Home Học tiếng Nhật 100+ Tên tiếng Nhật hay cho nữ, con gái ấn tượng nhất

100+ Tên tiếng Nhật hay cho nữ, con gái ấn tượng nhất

100+ Tên tiếng Nhật hay cho nữ, con gái ấn tượng nhất

Nếu các mẹ đang tìm kiếm một cái tên tiếng Nhật hay cho nữ, bé gái thì bài viết này sẽ là chân trời không làm bạn thất vọng đâu nhé. Dưới đây đều là những cái tên tiếng Nhật cho nữ đầy ý nghĩa và ấn tượng mà mình đã tổng hợp được. Cùng khám phá thôi nào!

Tên con gái Nhật Bản mang ý nghĩa bình an

  • Seiko: Đứa trẻ chân thành
  • Seika: Sự tươi trẻ, mát lành mùa hè
  • Seina: Cô gái trong sáng và ngây thơ
  • Yuna: Người con gái mạnh mẽ
  • Yuka: Ngôi sao sáng.
  • Gina: Các điều tốt đẹp sẽ đến với con
  • Emi: Bé có nụ cười đẹp tựu như tranh vẽ
  • Ayaka: Bông hoa đẹp rực rỡ, tỏa ngát hương
  • Akiko: Cô gái đẹp lung linh, thuần khiết
  • Makaira: Người sẽ mang lại hạnh phúc
  • Kazumi: Cô gái dịu dàng, xinh đẹp
  • Naoko: Một đứa trẻ hiểu chuyện và ngoan ngoãn
  • Nana: Tên một tháng mùa xuân
  • Sayuri: Bông hoa xinh đẹp
  • Sachiko: Em bé mang lại hạnh phúc và may mắn
  • Miyuki: Bông hoa tuyết đep xinh
  • Tanami: Một viên ngọc xinh đẹp
  • Akina: Bông hoa nở rộ ở mùa xuân
  • Aiko: Một bé gái đáng yêu
  • Amaya: Cơn mưa đêm mát lành

Tên Nhật Bản dành cho con gái có biểu tượng thiên nhiên

  • Moriko: Con của rừng
  • Nara: Cây sồi
  • Nami/Namiko: Sóng biển
  • Yuri: đặt tên con gái tiếng Nhật Bản hoa huệ tây
  • Suki: Đáng yêu.
  • Ohara: Cánh đồng.
  • Shizu: Cuộc sống an lành, bình yên
  • Nareda: Người đưa tin của Trời
  • Yoko: Những điều tốt đẹp nhất.
  • Yori: Một người đáng tin cậy.
  • Mochi: Cô gái đẹp tựa trăng rằm
  • Ran: Hoa súng.
  • Shino: Lá trúc.
  • Rubi: Ngọc bích.
  • Tomi: Sự giàu có.
  • Haruka: Mùa xuân và mùa hạ.
  • Yasu: Sự thanh bình.
  • Yuuki: Hoàng hôn.
  • Mika: Trăng mới
  • Nyoko: Viên ngọc quý giá
  • Nami/ Namiko: Sóng biển
  • Murasaki: Hoa oải hương màu tím (lavender)
  • Toku: Biết sống đạo đức, biết đối nhân xử thế.
  • Sushi: Món ăn nổi tiếng tại Nhật.
  • Haruhi: Sự tươi đẹp mùa xuân.
  • Sumi: Những gì tinh túy nhất.

Tên tiếng Nhật hay cho nữ mang biểu tượng đẹp

  • Michi: Cô gái xinh đẹp.
  • Keiko: Đáng yêu.
  • Kimi: Tuyệt trần.
  • Kiyoko: Trong sáng.
  • Kuri: Hạt dẻ.
  • Azami: Tên một loài hoa.
  • Gwatan: Nữ thần Mặt Trăng.
  • Gin: Vàng bạc, chỉ sự giàu sang giàu có.
  • Hama: Đứa con của biển.
  • Hanako: Đứa con của hoa.
  • Haruko: Mùa xuân
  • Hasuko: Đứa con của hoa sen.
  • Hoshi: Ngôi sao.
  • Kami: Nữ thần.
  • Kazuko: Đứa con đầu lòng.
  • Machiko: Người may mắn.
  • Maeko: Cô gái luôn luôn vui vẻ.
  • Masa: Một người thẳng thắn, chân thành
  • Meiko: Con có sức sống mãnh liệt giống như một chồi non.
Tên tiếng Nhật hay, ý nghĩa cho nữ
Tên tiếng Nhật hay, ý nghĩa cho nữ

Tên tiếng Nhật ý nghĩa cho nữ thể hiện tính cách

  • Sugi: Cây tuyết tùng.
  • Kiyo: Nhiều điều tốt đẹp và may mắn
  • Bato: Tên của một vị nữ thần đầu ngựa trong thần thoại Nhật
  • Azami: Hoa cây thistle, một loại cây cỏ có gai
  • Jin: Hiền lành lịch sự
  • Keiko: Tên tiếng Nhật hay cho nữ đáng yêu
  • Maeko: Thành thật và vui tươi
  • Hiroko: Hào phóng
  • Misao: Trung thành, chung thủy
  • Suki: Đáng yêu
  • Masa: Chân thành, thẳng thắn
  • Kichi: Các điều may mắn trong cuộc sống.
  • Hitomi: Nét đẹp dịu dàng của phụ nữ
  • Kana: Sự xanh tươi, mát lành cây cỏ.
  • Kaya: Sự tinh khiết, trong lành
  • Keiko: Phước lộc và an nhiên.
  • Kaiyo: Một người có lòng bao dung, vị tha.
  • Takara: Kho báu.

Tên Nhật Bản cho nữ về loài hoa

  • Rinka: hoa linh lan hay hoa lan chuông.
  • Saki: hoa hướng dương đang nở.
  • Sayuri: hoa bách hợp.
  • Shika: bông hoa màu tím (hoa cẩm tú cầu)
  • Sumire: hoa bướm hay hoa pansy (viola).
  • Tsubaki: hoa trà.
  • Tsukimi: hoa quỳnh
  • Himawari: hoa hướng dương.
  • Houka: hoa phượng tiên.
  • Kikyou: hoa thục quỳ
  • Kyouka: cây hạnh (vẻ đẹp của hoa hạnh)
  • Mia: bông hoa hạnh xinh đẹp.
  • Miran: đóa lan xinh đẹp.
  • Misaki: hoa cát cánh đang trong thời kỳ khoe sắc tuyệt đẹp.
  • Yuri: hoa huệ tây hay hoa loa kè

Tên nữ tiếng Nhật là con vật

  • Ryo: Con rồng
  • Shika: Con hươu
  • Tatsu: Con rồng
  • Cho: Com bướm
  • Ino: Heo rừng
  • Kameko/Kame: Con rùa
  • Koko/Tazu: Con cò
  • Kyubi: Hồ ly chín đuôi
  • Manyura (Inđô): Con công
  • Tora: Con hổ

Sau khi tham khảo qua bài viết này, chắc hẳn bạn đọc đã biết cách đặt tên tiếng Nhật hay cho nữ hay đầy ý nghĩa phù hợp với tính cách và sở thích của mình rồi đúng không? Ngoài ra, nếu như bạn đang muốn học tiếng Nhật thì có thể tham khảo thêm các bài viết tại đây nhé https://jes.edu.vn/hoc-tieng-nhat. Chúc các bạn học tốt!