Tổng hợp 40 Danh từ Không đếm được trong tiếng Anh

0
25

Danh từ là một trong những phần từ vựng quan trọng trong tiếng Anh mà bạn phải tiếp xúc nhiều nhất trong quá trình học cũng như trong đời sống. Bài học hôm nay sẽ giới thiệu cho bạn kiến thức về Danh từ nói chung và Tổng hợp cho bạn 40 Danh từ không đếm được

Xem thêm: Nguyên tắc phát âm đuôi “s” và “es” trong tiếng Anh


Tổng quan về Danh từ

1. Khái niệm Danh từ: 

Danh từ được định nghĩa là những từ dùng để gọi tên sự vật, sự việc hoặc khái niệm nào đó. Tùy theo nhu cầu sử dụng con người, Danh từ sẽ biến đổi và phát triển liên tục để phù hợp với nhu cầu đó.

2. Các loại Danh từ trong tiếng Anh

a. Danh từ Đếm được

Danh từ dùng để gọi đối tượng mà chúng ta CÓ thể trực tiếp đếm số lượng.

Ví dụ: boy, girl, lemon, book, tree

b. Danh từ không đếm được

Danh từ dùng để gọi đối tượng mà chúng ta KHÔNG thể đếm một cách trực tiếp. Ta phải sử dụng một đơn vị đo lường phù hợp để đếm những Danh từ này

Ví dụ: dùng kilogram cho Meat (thit); ml hoặc litter cho water (nước)

3. Chức năng của Danh từ

  • Danh từ làm chủ ngữ (subject) cho một động từ (verb)
  • Danh từ àm tân ngữ trực tiếp (direct object) cho một động từ (verb)
  • Danh từ àm tân ngữ gián tiếp (indirect object) cho một động từ (verb)
  • Danh từ làm tân ngữ (object) cho một giới từ (preposition)
  • Danh từ làm bổ ngữ chủ ngữ (subject complement)
  • Danh từ làm bổ ngữ tân ngữ (object complement)

 


Tổng hợp 40 Danh từ Không đếm được trong tiếng Anh

  1. advertising: quảng cáo
  2. advice: lời khuyên
  3. air: không khí
  4. chemistry: hoá học
  5. clothing: quần áo
  6. confidence: sự tự tin
  7. correspondence: thư tín
  8. economics: kinh tế học
  9. education: sự giáo dục
  10. employment: Công ăn việc làm
  11. environment: môi trường
  12. equipment: trang thiết bị
  13. evidence: bằng chứng, chứng cớ
  14. food: thức ăn
  15. furniture: đồ đạc
  16. history: lịch sử
  17. homework: bài về nhà
  18. information: thông tin
  19. justice: công lý
  20. knowledge: kiến thức
  21. literature: văn học
  22. luggage/baggage: hành lý
  23. machinery: máy móc
  24. maths: toán
  25. meat: thịt
  26. merchandise = goods: hàng hóa
  27. money: tiền tệ (trừ Dollar, Pound, VND)
  28. news: tin tức
  29. physics: vật lý
  30. politics: chính trị
  31. pollution: ô nhiễm
  32. psychology: tâm lý học
  33. scenery: quang cảnh
  34. soap: xà phòng
  35. stationery: văn phòng phẩm
  36. traffic: sự đi lại, giao thông
  37. truth: sự thực
  38. violence: bạo lực
  39. water: nước
  40. wealth: sự giàu có

Hi vọng bài viết trên đây đã mang đến cho bạn những thông tin bổ ích. Cám ơn bạn đã theo dõi bài viết!

Rate this post

LEAVE A REPLY