Vật tư tiếng Anh là gì -1 số ví dụ

0
3593
vật tư tiếng anh là gì

Liệu bạn đang không biết Vật tư trong tiếng Anh có nghĩa là gì và cách dùng của nó ra sao. Dưới đây JES sẽ cung cấp cho bạn định nghĩa, cách phát âm và cách dùng về Vật tư trong tiếng Anh.
Đầu tiên là định nghĩa và phiên âm của vật tư trong Tiếng anh:

Tiếng Anh Phiên âm
Vật tư Supplies  /səˈplɑɪz/

 
Theo định nghĩa của Oxford thì Supplies có nghĩa là:  an amount of something that is provided or available to be used dịch theo tiếng việt là một lượng lớn nhiều thứ mà cung cấp hay có thể được sử dụng. 
Với từ Supplies thì chỉ có một cách phát âm duy nhất và khá dễ nhớ và dễ đọc cho bạn.
Sau đây là những ví dụ về cách sử dụng của từ Supplies trong tiếng anh mà bạn nên nhớ.

  • We cannot guarantee adequate supplies of raw materials.

Nghĩa tiếng việt: Chúng tôi không thể đảm bảo cung cấp đủ vật tư.
Hi vọng những thông tin JES cung cấp ở trên sẽ giúp ích cho bạn.
 

5/5 - (100 bình chọn)