[TỔNG HỢP] Từ vựng katakana tiếng nhật N5

0
3916
Katakana N5
Từ vựng Katakana N5

Katakana N5 cũng là một phần không thể thiếu trong các kì thi năng lực tiếng Nhật điển hình là JLPT. Dưới đây, JES đã tổng hợp “tất tần tật” từ vựng Katakana N5 để mọi người có thể dễ dàng học và dễ nhớ. Hãy cùng tìm hiểu nhé!

Tổng hợp từ vựng Katakana N5 (Phần 1)

1 エンジニア Engineer kỹ sư
2 アメリカ America nước Mỹ
3 イギリス English nước Anh
4 インド India Ấn Độ
5 インドネシア Indonesia Indonesia
6 タイ Thai Thái
7 ドイツ Germany Đức
8 フランス France Pháp
9 ブラジル Brazil Brazil
10 ノート Note Sổ
11 カード Card Thẻ
12 テレホンカード Telephone card Thẻ điện thoại
13 ボールペン Ballpoint pen Bút bi
14 シャープペンシル Mechanical pen Bút chì bấm
15 (カセット)テープ Tape Băng cát sét, video
16 テープレコーダー Tape recorder Máy ghi âm
17 テレビ・ラジオ TV / Radio tivi, đài radio
18 カメラー Camera Máy ảnh
19 コンピュータ Computer Máy tính
20 チョコレート Chocolate Sô cô la.
21 コーヒー Coffee Cà phê
22 ロビー Lobby Hành lang
23 トイレ Toilet Nhà vệ sinh
24 エレベーター Elevator Thang máy
25 エスカレーター Escalator Thang máy cuốn
26 ネクタイ Necktie Cà vạt
27 ワイン Wine Rượu
28 イタリア Italia nước Ý
29 スイス Swiss Thụy Sỹ
30 ニューヨーク New York
31 ペキン Bắc Kinh
32 ロンドン London
33 バンコク Băng Cốc
34 ロサンゼルス Los Angeles
35 デパート Depart (department store) Trung tâm thương mại
36 スーパー Super (Supermarket) Siêu thị
37 バス Bus Xe buýt
38 タクシー Taxi Xe Taxi
39 パン Bread Bánh mì
40 ミルク(牛乳) Milk Sữa
41 ジュース Juice Nước hoa quả
42 ビール Beer Bia
43 ビデオ Video Băng video
44 レポート Report Báo cáo
45 レストラン Restaurant Nhà hàng
46 テニス Tenis
47 サッカー Soccer Bóng đá
48 メキシコ Mexico
49 スプーン Spoon Thìa
50 フォーク Fork Dĩa
51 ナイフ Knife Dao
52 ファクス Fax Máy fax
53 ワープロ Word processor Máy đánh chữ
54 パソコン Máy vi tính
55 パンチ Puch Đục lỗ
56 ホッチキス Stapler Dập ghim
57 セロテープ Scotch tape Băng dính/ băng keo
58 消しゴム Tẩy bút chì
59 シャツ Shirt Áo sơ mi
60 プレゼント Present Quà
61 クリスマス Christmast Giáng sinh
62 ヨーロッパ Europe Châu Âu
63 スペイン Spain Tây Ban Nha
64 ハンサム Handsome Đẹp trai
65 シャンハイ Thượng Hải
66 スポーツ Sport Thể thao
67 ダンス Dance Nhảy
68 クラシック Classic Cổ điển
69 ジャズ Jazz Nhạc jazz
70 コンサート Concert Buổi hòa nhạc/ biểu diễn âm nhạc
71 カラオケ Karaoke
72 ローマ字 Romaji Chữ La tinh
73 チケット Ticket
74 フィルム Film Phim
75 スイッチ Switch Công tắc điện
76 テーブル Table Bàn
77 ベッド Bed Giường
78 ドア Door Cánh cửa
79 ポスト Post Thùng thư, hộp thư
80 ビル Building Tòa cao ốc
81 チリソース Chili sause Tương ớt
82 スパイスコーナー Spice Corner Quầy gia vị
83 東京ディズニーランド Tokyo Disneyland
84 ストア Store Cửa hàng
85 サンドイッチ Sandwich
86 カレー(ライス) Curry (Rice) Cơm cà ri
87 アイスクリーム Ice cream Kem
88 エアメー Airmail Thư gửi đường hàng không
89 オーストラリア Australia

Tổng hợp từ vựng Katakana N5 (Phần 2)

90 ホテル Hotel Khách sạn
91 パーティー Party Bữa tiệc
92 ホンコン Hồng Công
93 シンガポール Singapore
94 ジャパン Japan
95 プール Pool Bể bơi
96 スキー Skiing Trượt tuyết
97 ロシア Russia Nga
98 エアコン Air conditioning Máy điều hòa không khí
99 パスポート Passport Hộ chiếu
100 カタログ Catalog Cuốn tranh ảnh giới thiệu sản phẩm
102 コピーします Coppy Photo coppy
102 ソフト Soft Nhẹ, phần mềm
103 プレイガイド Play guide
104 ジョギング Jogging Đi bộ để luyện tập cơ thể
105 サービス Service Dịch vụ
106 シャワー Shower Vòi hoa sen
107 キャッシュカード Cash card Tiền mặt
108 ボタン Button Nút
109 アジア Asia Đông Nam Á
110 バンドン Bandung (thành phố lớn thứ 3 ở Indonesia)
111 ベラクルス Veracruz( 1 bang của Mexico)
112 フランケン Franken(Địa danh thuộc Đức)
113 ベトナム Việt Nam
114 フエ Huế
115 ピアノ Piano
116 メートル metre Mét ( đơn vị đo)
117 ビートルズ Beatles ( Nhóm nhạc)
118 ゴルフ Golf
119 パチンコ Pachinko ( Trò chơi điện tử)
120 ダイエット Diet Ăn kiêng
121 ケーキ Cake Bánh kem
122 ビザ Pizza
123 サラリーマン Salary man Người làm công ăn lương
124 ニュース News Thời sự
125 スピーチ Speech Phát biểu
126 アルバイト Partime job Công việc làm thêm
127 ユーモア Humor Hài hước
128 デザイン Design Thiết kế
129 ラッシュ Rush Giờ cao điểm
130 カンガルー Calendar Lịch
131 キャプテンクック Captain Cook Bếp trưởng
132 コート Coat Áo khoác
133 スーツ Suit Áo vét
134 セーター Sweater Áo len chui đầu
135 ダイニングキチン Dining Kitchen Phòng bếp
136 ワゴン車 Van Xe tải
137 パリ Paris
138 サイズ Size Kích cỡ
138 グループ Group Nhóm
140 チャンス Chance Cơ hội

XEM THÊM: TỔNG HỢP TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N5
Trên đây là những thông tin chia sẻ về từ vựng tiếng Nhật Katakana N5, hy vọng bạn đọc đã học thêm được những từ vựng mới trong tiếng Nhật.

5/5 - (100 bình chọn)

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

2 × 3 =