Tổng hợp từ vựng tiếng anh lớp 8

0
468
tong-hop-tu-vung-tieng-anh-lop-8

Từ vựng tiếng anh lớp 8 thực sự rất quan trọng và cần thiết. Vì thế, hôm nay anh ngữ EFC sẽ tổng hợp danh sách các từ vựng trong các Unit trong chương trình học lớp 8. Hy vọng bài viết này thực sự hữu ích đối với các bạn.

UNIT 1. MY FRIENDS

STT Từ vựng Nghĩa
1  public (n)  công cộng
2  look like trông giống như
3  laugh (v)  cười
4  photograph (n)  bức ảnh
5  humorous (a)  có tính hài hước
6  enough  đủ
7 introduce (v)  giới thiệu
8  blond (a)  vàng hoe
9  set (v)  lặn (mặt trời)
10  slim (a) người thanh, mảnh dẻ
11  rise (v)  mọc (mặt trời)
12   straight (a)  thẳng
13  planet (n)  hành tinh
14  curly (a)  quăn, xoăn
15  earth (n)  trái đất
16  bold (a)  hói
17  moon (n)  mặt trăng
18  fair (a)  trắng (da), vàng nhạt (tóc)
19  silly (a)  ngu xuẩn
20  cousin (n)  anh, chị em họ
21  Mercury (n)  sao Thủy
22  principal (n)  người đứng đầu
23  Mars (n)  sao Hỏa
24  lucky (a)  may mắn
25  grocery (n)  cửa hàng tạp hóa
26  character (n)  tính nết, tính cách
27  carry (v)  mang, vác
28  sociable (a)  dễ gần gũi, hòa đồng
29  lift (v)  nâng lên, giơ lên …
30  extremely (a)  cực kì

UNIT 2. MAKING ARRANGEMENTS

STT Từ vựng Nghĩa
1  rackets (n)  vợt (bóng bàn, cầu lông)
2  fax machine (n)  máy FAX
3  fishing rod (n)  cần câu
4  mobile phone (n)  điện thoại di động
5  hide and seek (n)  trò chơi trốn tìm
6  downstairs (n)  dưới gác
7  upstairs (n)  trên gác
8  hold on  giữ máy
9  perhaps  có lẽ
10  tobe on  trình chiếu
11  agree (v)  đồng ý
12  Scotsman (n)  người Scotland
13  emigrate (v)  xuất cảnh, di cư
14  deafmute (n)  tật vừa câm vừa điếc
15  transmit (v)  truyền, phát tín hiệu
16  speech (n)  giọng nó, lời nóii
17  distance (n)  khoảng cách
18  led to (v)  dẫn đến
19  assistant (n)  người giúp đỡ, phụ tá
20  conduct (v)  thực hiện, tiến hành
21  divice (n)  thiết bị, dụng cụ, máy móc
22  message (n)  thông điệp, lời nhắn
23  exhibition (n)  cuộc triểm lãm
24  commercial (a)  buôn bán, thương mại
25  furniture (n)  đồ đạc
26  delivery (v)  giao
27  midday (adv)  nửa ngày
28  customer (n)  khách hàng
29  stationery (n)  đồ dùng văn phòng
30  leave the message  để lại lời nhắn
31  pick up (v)  đón

UNIT 3. AT HOME

STT Từ vựng Nghĩa
1  counter (n)  quầy hàng, cửa hàng
2  chore (n)  công việc trong nhà
3  beneath (prep, adv)  dưới, phía dưới
4  yourself  chính bạn
5  jar (n)  hũ, lọ
6  steamer (n)  nồi hấp, nồi đun hơi
7  flour (n)  bột
8  saucepan (n)  cái chảo
9  vase (n)  bình hoa
10  cooker (n)  nồi nấu cơm
11  description (n)  sự mô tả
12  rug (n)  thảm, tấm thảm trải sàn
13  feed (v)  cho ăn
14  cushion (n)  cái nệm
15  empty (v, a)  rỗng, làm cho rỗng
16  safety (n)  sự an toàn
17  tidy (a)  gọn gàng
18  precaution (n)  lời cảnh báo
19  sweep (v)  quét
20  chemical (n)  hóa chất
21  dust (v)  phủi bụi, đất
22  drug (n)  thuốc
23  tank (n)  bình
24  locked (a)  được khóa
25  garbage (n)  rác
26  match (n)  diêm
27  fail (v)  thất bại, thua
28  fire (n)  lửa
29  ache (v)  làm đau
30  destroy (v)  phá hủy
31  repairman (n)  thợ sửa chữa
32  injure (v)  làm bị thương
33  kill (v)  giết chết
34  cover (n)  phủ lên, bao phủ
35  electrical socket (n)  ổ cắm điện
36  myself  chính tôi
37  electricity (n)  điện
38  yourself  chính bạn
39  out of children’s reach  xa tầm với của trẻ con
40  himself  chính anh ấy
41  scissors (n)  cái kéo
42  herself  chính cô ấy
43  bead (n)  hạt, vật tròn nhỏ
44  ourselves  chính chúng tôi
45  folder (n)  Ngăn
46  themselves  chính họ
47  wardrobe (n)  tủ đựng quần áo
48  yourselves  chính các bạn
49  corner (n)  góc
50  oven (n)  lò nướng

UNIT 4. OUR PAST

STT Từ vựng Nghĩa
1  used to (v)  đã từng
2  life (n)  cuộc sống
3  have to ” had to phải – have to ” had to phải
4  look after (v)  trông nom
5  great grandma (n)  cụ bà
6  electricity (n)  điện
7  modern (a)  hiện đại
8  lit (v)  đốt, thắp, tình cờ gặp
9  folktale (n) chuyện dân gian
10  tale (n)  chuyện kể, chuyện nói xấu
11  conversation (n)  cuộc đàm thoại
12  moral (a)  thuộc về tinh thần
13  foolish (a)  ngốc nghếch
14  greedy (a)  tham lam, hám ăn
15  unfortunately  không may
16  cruel (a)  tàn ác
17  upset (a)  buồn phiền, thất vọng
18  broken heart (n)  trái tim tan nát
19  prince (n)  hoàng tử
20  fairy (n)  nàng tiên
21  magically (adv)  một cách nhiệm màu
22  change (v)  thay đổi
23  rag (n)  giẻ rách
24  immediately (adv)  ngay lập tức
25  fall in love with  phải lòng ai/ yêu thích ai
26  marry (v)  kết hôn, cưới
27  graze (v)  gặm cỏ
28  nearby (adv)  gần đó
29  tiger (n) con hổ
30  servant (n)  nô lệ
31  master (n)  ông chủ
32  wisdom (n)  trí khôn
33  rope (n)  dây thừng
34  straw (n)  rơm
35  stripes (n)  sọc vằn
36  appear (v)  xuất hiện

Unit 5: STUDY HABITS

STT Từ vựng Nghĩa
1  report card (n)  phiếu báo kết quả học tập
2  underline (v)  gạch chân
3  excellent (a)  xuất sắc
4  highlight (v)  làm nổi bật
5  proud of (a)  tự hào về
6  revision (n)  ôn tập, xem lại
7  improve (v)  cải thiện, nâng cao
8  necessary (a)  cần thiết
9  Spanish (n)  tiếng, người Tây Ban Nha
10  revise (n)  bản in thử lần thứ 2
11  pronounciation (n)  cách phát âm
12  find out (v)  nhận ra, tìm ra
13  dictionary (n)  từ điển
14  body (n)  phần thân, cơ thể
15  sound (n)  âm thanh
16  heading (n)  phần đầu
17  try one’s best  cố gắng hết sức
18  Lunar New Year  tết âm lịch
19  believe (v)  tin tưởng
20  behave (v)  cư xử, đối xử
21  promise (v)  hứa
22  sore throat (n)  đau họng
23  participation  sự tham gia
24  replant (v)  trồng lại
25  cooperation (n)  sự hợp tác
26  mend (v)  sửa chữa
27  satisfactory (a)  thảo mãn, hài lòng
28  roof (n)  mái nhà
29  signature (n)  chữ ký
30  report (v)  thông báo
31  mother tongue (n)  tiếng mẹ đẻ
32  piece of paper (n)  một mảnh giấy

UNIT 6: THE YOUNG PIONEERS CLUB

STT Từ vựng Nghĩa
1  encourage (v)  động viên, khuyến khích
2  blind (a)  mù
3  citizenship (n)  quyền công dân
4  handicapped (a)  tàn tật
5  businessman (n)  thương gia
6  enroll (v)  đăng kí vào học
7  explain (v)  giải thích
8  application (n)  việc nộp đơn
9  similar (a)  giống nhau
10  fill out (v)  điền (vào mẫu đơn)
11  coeducational (a)  giáo dục chung cho cả nam và nữ
12  act (v)  hành động
13  differ (v)  khác, phân biệt được …
14  sign (v)  kí tên
15  Atlantic (n)  Đại tây dương
16  sex (n)  giới tính
17  aim (n)  mục đích
18  interest (n)  sở thích
19  natural resource (n)  năng lượng tự nhiên
20  favor (n)  ân huệ
21  earn (v)  kiếm được
22  ask for (v)  hỏi xin
23  possible (a)  có thể
24  respond (v)  trả lời, phản ứng lại
25  raise (v)  nuôi
26  do one’s a favor  ban cho ai một ân huệ
27  fund (n)  quỹ
28  offer (v)  trao tặng
29  register (v)  đăng kí
30  assistance (n)  người giúp việc
31  gardening (n)  công việc vườn
32  hurt (v)  làm đau
33  ticket (n)  vé
34  lost (v)  mất
35  academic (a)  thuộc về học tập
36  money (n)  tiền
37  position (n)  vị trí
38  broken leg (n)  cái chân bị gãy
39  recycle (v)  tái chế
40  flat tire (n)  cái lốp xe bị xẹp
41  tutor (v,n) dạy phụ đạo
42  build (v)  xây dựng
43  unite (v)  đoàn kết

UNIT 7: MY NEIGHBORHOOD

STT Từ vựng Nghĩa
1  discuss (v)  thảo luận
2  wet market (n)  chợ cá tươi sống
3  situation (n)  tình huống
4  area (n)  vùng, khu vực
5  discount (n)  sự giảm giá
6  pancake (n)  bánh bột mì
7  facility (n)  cơ sở vật chất
8  tasty (a)  ngon, hợp khẩu vị
9  available (a)  có sẵn
10  parcel (n)  gói hàng, bưu kiện
11  contact (v)  liên hệ, tiếp xúc
12  airmail (n)  thư gửi bằng đường hàng
13  a period of time  một khoảng thời gian
14  a point of time  một điểm thời gian
15  exhibition (n)  cuộc triển lãm
16  company (n)  công ty
17  contest (n)  cuộc thi
18  airconditioned (a)  có điều hòa nhiệt độ
19  fan (n)  người hâm mộ
20  product (n)  sản phẩm
21  mall (n)  khu thương mại
22  serve (v)  phục vụ
23  convenient (a)  tiện lợi, thuận tiện
24  especially (adv)  đặc biệt
25  humid (a)  ẩm ướt
26  comfort (n)  sự thoải mái
27  offer (v)  trao tặng
28  resident (n)  cư dân
29  concern about (v)  lo lắng về
30  organize (v)  tổ chức
31  in order to  để

UNIT 8: COUNTRY LIFE AND CITY LIFE

STT Từ vựng Nghĩa
1  urban (n)  thuộc về thành thị, TP
2  fresh air (n)  Không khí trong lành
3  government (n)  chính phủ
4  goods (n)  hàng hóa
5  migrant (n)  dân di cư
6  traffic jam (n)  tắc nghẽn giao thông
7  opportunity (n)  cơ hội
8  tobe away  đi xa
9  create (v)  tạo ra
10  relative (n)  họ hàng, bà con
11  adequate (a)  đầy đủ
12  permanently (adv)  vĩnh viễn, mãi mãi
13  pressure (n)  áp lực
14  nothing  không có gì
15  event (n)  sự kiện
16  remote (a) xa xôi
17   delay (v)  hoãn lại
18  refrigerator (n)  tủ lạnh
19  boat (n)  thuyền
20  medical facility (n) – medical facility (n)
21  rainforest (n)  rừng mưa nhiệt đới
22  accessible (a)  Có thể sử dụng
23   violin (n)  vi ô lông
24  province (n)  tỉnh
25   computer (n)  máy vi tính
26  definitely (a)  xác định
27  transport (n)  giao thông
28  opinion (n)  quan điểm, ý kiến
29   villa (n)  biệt thự
30  mean (v)  có nghĩa
31  balcony (n)  ban công
32  mention (v)  đề cập đến
33  rural (n)  thuộc nông thôn
34  plentiful (a)  nhiều
35  struggle (v)  đấu tranh
36  typhoon (n)  trận bão lớn
37  flood (n)  lũ lụt
38   drought (n)  nạn hạn hán
39  increase (n)  sự gia tăng
40  overcrowding (n)  đông đúc, đông người
41  strain (n)  sự quá tải (dân số)
42  human (n)  con người
43  tragedy (n)  bi kịch

UNIT 9: A FIRST AID COURSE

STT Từ vựng Nghĩa
1  victim (n)  nạn nhân
2  nose bleed (n)  chảy máu mũi
3  revive (v)  xem lại, xét lại, đọc lại
4  bee sting (n)  vết ong đốt
5  shock (n)  cơn sốc
6  emergency (n)  cấp cứu, tình trạng khẩn cấp
7  overheat (v)  quá nóng
8  ambulance (n)  xe cứu thương
9  blanket (n)  cái chăn
10  calm down  bình tĩnh
11  drug (n)  thuốc
12  fall off (v)  ngã xuống
13  alcohol (n)  rượu
14  hit (v)  đụng, đánh
15  minimize (v)  giảm đến mức tối thiểu
16  conscious (a)  tỉnh táo
17  tissue (n)  mô
18  bleed (v)  chảy máu
19  tap (n)  vòi nước
20  handkerchief (n)  khăn tay
21  pack (n)  túi
22  wound (n)  vết thương
23  sterile (a)  vô trùng
24  tight (a)  chặt
25  cheer up (v)  làm cho vui
26  lane (n)  đường
27  first aid (n)  sơ cứu
28  promise (v)  hứa
29  ease (v)  làm giảm
30  fall asleep (v)  ngủ
31  anxiety (v)  mối lo lắng
32  awake (a)  thức
33  inform (v)  thông báo
34  condition (n)  điều kiện
35  schedule (n)  kế hoạch
36  injured (a)  bị thương
37  burn (n)  chỗ bỏng, vết bỏng
38  bandage (n)  băng
39  injection (n)  mũi tiêm
40  stretcher (n)  cái cáng
41  crutch (n)  cái nạng
42  wheelchair (n)  xe đẩy
43  scale (n)  cái cân
44  eye chart (n)  bảng đo thị lực
45  case (n)  trường hợp
46  fainting (n)  cơn ngất (xỉu)
47  elevate (v)  nâng lên

UNIT 10: RECYCLING

STT Từ vựng Nghĩa
1  dry (v)  sấy khổ
2  reuse (v)  sử dụng lại, tái sử dụng
3  press (v)  nhấn, đẩy
4  representative (n)  đại diện
5  bucket (n)  xô, gàu
6  natural resources (n)  năng lượng tự nhiên
7  wooden (a)  bằng gỗ, giống như gỗ
8  reduce (v)  làm giảm
9  mash (v)  nghiền, ép
10  explain (v)  giải thích
11  mixture (n)  sự pha trộn, hỗn hợp
12  overpackaged (a)  được đóng gói
13  pull out (v)  đi khỏi, rời đi
14  look for (v)  tìm kiếm
15  sunlight (n)  ánh nắng mặt trời
16  metal (n)  kim loại
17  scatter (v)  rải, rắc, phân tán
18  vegetable matter (n)  vấn đề về rau
19  passive form  hình thức bị động
20  fabric (n)  sợi (vải)
21  detergent liquid (n)  dung dịch giặt tẩy
22  leather (n)  da
23  dip (v)  nhúng, nhận chìm vào
24  belong to (v)  thuộc về
25  intended shape (n)  hình dạng định sẵn
26  compost (n)  phân xanh
27  mankind (n)  nhân loại
28  grain product (n)  sản phẩm từ ngũ cốc
29  delighted (a)  vui sướng, vui mừng
30  heap (n)  một đống
31  congratulation (n)  lời chúc mừng
32  car tire (n)  lốp xe
33  confirm (v)  xác định
34  pipe (n)  ống nước
35  glassware (n)  đồ dùng bằng thủy tinh
36  sandal (n)  dép xăng đan
37  milkman (n)  người đưa sữa
38  refill (v)  làm đầy lại
39  industry (n)  công nghiệp
40  melt (v)  tan ra, chảy ra
41  deposit  tiền đặt cọc
42  dung (n)  phân bón
43  soak (n)  nhúng nước, ngâm
44  wrap (v)  gói, bọc

UNIT 11: TRAVELING AROUND VIETNAM

STT Từ vựng Nghĩa
1  recognize (v)  nhận ra
2  habour (n)  cảng
3  UNESCO  tổ chức UNESCO
4  corn (n)  bắp, ngô
5  heritage (n)  di sản
6  sugar cane (n)  cây mía
7  magnificent (n)  lộng lẫy, đầy ấn tượng
8  luggage (n)  hành lý
9  cave (n)  cái hang
10  tourist (n)  du lịch
11  limestone (n)  đá vôi
12  expression (n)  sự diễn tả
13  sand (n)  cát
14  mind (v)  phiền
15  sunbathe (v)  tắm nắng
16  suggest (v)  gợi ý
17  florist (n)  người bán hoa
18  suggestion (n)  sự gợi ý
19  import (v)  nhập khẩu
20  revolutionary (n)  cánh mạng
21  adventure (n)  cuộc phiêu lưu
22  seaside (n)  bờ biển
23  canoe (n)  ca nô, xuồng
24  resort (n)  vùng, khu nghỉ mát
25  hire (v)  thuê
26  oceanic (a)  thuộc về đại dương
27  rescue (v)  cứu hộ
28  institute (n)  học viện, viện nghiên cứu
29  wind (n)  gió
30  giant (a)  to lớn, khổng lồ
31  blow (v)  thổi
32  buddha (n)  phật
33  lean (v)  nghiêng đi, dựa, tựa
34  offshore (n)  ngoài khơi
35  overturn (v)  lật đổ, lật úp
36  island (n)  hòn đảo
37  deep (a)  sâu
38  accomodation (n)  chỗ ở
39  stumble (v)  vấp, ngã
40  daily (adv)  hàng ngày
41  realize (v)  nhận ra
42  northern (n)  phía bắc
43  alarm clock (n)  đồng hồ báo thức
44  southern (n)  phía nam
45  make in (v)  sản xuất tại
46  eternal (n)  vĩnh cửu
47  keep in (v)  giữ
48  waterfall (n)  thác nước
49  wrap in (v)  gói, bọc, quấn
50  tribe (n)  bộ tộc, bộ lạc
51  cigarette (n)  thuốc lá
52  slope (n)  sườn, dốc
53   jungle stream (n)  suối trong rừng

UNIT 12: A VACATION ABROAD

STT Từ vựng Nghĩa
1  prison (n)  nhà tù
2  friendly (a)  thân thiện
3  carve (v)  khắc, chạm
4  surprise (n)  sự ngạc nhiên
5  hospitable (a)  lòng hiếu khách
6  tour (n)  một vòng
7  mailman (n)  người đưa thư
8  include (v)  bao gồm
9  drum (n)  trống
10  ticket (n)  vé
11  crowd (n)  đám đông
12  pick up (v)  đón
13  bother (v)  làm phiền, bận tâm
14  itinerary (n)  lộ trình
15  gallery (n)  phòng trưng bày
16  brochure (n)  tờ rơi, giới thiệu
17  overhead (adv)  ở phía trên đầu
18  gym (n)  phòng tập thể dục
19  pour (v)  đổ ra
20  single (n)  đơn
21  sightseeing (n)  đi ngắm cảnh, tham quan
22  double (n)  đôi
23  valley (n)  thung lũng
24  facility (n)  cơ sở vật chất
25  wharf (n)  cầu tầu, cầu cảng
26  humid (a)  ẩm ướt
27  volcano (n)  núi lửa
28  lava (n)  Nham thạch

UNIT 13: FESTIVALS

STT Từ vựng Nghĩa
1  council (n)  hội đồng
2  keen on (v)  duy trì
3  leader (n)  người đứng đầu
4  pottery (n)  đồ gốm
5  tidy (v)  gọn gàng
6  tobe fond of  thích
7  pomegranate (n)  quả lựu
8  festival (n)  lễ hội
9  preparation (n)  sự chuẩn bị
10  fetch (v)  đi lấy, mang về
11  marigold (n)  cúc vạn thọ
12  firemaking (n)  nhóm , đốt lửa
13  spread (v)  lan rộng
14  ricecooking (n)  nấu ăn
15  throughout (adv)  thông qua
16  upset (a)  bồn chồn
17  jolly (n)  vui nhộn, vui vẻ
18  yell (v)  hét to, la to
19  professor (n)  giáo sư
20  urge (v)  thúc giục
21  description (n)  sự miêu tả
22  teammate (n)  đồng đội
23  perform (v)  trình diễn
24  faster (adv)  nhanh hơn
25  communal (a)  công cộng, chung
26  rub (v)  cọ xát
27  break (v)  làm vỡ
28  bamboo (n)  cây tre
29  jumble (v)  trộn lẫn, làm lộn xộn
30  participate in (v)  tham gia vào
31  scatter (v)  rải, rắc, phân tán
32  separate (v)  tách rời
33  mushroom (n)  nấm
34  husk (n)  vỏ trấu
35  export (v)  xuất khẩu
36  judge (n)  sự đánh giái
37  plumber (n)  thợ (lắp, sửa) ống nước
38  grand prize (n)  giải nhất
39  award (v)  tặng quà
40  carol (n)  bài hát vui, thánh ca

UNIT 14: WONDERS OF THE WORLD

STT Từ vựng Nghĩa
1  construct (v)  kiến trúc
2  stonehenge (n)  tượng đài kỉ niệm bằng
3  reach (v)  đạt đến
4  pyramid (n)  kim tự tháp
5  design (v)  thiết kế
6  opera house (n)  nhà hòa nhạc Opera
7  summit (n)  đỉnh cao nhất, thượng đỉnh
8  clue (n)  gợi ý
9  expedition (n)  viễn chinh, thám hiểm
10  bored (a)  chán, buồn
11  shelter (n)  chỗ ẩn, che chở
12  mistake (n)  lỗi
13  edge (n)  rìa, mép, hàng rào
14  advertisement (n)  quảng cáo
15  god (n)  vị thần
16  paragraph (n)  đoạn
17  heritage (n)  di sản
18  Coconut Palm Inn  quán cây cọ dừa
19  jungle (n)  rừng rậm nhiệt đới
20  crystalclear (a)  trong suốt (như pha lê)
21  marine (a)  thuộc biển, hàng hải
22  century (n)  thế kỷ
23  memorial (n)  tượng đài, đài tưởng niệm
24  compile (v)  biên soạn, tập hợp
25  ranger (n)  kiểm lâm
26  honor (v)  thật thà
27  snorkel (v)  bơi lặn có sử dụng ống thở
28  religious (a)  tôn giáo
29  wonder (n)  kì quan
30  royal (a)  hoàng gia
31  originally (adv)  một cách độc đáo sáng tạo
32  separate (v)  tách rời
33  mushroom (n)  nấm
34  husk (n)  vỏ trấu
35  export (v)  xuất khẩu
36  judge (n)  sự đánh giái
37  plumber (n)  thợ (lắp, sửa) ống nước
38  grand prize (n)  giải nhất
39  award (v)  tặng quà
40  carol (n)  bài hát vui, thánh ca

UNIT 15: COMPUTERS

STT Từ vựng Nghĩa
1  have access (v)  truy cập
2  computer (n)  máy vi tính
3  requirement (n)  sự yêu cầu
4  printer (n)  máy in
5  campus (n)  ký túc xá
6  turn on (v)  bật lên
7  restrict (v)  giới hạn, hạn chế
8  yet (adv)  chưa
9  bulletin board (n)  bảng tin
10  connect (v)  nối, kết nối
11  technology (n)  công nghệ
12  properly (adv)  hoàn hiện, hoàn chỉnh
13  skeptical (a)  có tư tưởng hoài nghi
14  plug (n)  cắm
15  method (n)  phương pháp
16  socket (n)  ổ
17  impact (n)  ảnh hưởng
18  manual (n)  sách hướng dẫn sử dụng
19  jack (n)  ổ cắm
20  guarantee (n)  bảo hành
21  internet (n)  internet
22  company (n)  công ty
23  tray (n)  khay
24  disagree (v)  không đồng ý
25  button (n)  nút
26  jam (n)  sự tắc nghẽn
27  icon (n)  biểu tượng
28  challenging (a)  mang tính thách thức
29  path (n)  đường
30  post (v)  đưa thông tin lên mạng
31  paper (n)  giấy
32  monitor (n)  màn hình
33  remove (v)  di chuyển
34  mouse (n)  con chuột (máy tính)
35  load (v)  đặt vào
36  screen (n)  màn hình
37  depart (v)  bắt đầu
38  adjust (v)  điều chỉnh
39  degree (n)  bằng cấp
40  knob (n)  núm điều chỉnh
41  document (n)  tài liệu, văn bản
42  message (n)  thông điệp, lời nhắn
43  freshman (n)  SV năm thứ nhất
44  line (n)  đường (dây)
45  install (v)  cài đặt

UNIT 16: INVENTIONS

STT Từ vựng Nghĩa
1  microphone (n)  mi crô
2  Egyptian (n)  người Ai cập
3  Xray (n)  tia X
4  plant (n)  nhà máy, thực vật
5  loudspeaker (n)  loa phóng thanh
6  papyus (n)  cây cói giấy, giấy cói
7  helicopter (n)  máy bay lên thẳng
8  pulp (n)  bột giấy
9  laser (n)  tia la de
10  Arab (n)  người ả rập
11  procedure (n)  tiến trình
12  foreman (n)  quản đốc
13  drain (v)  làm rút nước, tháo nước
14  cacao (n)  ca cao
15  fiber (n)  Sợi, chất xơ
16  manufacture (v)  sản xuất, chế biến
17  smooth (v)  làm nhẵn
18  touch (v)  chạm vào
19  microwave (n)  vi sóng
20  shell (n)  vỏ
21  vacuum (n)  máy hút bụi, chân không
22  crush (v)  nghiền nát
23  rinse (v)  giũ (quần áo)
24  liquify (v)  làm cho thành nước
25  utensil (v)  đồ dùng (nhà bếp)
26  add (v)  thêm vào
27  defrost (v)  làm tan giá đông
28  vanilla (n)  vani
29  chip (n)  miếng nhỏ, mảnh nhỏ
30  mixture (v)  trộn
31  acid (n)  a xít
32  roll (v)  cán ra
33  refine (v)  lọc trong, tinh luyện, tinh chế
34  mold (n)  cái khuôn đúc
35  liquor (n)  rượu, nước dùng
36  conveyorbelt (n)  băng tải, băng truyền
37  ferment (v)  lên men
38  sample (n)  vật mẫu, mẫu vật
39  ingredient (n)  thành phần
40  zipper (AE), zip (BE)  khóa kéo
41  facsimile (n)  máy fax
42  maize (n)  bắp ngô, cây ngô
43  ballpoint pen (n)  bút bi
44  xerography (n)  quy trình in ấn khô
45  thresh (v)  đập (lúa)
46  mortar (n)  cối giã (gạo)
47  winnow (v)  sàng sẩy, thổi bay
48  mill (n)  cối xay
49  grind(v)  xay nhỏ
50  process  qui trình, quá trình
51  reinforced concrete (n)  bê tông cốt thép
Rate this post

LEAVE A REPLY