Phân biệt “answers” và “reply” trong tiếng Anh

0
84

Hẳn là ai cũng biết “answer” và “reply” trong tiếng Anh mang ý nghĩa là “trả lời”. Trong một vài vài trường hợp, 2 từ này có thể thay thế cho nhau. Nhưng bạn có gặp khó khăn khi sử dụng chúng không? Hãy tiếp tục theo dõi bài viết này nhé!

Xem thêm:


Answer – /ˈænt.sɜː/

answer” là chỉ hành động đáp” lại câu hỏi VĂN BẢN hoặc LỜI NÓI, câu hỏi ĐỀ XUẤT, câu hỏi THAM KHẢO về một vấn đề nào đó

Ví dụ:

  • If she does not know the answer to a question, she guesses with mischievous assurance.- (Nếu cô ấy không biết câu trả lời, cô ấy đoán nó với sự tinh nghịch) – Có người đưa câu hỏi cho cô ấy
  • How will you answer him?- (Bạn trả lời anh ấy bằng cách nào?) – Anh ấy là người đã đưa ra câu hỏi

answer” thường dùng để chỉ cách trả lời các câu hỏi NGẮN

Ví dụ: “Are you there? Answer me!” – “Yes/No”- Người hỏi nhận lại một câu trả lời ngắn

Một số cụm từ cần nhớ dành cho “answer”

  • a call: một cuộc gọi
  • an email: một email
  • a letter: một bức thư
  • the phone: điện thoại

Reply – /rɪ.ˈplɑɪ/

reply” được xem là môt “phản ứng, phản hồi” với LỜI NÓI hoặc VĂN BẢN nào đó. Nhiều người nhầm lẫn “reply” với “response” (cử chỉ, hành động). “replykhông nhất định là “câu trả lời” cho câu hỏi. 

Lưu ý: “reply” có thể xuất hiện dù không có câu hỏi. “replylà phản hồi đến từ con người và “reponse” đến từ máy móc

Ví dụ:

  • Dean started to reply, but she cut him off. – (Dean bắt đầu phản hồi, nhưng cô ấy đã cắt ngang)
  • “Well, I didn’t spend much time at gym” Jen replied.- (“Tôi không dành nhiều thời gian ở phòng gym lắm”- Jen trả lời)

Một số cụm từ dành cho “reply”

  • a query: một thắc mắc
  • an advertisement: một mẫu quảng cáo
  • a request: một yêu cầu
  • an enquiry: một yêu cầu (thông tin)
  • a complaint: một phàn nàn
  • a demand: một yêu cầu

Hãy tham khảo thêm nhiều bài viết khác của tác giả TẠI ĐÂY nhé. Chúc bạn học thật tốt!

Rate this post

LEAVE A REPLY