TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT CHUYÊN NGÀNH MAY MẶC

0
2248
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT CHUYÊN NGÀNH MAY MẶC

Hôm nay, Tieng-nhat.com xin giới thiệu đến các bạn một chủ đề từ vựng vừa bổ ích trong học tập vừa có thực dụng trong công việc, đó chính là từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành may mặc. Mời các bạn xem qua.

STTTừ VựngKanjiNghĩa
1縫い止めMay chặn
2ぬいもの縫い物Đồ khâu tay
3ここち心地thoải mái、dễ chịu
4コバ
5ハトメあなハトメ穴Khuyết đầu trò
6カンmóc
7カフスMăng séc
8みかえしみかえしNẹp đỡ
9はいいろ配色 Vải phối
10タックLy
11ステッチDiễu
12ししゅう刺繍Thêu dệt
13ふろち袋地Vải lót
14シックぬのシック布Đũng, vải lót
15ヨークCầu vai
16ベルトループĐỉa
17しんいと芯糸Chỉ gióng
18こしまわり腰回りVòng bụng
19またじょう股上Giàng trên
20またか股下Giàng dưới
21そうじょう総丈Tổng dài
22よそおう裄丈Dài tay (từ giữa lưng)
23ひょうじ表地Vải chính
24ぬいしろ縫い代Khoảng cách từ mép vải đến đường chỉ may, mép khâu
25うきぶん浮き分Đỉa chờm
26フラップNắp túi
27ファスナKhoá
28きせいふく既成服áo quần may sẵn
29シャツÁo sơ mi
30そでぐち袖口cổ tay áo
31Tシャツ Áo thun
32カットソáo bó
33スーツÁo vét
34チョッキáo zile
35ワンピースáo đầm
36タイトスカートváy ôm
37チャックphéc mơ tuya,dây kéo
38ブラジャー  áo nịt ngực
39パンティーquần lót
40トランクスquần đùi
41ブリーフquần sịp
42すいえいパンツ水泳パンツquần bơi
43トランクスquần đùi
44マフラーkhăn choàng kín cổ
45ジャージquần áo thể thao
46ひょうはく漂白するtẩy
47たけvạt
48けがわ毛皮da lông thú
49じんこうかわ人工革da nhân tạo
50ビロードnhung
51きぬいと絹糸
52ナイロンni lông
53レースĐăng- ten
54こうしもよう格子模様kẻ ca rô
55ストライプsọc
56かへい花柄vải hoa
57フィットしたbó sát
58いろおちする色落ちするphai màu
59けいやくしょ契約書hợp đồng
60かこうしじしょ加工指示書đơn chỉ thị gia công hàng
61ちゅうもんしょ注文書đơn đặt hàng
62ひんばん品番mã hàng
63ひんめい品名tên hàng
64いろばん色番số màu
65サイズKích thước
66すうりょう数量Số lượng
67しようしょ仕様書bảng hướng dẫn kỹ thuật
68サイズひょうサイズ表bảng hướng dẫn kỹ thuật
69かたがみ型紙rập giấy
70もとみほん元見本mẫu gốc
71マーカーsơ đồ cắt
72パッキングリスchi tiết hàng xuất
73インボイスhóa đơn
74さいだんだい裁断台bàn cắt vải
75えんたんき延反機mái(máng) trải vải
76さいだんき裁断機máy cắt vải
77ミシンmáy may
78とくしゅミシン特殊ミシンmáy chuyên dụng
79アイロンbàn ủi,ủi
80プレスủi ép
81こうあつプレス高圧ủi cao áp
82かたいれ型入れvẽ sơ đồ
83ようじゃく要尺định mức
84えんたん延反trải vải
85さいだん裁断cắt
86めうち目打ちdùi lỗ,đục lỗ
87しんはり芯貼りép keo
88ナンバーリングđánh số
89ほうせい縫製may
90いとぎり糸切りcắt chỉ
91けんぴん検品kiểm hàng
92ふくろいれ袋入れvào bao
93こんぽう梱包đóng gói
94ジャンバーquần liền áo của trẻ em
95ブルゾンáo bơ lu zong,áo chui đầu của phụ nữ
96ながそでシャツ長袖シャツsơ mi tay dài
97はんそでシャツ半袖シャツsơ mi ngắn tay
98はんそでシャツ半袖シャツsơ mi ngắn tay
99テカリỦi bóng,cấn bóng
100けばだち毛羽立ちXù lông,vải bị nổi bông
101インターロックVắt sổ 5 chỉ
102オーバーロックVắt sổ 3 chỉ
103はとめあな鳩目穴Khuy mắt phượng

 

Mong rằng bảng từ vựng chuyên ngành may mặc trên giúp các bạn tiến gần thêm một bước nữa tới mục tiêu chinh phục tiếng Nhật nhé! Chúc mọi người thành công!

Rate this post

LEAVE A REPLY