Tổng hợp từ vựng katakana tiếng nhật N1

0
5839
Tổng hợp từ vựng katakana N1
Tổng hợp từ vựng katakana tiếng nhật N1

Bạn đang muốn tìm hiểu về từ vựng Katakana N1. Bởi, ngoài hai bảng chữ cái phổ biến là Kanji và Hiragana thì Katakana cũng là một trong những bảng chữ cái bạn cần nắm rõ khi học tiếng Nhật. Cùng JES tìm hiểu về tổng hợp từ vựng Katakana tiếng Nhật N1 ngay dưới đây nhé!

1 アイデア (Idea) Ý tưởng
2 アクセル (accelerator) bàn đạp ga
3 アップ (Up) vươn lên, nâng lên
4 アプローチ (approach (in golf) ) Vào sân, tiếp cận
5 アマチュア (amateur ) Nghiệp dư
6 アラブ Arab Ả rập
7 アルカリ alkali Chất Alkan
8 アルミ aluminum (Al), aluminium Nhôm
9 アワー hour Giờ
10 アンケート (fr:) (n) questionnairefr: enquete), survey Bản điều tra, phiếu điều tra
11 アンコール encore Lần nữa
12 イエス Jesus,yes Chúa JesusCó, đồng ý
13 インターチェンジ interchange Trao đổi
14 インターナショナル international Quốc tế
15 インターフォン intercom Hệ thống liên lạc
16 インテリ egghead, intelligentsia Giới tri thức
17 インフォメーション information Thông tin
18 インフレ inflation Lạm phát
19 ウェートレス waitress Bồi bàn nam
20 エアメール air mail Thư vận chuyển bằng đường hàng không
21 エレガント elegant Thanh lịch, trang nhã
22 エンジニア engineer Kỹ sư
23 オーケー OK Ok
24 オートマチック automatic Tự động
25 オープン open Mở
26 オリエンテーション orientation Định hướng
27 オレンジ an orange Màu cam
28 オンライン on-line Trực tuyến
29 カーペット carpet Thảm
30 カクテル cocktail Cocktail
31 カット cut,cutting CắtCắt giảm
32 カテゴリー category Hạng, loại
33 カムバック comeback Trở lại, quay lại
34 カメラマン cameraman Người quay phim
35 カルテ (de:)(n) clinical records (de: Karte) Đơn thuốcSổ y bạ
36 カンニング cunning,cheat Quay bàiGian lận
37 ガイド tour guide Hướng dẫn viên
38 ガイドブック guidebook Sách hướng dẫn
39 ガレージ garage (at house) Gara để xe oto
40 キャッチ catch Bắt
41 キャリア career,career government employee Công việcNghề nghiệp
42 クイズ quiz Câu đố
43 クラブ club,crab Câu lạc bộCon cua
44 クレーン crane Cần cẩu , cần trục , máy trục
45 グラフ graph Biểu đồ , lược đồ
46 グレー grey, gray Màu ghi
47 ゲスト guest Khách
48 コーナー corner Góc , quầy
49 コマーシャル a commercial Quảng cáo
50 コミュニケーション communication Giao tiếp
51 コメント comment Lời bình luận
52 コンタクト contact,contact lens Liên lạcKính áp tròng
53 コンテスト contest Cuộc thi
54 コントラスト contrast Sự tương phản
55 コントロール control Kiểm soát
56 コンパス compass Cái compa
57 サイクル cycle Vòng tròn
58 サイズ size Kích cỡ
59 サボる to be truant, to be idle, to sabotage by slowness Trốn, bùng
60 サンキュー thank you Cảm ơn
61 サンタクロース Santa Claus Ông già noel
62 シート seat, sheet NgồiHạt giống
63 システム system Hệ thống
64 シック chic Gà con
65 シナリオ scenario Kịch bản
66 ショー show Buổi biểu diễn
67 ショック shock shock, bất ngờ
68 ジーパン jeans (lit: jeans pants), dungarees Quần bò
69 ジャズ jazz Nhạc jazz
70 ジャンパー jacket, jumper Áo jacketÁo khoác
71 ジャンプ jump Nhảy
72 ジャンボ jumbo jumbo
73 ジャンル genre Thể loại
74 スタジオ studio Studio
75 スチーム steam Hơi nước
76 ストライキ strike Đình công
77 ストレス stress Áp lực
78 ストロー straw ống hút
79 ストロボ stroboscope (lit: strobo), strobe lamp, stroboscopic lamp Đèn hỏa châu
80 スピード speed Tốc độ
81 スプリング spring Mùa xuân
82 スペース space Không gian
83 スポーツカー sports car Xe oto thể thao
84 スラックス slacks Quần ống rộng
85 セール sale Giảm giá
86 セクション section Phần, mục
87 セックス sexual intercourse Giới tínhSự Quan hệ
88 セレモニー ceremony Nghi lễ
89 センス good sense (for music style tact etc.) Cảm giác, cảm nhận
90 ゼリー jelly,Jerry ThạchJerry
91 ソース source Nguồn
92 ソックス socks Tất ngắn cổ
93 ソロ solo Một mình
94 タイトル title Tiêu đề
95 タイピスト typist Nhân viên đánh máy
96 タイマー timer Đồ hồ bấm giờ, hẹn giờ
97 タイミング timing Thời điểm
98 タイム time Thời gian
99 タイムリー timely, run-batted-in (baseball), RBI May mắn, kịp thời
100 タイヤ tire, tyre Bánh xe, lốp
101 タイル tile Gạch men
102 タレント talent, star, personality Tài năng, ngôi sao
103 タワー tower tháp
104 ダース dozen Dozen
105 ダウン down Hạ xuống
106 ダブる to coincide (fall on the same day), to have two of something, to repeat a school year after failing Trùng nhau, lưu ban lại  lớp
107 ダンプ dump Xe ben
108 チームワーク teamwork Làm việc nhóm
109 チェンジ change Thay đổi
110 チャイム chime Tiếng còi tầm, chuông cửa
111 チャンネル a channel Kênh
112 ティッシュペーパー tissue paper Giấy ăn
113 テレックス telex, teletypewriter exchange Điện báo viễn thông
114 データ data Dữ liệu
115 デコレーション decoration Trang trí
116 デザート dessert Tráng miệngSa mạc
117 デザイン design Thiết kế
118 デッサン (fr:) (n) rough sketch (fr: dessin) Tranh phác thảo
119 デモンストレーション demonstration Cuộc biểu tình
120 トーン tone Giọng âm, tiếng
121 トラブル trouble (sometimes used as a verb) Rắc rối
122 トランジスター transistor Bán dẫn
123 ドライ dry Khô
124 ドライクリーニング dry cleaning Giặt khô
125 ドライバー driver, screwdriver Lái xeCái tuốc nơ vít
126 ドライブイン drive in Điều khiển bên trong
127 ドリル drill Khoan
128 ナイター game under lights (e.g. baseball) (lit: nighter), night game Môn thể thao trong nhà
129 ナプキン napkin Ngả lưng
130 ナンセンス nonsense Vô nghĩa
131 ニュー new Mới
132 ニュアンス nuance Sắc thái, vẻ
133 ネガ (photographic) negative Tiêu cực
134 ノイローゼ (de:) (n) neurosis (de: Neurose) Thần kinh
135 ハンガー hangar, (coat) hanger, hunger Móc áo
136 バー bar Quán barThanh, thỏi
137 バッジ badge Huy hiệu
138 バット bat, vat Gậy đánh bóng
139 パジャマ pajamas, pyjamas Bộ đồ ngủ
140 パチンコ pachinko (Japanese pinball) Trò pachinko Nhật Bản
141 パトカー patrol car Xe cảnh sát
142 パンク 1. (abbr) puncture, bursting, 2. punk Xịt lốp xeNhạc punk
143 ヒント hint Gợi ý
144 ビールス virus Virus
145 ビジネス business Kinh doanh
146 ファイト fight Chiến đấu
147 ファイル file Tài liệu
148 ファン fan, fun Quạt
149 フィルター (camera) filter Bộ lọc
150 フェリー ferry Phà
151 フォーム foam, form Bọt, kem bọtHình thức, khuôn, form
152 フロント front Trước, phía trên
153 ブーツ boots Đôi boot
154 ブーム boom Sự bùng nổ
155 ブザー buzzer Chuông điện, còi lệnh
156 ブルー blue Xanh da trời
157 ベース base, bass Đàn ghita bassNền tảng
158 ベスト best, vest Tốt nhấtBộ vest
159 ベストセラー best-seller Bán chạy
160 ペア pair, pear ĐôiQuả lê
161 ホース hose Vòi, ống hút
162 ホール hall, hole Hố, lỗ, sảnh, đại sảnh
163 ボイコット boycott Sự tẩy chay
164 ボルト volt, bolt Bù lông, vôn
165 ポーズ pause Dừng
166 ポイント point Điểm
167 ポジション position Vị trí
168 ポット pot Bình , ấm
169 ポンプ pump Cái bơm
170 マーク mark Dấu hiệu
171 マスコミ mass communication Phương tiện truyền thông đại chúng
172 マッサージ massage Mát xa
173 ミスプリント misprint Lỗi in sai
174 ミセス Mrs.
175 ミュージック music Nhạc
176 ミリ milli-, 10^-3 Milimet
177 ムード mood Tâm trạng
178 メーカー maker Nhà sản xuất
179 メッセージ message Tin nhắn
180 メディア media Truyền thông
181 メロディー melody Giai điệu
182 モーテル motel Nhà trọ
183 モニター (computer) monitor Màn hình quan sát
184 ヤング young Trẻ
185 ユニーク unique Duy nhất
186 ユニフォーム uniform Đồng phục
187 ライス rice Cơm
188 ラベル label Nhãn hiệu
189 ランプ lamp, ramp, headlight, light ĐènChỗ máy bay cất cánhĐường dốc lên
190 ルーズ loose Lỏng lẻo
191 ルール rule Luật
192 レース race, lace Cuộc đuaĐăng ten
193 レギュラー regular Thông thường, bình thường
194 レクリエーション recreation Sự giải trí, giải lao
195 レッスン lesson Bài học
196 レディー lady Quý cô
197 レバー lever, liver Cái cần gạt,Gan (nội tạng)
198 レンジ range, stove Lò nướng, lò sấy
199 レンタカー hire car (lit: rent-a-car) Xe thuê, xe cho thuê
200 レントゲン X-ray (lit: Roentgen) X Quang
201 ロープ rope Dây thừng
202 ローマじ romanization, Roman letters Romaji
203 ロマンチック romantic Lãng mạn
204 ワット watt Oát

XEM THÊM: Trọn bộ 214 bộ thủ Kanji khi học tiếng Nhật
Trên đây là tổng hợp từ vựng Katakana N1. Hy vọng bài viết này sẽ mang đến cho bạn những thông tin hữu ích và có giá trị trong việc học tiếng Nhật.

5/5 - (100 bình chọn)

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

two × 3 =