Thì tương lai đơn – Cách dùng, công thức và bài tập

0
3248
Thì tương lai đơn trong tiếng Anh

Thì Tương lai đơn (Simple Future) là một trong những thì quan trọng trong cấu trúc ngữ pháp tiếng anh. Bởi chúng được sử dụng khá nhiều trong công việc và cuộc sống trong môi trường ngoại ngữ. Hiểu được điều đó, JES đã tổng hợp các kiến thức cần thiết để giúp các bạn có thể hiểu rõ và nắm vững các kiến thức của cấu trúc này. Hi vọng bài viết này sẽ giúp ích được cho các bạn trong môi trường làm việc và học tập.

1. Định nghĩa thì tương lai đơn là gì?

Thì tương lai đơn trong tiếng anh (Simple future tense) thường được áp dụng trong trường hợp không có kế hoạch hay quyết định làm gì nào trước thời điểm chúng ta nói. Chúng ta ra quyết định tự phát tại thời điểm nói. Thường sử dụng thì tương lai đơn với động từ to think trước nó.

2. Cách dùng thì tương lai đơn

Cách dùng thì tương lai đơn Ví dụ về thì tương lai đơn
Diễn đạt một quyết định tại thời điểm nói
  • We will see what we can help you.(Chúng tôi sẽ xem để có thể giúp gì cho anh.)
  • I miss her. I will go to her house to see her. (Tôi nhớ cô ấy. Tôi sẽ đến nhà gặp cô ấy)
Đưa ra lời yêu cầu, đề nghị, lời mời
  • Will you open the door? (Anh đóng cửa giúp tôi được không) => lời yêu cầu.
  • Will you come to lunch? (Trưa này cậu tới ăn cơm nhé)       => lời mời
  • Will you turn on the fan? (Bạn có thể mở quạt được không) => lời yêu cầu.
  • Will you go to this party tonight? (Bạn sẽ đến bữa tiệc tối nay chứ) => lời mời
Diễn đạt dự đoán không có căn cứ
  • People will not go to Jupiter before 22nd century.(Con người sẽ không thể tới sao Mộc trước thế kỉ 22)
  • I think people will not use computers after 25th century. (Tôi nghĩ mọi người sẽ không sử dụng máy tính sau thế kỷ 25)

Future Simple Tense

3. Công thức thì tương lai đơn

Câu khẳng định

Câu phủ định

Câu nghi vấn

S + will +  V(nguyên thể)

CHÚ Ý: will = ‘ll

  • I will = I’ll
  • He will = He’ll

Ví dụ:

  • I will help her take care of her children tomorrow morning. (Tôi sẽ giúp cô ấy trông bọn trẻ vào sáng mai.)
  • She will bring you a cup of tea soon. (Cô ấy sẽ mang cho bạn một tách trà sớm thôi.)

S + will not + V (nguyên thể)

CHÚ Ý: will not = won’t

Ví dụ:

  • I won’t tell her the truth. (Tôi sẽ không nói với cô ấy sự thật.)
  • They won’t stay at the hotel. (Họ sẽ không ở khách sạn.)
Will + S + V(nguyên thể)

Trả lời:

  • Yes, S + will.
  • No, S + won’t.

 

Ví dụ:

Will you come here tomorrow? (Bạn sẽ đến đây vào ngày mai chứ?)

=> Yes, I will./ No, I won’t.

Will they accept your suggestion? (Họ sẽ đồng ý với đề nghị của bạn chứ?)

=> Yes, they will./ No, they won’t

Thì tương lai đơn Future simple

4. Cách ứng dụng thì tương lai đơn cho từng trường hợp

4.1. Diễn đạt quyết định có tại thời điểm nói

Ví dụ:

  • I’m hungry. (Tôi đói bụng) => She will make me some noodles. (Cô ấy sẽ làm cho tôi một ít mì.)

4.2. Diễn đạt những dự đoán nhưng không có cơ sở chắc chắn

(Được dùng với động từ: think (nghĩ rằng), hope (hy vọng rằng), assume (cho rằng), believe (tin là)…)

Ví dụ:

  • I think the Vietnam team will win. (Tôi nghĩ rằng đội tuyển Việt Nam sẽ thắng cuộc.)
  • He hopes it will snow tomorrow so that he can go skiing. (Anh ấy hi vọng trời ngày mai sẽ có tuyết để anh ấy đi trượt tuyết.)

4.3. Thì tương lai đơn được dùng để diễn đạt lời hứa

Ví dụ:

  • I promise I will write to him every day. (Tôi hứa tôi sẽ viết thư cho anh ta mỗi ngày.)
  • My friend will never tell anyone about this secret. (Bạn tôi sẽ không nói với ai về bí mật này.)

4.4. Dùng để diễn đạt lời cảnh báo hoặc đe dọa

Ví dụ:

  • Be quiet or Thomas will be angry. (Hãy trật tự đi, nếu không Thomas sẽ nổi giận đấy.)
  • Stop talking, or the teacher will send you out. (Đừng nói chuyện nữa, nếu không giáo viên sẽ đuổi em ra khỏi lớp.)

4.5. Diễn đạt một yêu cầu hay đề nghị giúp đỡ

(Câu hỏi phỏng đoán bắt đầu bằng Will you)

Ví dụ:

– Will you help me, please? (Bạn có thể giúp tôi được không?)

– Will you pass me the pencil, please? (Bạn có thể chuyển bút chì cho tôi được không?)

5. Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn

Trong câu có các trạng từ chỉ thời gian trong tương lai:

  • in + thời gian: trong … nữa (in 2 minutes: trong 2 phút nữa)
  • tomorrow: ngày mai
  • Next day: ngày hôm tới
  • Next week/ next month/ next year: Tuần tới/ tháng tới/ năm tới

Trong câu có những động từ chỉ quan điểm như:

  • think/ believe/ suppose/ …: nghĩ/ tin/ cho là
  • perhaps: có lẽ
  • probably: có lẽ

XEM THÊM: Tổng hợp 12 thì trong tiếng Anh bạn cần biết

Thì tương lai đơn trong tiếng Anh là gì6. Bài tập áp dụng và đáp án

Bài 1: Cho dạng đúng của động từ trong ngoặc:

1. They (do) it for you tomorrow.

2. My father (call) you in 5 minutes.

4. We believe that she (recover) from her illness soon.

5.  I promise I (return) school on time.

6. If it rains, he (stay) at home.

7. You (take) me to the zoo this weekend?

8. I think he (not come) back his hometown.

Bài 2: Dùng từ gợi ý viết thành câu hoàn chỉnh.

1. She/ hope/ that/ Mary/ come/ party/ tonight.

…………………………………………………………………………

2. I/ finish/ my report/ 2 days.

…………………………………………………………………………

3. If/ you/ not/ study/ hard/,/ you/ not/ pass/ final/ exam.

…………………………………………………………………………

4. You/ look/ tired,/ so/ I/ bring/ you/ something/ eat.

…………………………………………………………………………

5. you/ please/ give/ me/ lift/ station?

…………………………………………………………………………

ĐÁP ÁN

Bài 1:

1. will do

2. will call

4. will recover

5. will return

6. will stay

7. Will you take

8. won’t come

Bài 2:

1. She hopes that Mary will come to the party tonight. (Cô ấy hi vọng rằng Mary sẽ tới bữa tiệc tối nay.)

2. I will finish my report in two days. (Tôi sẽ hoàn thành báo cáo trong 2 ngày nữa.)

3. If you don’t study hard, you won’t pass the final exam. (Nếu bạn không học hành chăm chỉ, bạn sẽ không vượt qua được kỳ thi cuối kỳ.)

4. You look tired, so I will bring you something to eat. (Trông bạn có vẻ mệt mỏi, vì thế tôi  sẽ mang cho bạn cái gì đó để ăn.)

5. Will you please give me a lift to the station? (Bạn làm ơn cho tôi đi nhờ tới nhà ga được không?

LEAVE A REPLY