Trọn Bộ Từ Vựng IELTS Writing (Task 1 & Task 2) Hay Và Cực Chất

0
136

Để đạt điểm cao trong bài thi IELTS Writing Task 1 và task 2 thì Từ vựng là một trong những yếu tố không thể thiếu. Tuy nhiên dùng từ như thế nào và dùng ra sao thì các bạn cần quan tâm đến bài viết bên dưới nhé

Từ vựng trong IELTS Writing Task 1 – Dạng miêu tả Biểu đồ

Khi bắt gặp dạng này trong bài thi IELTS, các bạn cần lưu ý những chi tiết dưới đây.

  • Giá trị cao nhất/ Thấp nhất – High/ Low Value
  • Các giá trị bất thường – Erratic values
  • Tăng giảm nhiều nhất – Biggest increase/decrease
  • Các số liệu biến động – Volatile data
  • Các số liệu không thay đổi – Unchanging data
  • Phần lớn nhất/nhỏ nhất (biểu đồ tròn) – Biggest majority/minority
  • Các xu hướng chính – Major trends
  • Các trường hợp ngoại lệ đáng lưu ý – Notable exceptions

Còn về từ vựng thì thí sinh cần sử dụng linh hoạt các từ theo từng nhóm sau:

#1. Từ vựng IELST Writing mô tả xu hướng (Nouns and Verbs)

 

Xu hướng Danh từ Động từ
Xu hướng tăng A rise Rise
An increase Increase
A growth Grow
A climb Climb
An upward trend Go up
Xu hướng giảm Fall A fall
Decrease A decrease
Reduce A reduction
Decline A decline
Go down A downward trend
Drop A drop
Xu hướng ổn định Remain stable/ steady
Stabilize Stability
Stay stable/ unchanged
Xu hướng giao động Fluctuate A fluctuation
Be volatile A volatility
Đạt mức cao nhất Hit the highest point
Reach a peak
Đạt mức thấp nhất Hit the lowest point

 

#2. Từ vựng miêu tả tốc độ thay đổi (Adj & Adv)

 

Tốc độ thay đổi Tính từ Trạng từ Nghĩa
Nhanh chóng Dramatic Dramatically Thay đổi mạnh, ấn tượng
Sharp Sharply Cực nhanh, rõ ràng
Enormous Enormours Cực lớn
Steep Steeply Tốc độ thay đổi lớn
Substantial Substantially Đáng kể
Considerate Considerably Thay đổi nhiều
Significant Significantly Nhiều
Rapid Rapidly Nhanh chóng
Trung bình Moderate Moderately Bình thường
Gradual Gradually Tốc độ tăng từ từ
Chậm Slight Slightly Thay đổi nhẹ, không đáng kể
Marginal Marginally Thay đổi nhỏ, chậm

 

#3. Sử dụng Giới từ trong bài mô tả tốc độ tăng

Việc sử dụng giới từ khi mô tả số liệu và xu hướng (tăng, giảm, ổn định…) trong bài thi IELTS Writing đóng vai trò rất quan trọng trong câu. Bởi nó giúp câu văn rõ nghĩa, cụ thể hơn. Cũng như, được giám khảo đánh giá cao khi cho điểm.

Một số giới từ mà bạn có thể tham khảo để áp dụng vào bài Writing IELTS Task 1, cụ thể:

 

Giới từ Dùng khi Cấu trúc Ví dụ
To Mô tả một thay đổi đến mức nào đó To + Number In June, the price of beaf steak rose slightly $3.
By Mô tả sự thay đổi trong một khoảng nào đó By + Số liệu The price of gold increases by $600
Of Dùng để diễn tả sự chênh lệch Of + … + % There is an increase of $23 in the price of rice
At Thêm số liệu vào cuối câu At + Số liệu It peaked at 100
With Thể hiện phần trăm và số lượng chiếm được With + % He won’t the election with 31% of the vote
Approximately, about, above, around… Dùng khi biểu đồ không có số liệu cụ thể,
diễn tả sự tương đối
There is an increase of $200 in prices of fruits.
Between… and… Diễn tả số liệu trong khoảng The number of students who participated in soccer increased between 2000 and 2016.
From… to… Thể hiện số lượng tăng từ bao nhiêu, đến
bao nhiêu
The number of boys who participated in soccer increased from 2010 to 2015
In/ Order/ During Thay đổi trong khoảng bao nhiêu The number of sons who participated in soccer increased in/ over during the five-year period

 

Từ vựng cho IELTS Writing Task 1 – Dạng miêu tả Bản đồ

#1. Cụm từ mô tả sự thay đổi tổng quan

Trong phần Tổng quan của dạng miêu tả Bản đồ, thí sinh cần lưu ý đến sự thay đổi và dùng thì Hiện tại hoàn thành (Pre… ) và câu Bị động (Passive Voices) để mô tả.

Các cụm từ chỉ thời gian thường được sử dụng như sau:

  • Over the … (thời gian) period…

Eg: Over the 5000 years period… – Trong khoảng thời gian 5000 năm trước đây

  • From … to …

Eg: From 1885 to 2000 – Từ năm 1885 đến năm 2000

  • Over the years…

Eg: Qua nhiều năm…

  • In the last (thời gian)…

Eg: In the last 100 years… – Trong vòng 100 năm qua

  • In the years after (năm)…

Eg: In the years after 1880… – Trong những năm sau 1880…

#2. Từ vựng mô tả sự thay đổi cụ thể

Bạn có thể học từ vựng mô tả sự thay đổi cụ thể theo những nhóm trong bảng dưới đây.

 

Diễn tả Từ vựng Dịch nghĩa
Sự mở rộng Enlarged Mở rộng
Expanded Mở rộng
Extended Mở rộng
Made bigger Làm lớn hơn
Developed Đã phát triển
Sự chuyển đổi Demolished Phá hủy
Knocked down Đánh gục
Pulled down Kéo xuống
Flattened Làm phẳng
Removed Đã xóa
Torn down Xé nát
Cleared (tree, forest) Dọn sạch (cây, rừng)
Cut down (tree, forest) Chặt hạ (cây, rừng)
Chopped down (tree, forest) Chặt hạ (cây, rừng)
Sự thêm vào Constructed Xây dựng
Build Xây dựng
Erected Đã dựng
Introduced Giới thiệu
Added Thêm
Planted (tree, forest) Trồng
Opened up (facilities) Đã mở (cơ sở)
Set up (facilities) Thiết lập (cơ sở)
Sự thay đổi Converted Chuyển đổi
Redeveloped Tái phát triển
Replaced Đã thay thế
Made into Làm thành
Modernised Hiện diện
Renovated Cải tạo
Relocated Di dời

 

#3. Từ vựng mô tả xu hướng

 

Cách dùng Từ vựng
Dùng để mô tả phương hướng to the north of
to the east of
in the west
to the south of
to the north west of
to the north east
to the south east of
to the south west of
Giới từ miêu tả vị trí on
next to
near
from north to south
by
across from
nearby
between
beside
over
along

 

Từ vựng IELTS Writing Task 1 – Dạng mô tả bảng quá trình

Đối với dạng này, ngoài việc sử dụng các từ phù hợp, ứng viên cũng nên chú ý áp dụng các cụm từ kết nối để tạo thành bài mô tả quá trình mạch lạc, rõ ràng theo đúng lộ trình.

  • First of all/ Firstly…

Eg: Firstly, we will go to restaurant.

  • The first step/stage is…

Eg: The first step, would be to choose a restaurant.

  • Next/Then/After that…

Eg: Next we will need to find a taxi.

  • Finally/In the final step/In the final stage is

Eg: Finally we would need to make sure the bill gets paid.

  • Before/After/Once

Eg: Before we leave, we must leave a good tip for the waiter.

#1. Từ vựng IELTS Writing Task 2 hay cho phần giới thiệu (Opening)

Với phần này, bạn nên đưa ra một diễn đạt tương đương về chủ đề được cho. Hãy sử dụng lỗi diễn đạt thông minh để thu hút và gây ấn tượng cho người đọc. Đi kèm một số từ vựng để lấy lòng người chấm thi các bạn nhé.

  • Từ và cụm từ hữu ích cho phần bắt đầu bài luận

STT

Từ vựng

Dịch nghĩa

1

Many/some people claim/believe that… Nhiều / một số người tuyên bố/ tin rằng …

2

There is no denying that… Không thể phủ nhận rằng…

3

It is often said that… Người ta thường nói rằng …

4

These days…/ Nowadays…/ In this day and age… Những ngày này … / Ngày nay … / Trong thời đại ngày nay …

5

It goes without saying that… Không cần phải nói rằng …

6

It is universally accepted that… Mọi người đều chấp nhận rằng …

7

We live in an age when many of us are… Chúng ta đang sống trong thời đại mà nhiều người trong chúng ta …

8

People are divided in their opinion regarding… Mọi người chia rẽ theo ý kiến ​​của họ về …

9

…. is one of the most important issues… …. là một trong những vấn đề quan trọng nhất …

10

Whether …. or …. is a controversial issue… Cho dù …. hay …. là một vấn đề gây tranh cãi …

 

  • Từ và cụm từ hữu ích để kết thúc phần giới thiệu

STT

Từ vựng

Dịch nghĩa

1

Let us examine both views before reaching a concrete decision. Hãy để chúng tôi kiểm tra cả hai quan điểm trước khi đi đến một quyết định cụ thể.

2

The following paragraphs discuss whether …… or …… and reach a reasonable conclusion. Các đoạn sau thảo luận về việc …… hay …… và đưa ra kết luận hợp lý.

3

The following essay takes a look at both sides of the argument. Bài tiểu luận sau đây sẽ xem xét cả hai mặt của lập luận.

4

My two cents go for… Hai xu của tôi dành cho …

5

However, I strongly believe that… Tuy nhiên, tôi tin tưởng mạnh mẽ rằng …

6

I oppose the view and my reasons will be explained in the following paragraphs. Tôi phản đối quan điểm và lý do của tôi sẽ được giải thích trong các đoạn sau.

7

I will support this view with arguments in the following paragraphs. Tôi sẽ hỗ trợ quan điểm này với các đối số trong các đoạn sau.

8

I personally believe that… Cá nhân tôi tin rằng …

9

Thus the advantages far outweigh the disadvantages… Do đó, những lợi thế vượt xa những nhược điểm …

10

I wholeheartedly believe that this trend should be changed. Tôi hoàn toàn tin tưởng rằng xu hướng này nên được thay đổi.

 

Eg: Every human being with an ambition of getting higher knowledge requires attending colleges or universities. The main reason for attending universities or colleges may differ man to man. Someone may aspire to achieve greater knowledge, someone may just want to earn a certificate or someone might attribute it as a step towards career development.

#2. Từ vựng cho IELTS Writing Task 2 – phần nêu ý kiến (Opinion)

STT

Từ vựng

Dịch nghĩa

1

In my opinion… Theo ý kiến ​​của tôi…

2

I strongly opine that… Tôi cực lực phản đối rằng …

3

I strongly agree with the idea that… Tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến ​​rằng …

4

I strongly disagree with the given topic… Tôi hoàn toàn không đồng ý với chủ đề đã cho …

5

I think… Tôi nghĩ…

6

My opinion is that… Quan điểm của tôi là đây…

7

Personally speaking… Nói chuyện riêng tư…

8

In my view… Theo quan điểm của tôi …

9

I believe… Tôi tin…

10

Apparently… Rõ ràng …

11

Personally speaking… Nói chuyện riêng tư…

12

According to me… Theo tôi…

13

From my point of view… (Not ‘In my point of view’) Theo quan điểm của tôi … (Không phải “Theo quan điểm của tôi”)

14

As far as I am concerned… Theo như tôi biết …

15

From my perspective… Từ quan điểm của tôi…

16

I realise… Tôi nhận ra…

17

To my way of thinking… Theo cách nghĩ của tôi …

18

It seems to me that… Theo tôi thì…

19

To me… Với tôi…

20

To my mind… Theo suy nghĩ của tôi …

21

My own view on the matter is… Quan điểm của riêng tôi về vấn đề này là …

22

It appears that… Có vẻ như …

23

I feel that… Tôi cảm thấy rằng…

24

I understand… Tôi hiểu…

25

I suppose… Tôi giả sử…

 

Eg: I strongly agree with the idea that the gender issue is only a determinant in the battle of the sexes, not the battles among nations and peoples. It is therefore impertinent, if not irrational, to conclude that world conflicts result from the rule of a particular gender and the finer sex would do a better job at prevailing peace if selectively put at the helm of human nations.

#3. Từ vựng IELTS Writing Task 2 cho đoạn thứ 2 (Pragraph 2)

STT

Từ vựng

Dịch nghĩa

1

It is true that… Đúng là …

2

First… Đầu tiên…

3

First of all… Đầu tiên…

4

Firstly… Thứ nhất …

5

First and foremost… Đầu tiên và quan trọng nhất…

6

Initially… Ban đầu …

7

To begin with… Để bắt đầu với…

8

To start with… Để bắt đầu với …

9

Let us take a look at… Chúng ta hãy xem …

10

It is worth considering… Nó là đáng xem…

11

In the first place… Ở nơi đầu tiên …

12

Though it is true that… Mặc dù đúng là …

13

Some people believe that… Một số người tin rằng …

14

Many people think that… Nhiều người nghĩ rằng…

15

According to many… Theo nhiều …

16

Some people believe that… Một số người tin rằng …

17

Many support the view that… Nhiều người ủng hộ quan điểm rằng …

18

On the one hand… Một mặt …

 

Eg: It is true that an unemployed educated person with a mobile phone and the internet connection can get more access to the local and foreign job sectors and can use these technologies to get a job or become self-employed.

#4. Từ vựng IELTS Writing Task 2 cho đoạn thứ 3, 4 (Pragraph 3, 4)

STT

Từ vựng

Dịch nghĩa

1

Second(ly)…  (Not ‘Second of all’) Thứ hai (ly) …

2

Third(ly)… Thứ ba (ly) …

3

Then… Sau đó…

4

Next… Kế tiếp…

5

After that… Sau đó…

6

And… Và …

7

Again… Lần nữa…

8

Also… Cũng thế…

9

Besides… Ngoài ra…

10

Likewise… Tương tự như vậy …

11

In addition… Ngoài ra…

12

Consequently… Hậu quả là…

13

What’s more… Còn gì nữa …

14

Furthermore… Hơn nữa …

15

Moreover… Hơn thế nữa…

16

Other people think that… Những người khác nghĩ rằng …

17

Other people believe that… Những người khác tin rằng …

18

On the other hand… Mặt khác…

19

Apart from that… Ngoài ra …

20

Finally… Cuối cùng …

21

Last but not (the) least… Cuối cùng nhưng không kém phần…

 

Eg: Moreover, people would learn more about outer space as the experiment and scientific research in outer space is going on more steadily than ever.

#5. Từ vựng IELTS Writing Task 2 cho phần so sánh (Comparison)

STT

Từ vựng

Dịch nghĩa

1

In the same way… Theo cùng một cách …

2

Likewise… Tương tự như vậy …

3

Similarly… Tương tự …

4

Like the previous point… Giống như điểm trước …

5

Similar to… Tương tự như …

6

Also… Cũng thế…

7

At the same time… Cùng một lúc…

8

Just as… Cũng như …

 

Eg: At the same time software could be used for many purposes such as learning through computers, accounting in computers, drawing, storage of information, sending information from one person to other persons etc.

#6. Từ vựng IELTS Writing Task 2 – thể hiện sự đối lập (Contrast)

STT

Từ vựng

Dịch nghĩa

1

On the other hand… Mặt khác…

2

On the contrary… Trái lại …

3

However… Tuy nhiên…

4

Nevertheless…/ Nonetheless… Tuy nhiên dù sao…

5

But… Nhưng…

6

Nonetheless/ Nevertheless… Tuy nhiên / Tuy nhiên …

7

Oppositely… Ngược lại …

8

Alternatively… Hoặc …

9

Unlike… Không giống…

10

While… Trong khi…

11

Whilst… Trong khi…

12

Although… Mặc dầu…

13

Though… Tuy nhiên…

14

Even though… Mặc du…

15

Despite… / In spite of… Mặc dù … / Mặc dù …

16

In spite of the fact that… Mặc dù thực tế là…

17

Alternatively… Hoặc …

18

In contrast to this… Ngược lại với điều này…

19

Then again… Sau đó một lần nữa…

20

On the other hand… Mặt khác…

21

Despite the fact that… Mặc dù thực tế là …

22

Even so… Ngay cả như vậy…

23

Yet… Chưa…

24

Meanwhile… Trong khi đó …

 

Eg: Unlike a TV, a radio cannot display an image or a video, and the communication is limited to voice only. Typically, a radio is used for access information such as news and live traffic updates…

#7. Từ vựng IELTS Writing Task 2 để đưa ra ví dụ (Example)

STT

Từ vựng

Dịch nghĩa

1

As an example… Ví dụ …

2

For instance… Ví dụ…

3

For example… Ví dụ…

4

Like… Như…

5

As… Như…

6

Among others… Trong số những người khác …

7

Such as… Nhu la…

8

Particularly… Đặc biệt …

9

Regarding… Về…

10

In particular… Đặc biệt…

11

Namely… Cụ thể là …

12

With respect to… Đối với …

13

As far …. is concerned… Theo như …. có liên quan …

14

To show an example… Để hiển thị một ví dụ …

15

To give an example… Để đưa ra một ví dụ …

16

To cite an example… Để trích dẫn một ví dụ …

17

As an evidence… Như một bằng chứng …

18

To illustrate… Để minh họa…

19

To paraphrase… Để diễn dải…

20

An example is… Một ví dụ là …

21

…could be a good/ideal example here … có thể là một ví dụ tốt / lý tưởng ở đây

22

A case… Một trường hợp…

23

When it comes to… Khi nó đến…

 

Eg: For instance, there is no guaranty that all unemployed person will use technology positively…

#8. Từ vựng IELTS Writing Task 2 thể hiện hệ quả, hiệu ứng hay kết quả (Consequence, effects or result)

STT

Từ vựng

Dịch nghĩa

1

As a result… Kết quả là …

2

Consequently… Hậu quả là…

3

As a consequent… Kết quả là …

4

As an effect… Như một hiệu ứng …

5

Thus… Do đó …

6

So… Vì thế…

7

The reason why… Lý do tại sao…

8

Therefore… Vì thế…

9

On account of… Trên tài khoản của …

10

Because of… Bởi vì…

11

Hence… Vì thế…

12

Eventually… Cuối cùng …

13

For this/that reason… Vì lý do này / lý do đó …

14

Thereby… Bằng cách ấy…

15

Due to… Do …

16

Owing to… Do …

 

Eg: As a result, people are struggling much to lead a healthy and secure life.

#9. Từ vựng IELTS Writing Task 2 dùng để nhấn mạnh (Make a point stronger/ Adding emphasis)

STT

Từ vựng

Dịch nghĩa

1

It goes without saying that… Không cần phải nói rằng …

2

Obviously… Chắc chắn…

3

Needless to say… Không cần nói rằng…

4

There is little doubt that… Có chút nghi ngờ rằng …

5

Although… Mặc dầu…

6

Thought… Nghĩ…

7

Nonetheless… Tuy nhiên …

8

Nevertheless… Tuy nhiên…

9

Still… Vẫn…

10

Yet… Chưa…

11

Must…. After Phải …. Sau

12

After all… Sau tất cả …

13

Even if… Thậm chí nếu…

14

Therefore… Vì thế…

15

Thus… Như vậy …

 

Eg: Although industrialisation is necessary for the growth of a country it must be regulated. The proper measures must be in place to reduce the negative impacts of byproducts on the environment.

#10. Từ vựng IELTS Writing Task 2 cho phần kết luận (Conclusion)

STT

Từ vựng

Dịch nghĩa

1

In conclusion… Cuối cùng…

2

In summary… Tóm tắt…

3

To conclude… Để kết luận …

4

To conclude with… Để kết luận với …

5

To sum up… Tóm lại…

6

In general… Nói chung…

7

To summarise… Để tóm tắt …

8

In short… Nói ngắn gọn…

9

All in all… Tất cả trong tất cả…

10

Overall… Nhìn chung …

11

On the whole… Trên toàn bộ …

12

To draw the conclusion… Để rút ra kết luận …

13

In a nutshell… Tóm lại …

14

To elucidate…(‘To elucidate’ means – ‘make something clear’ or ‘to explain’.) Để làm sáng tỏ … (‘Làm sáng tỏ’ có nghĩa là – ‘làm cho một cái gì đó rõ ràng’ hoặc ‘để giải thích’.)

15

All things considered… Tất cả mọi thứ đã được cân nhắc…

16

By and large… Bởi và lớn …

17

Taking everything into consideration… Lấy tất cả mọi thứ vào xem xét…

18

Taking everything into account… Đưa mọi thứ vào tài khoản …

19

Weighing up both sides of the argument… Cân nhắc cả hai mặt của cuộc tranh luận …

 

Eg: In general, even though it is preferable to study English in an English-speaking country, a reasonable level of English can be achieved in one’s own country, if a student is gifted and dedicated to studying.

Bài viết được tham khảo từ: aland.edu.vn

LEAVE A REPLY