLY

three − two =