Các tính từ thông dụng trong tiếng anh

0
892

Đồi với người mới bắt đầu học tiếng Anh thì từ vựng là vô số kể, vì vậy khi học chúng ta thường chia ra chủ đề để học và bắt đầu từ những từ đơn giản, phổ biến nhất. Đối với các loại từ khác cũng vậy, danh từ, động từ,… đặc biệt là tính từ (adjectives), cách thông minh nhất là học những từ cơ bản, được hầu hết mọi người sử dụng. Và trong bài viết dưới đây Jes.edu.vn sẽ giúp bạn tổng hợp lại các tính từ thông dụng trong tiếng anh.


1. Tính từ (Adjective) là gì?

Định nghĩa đơn giản nhất của tính từ (adjective) là từ những từ mô tả hoặc làm rõ danh từ (danh từ có thể là người, vật hay nơi chốn). Tính từ mô tả danh từ bằng cách cung cấp một số thông tin về hình dạng, kích thước, tính chất,… của đối tượng.

  • Tính từ có thể đứng sau động từ tobe

Ví dụ: He is handsome. (Anh ta thì rất đẹp trai)

  • Hoặc bổ nghĩa cho danh từ trong cụm danh từ (Noun phrase)

Ví dụ: My friend is a nice girl. (Bạn tôi là một cô gái dễ thương)
=> Tính từ “nice” bổ nghĩa cho danh từ “girl” để làm rõ cô gái ấy thì rất dễ thương.

  • Tính từ đứng sau các Liên động từ (Linking verbs) như: become, get, look, keep, remain, fell, make,….để bổ ngữ

Ví dụ:
– I feel tired. (Tôi cảm thấy mệt)
– He makes me cry too much. (Anh ấy làm tôi khóc quá nhiều)

2.Cách xác định tính từ (Adjective)

Ngữ pháp tiếng Anh cũng khá đa dạng nên sẽ có những trường hợp ngoại lệ đối với các quy tắc, vì vậy chúng ta cần phải sử dụng một cách cẩn thận, không phải lúc nào cũng theo quán tính được. Nhưng nói chung, bạn sẽ tìm thấy tính từ trong tiếng Anh thường kết thúc với các hậu tố sau đây:

Hậu tố

Ví dụ

-able, -ible

comfortable (thoải mái), responsible (chịu trách nhiệm), incredible (đáng kinh ngạc), invisible (vô hình)

-al, -ial

comical (lố bịch), normal (bình thường), musical (âm nhạc), industrial (công nghiệp), presidential (tổng thống)

-ful

beautiful (xinh đẹp, harmful (gây hại), peaceful (yên bình), wonderful (tuyệt vời)

-ic

classic (cổ điển), economic (thuộc về kinh tế), heroic (anh hùng), romantic (lãng mạn)

-ical

magical (huyền diệu), alphabetical (chữ cái), political (chính trị)

-ish

British (người Anh), childish (ấu trĩ), foolish (khờ dại)

-ive, -ative

active (hành động), alternative (thay thế), creative (sáng tạo), talkative (lắm lời), informative (đầy thông tin)

-less

careless (bất cẩn),  homeless (vô gia cư), priceless (vô giá), timeless (vô tận)

-eous, -ious, -ous

cautious (dè dặt), enormous (to lớn), ambitious (đầy tham vọng), anxious (lo lắng), dangerous (nguy hiểm), famous (nổi tiếng)

-y

angry (tức giận), busy (bận rộn), healthy (khỏe mạnh), windy (có gió)

3. Phân loại tính từ

Tính từ trong tiếng Anh cũng giống với tính từ trong tiếng Việt, được chia thành 2 loại: tính từ miêu tả, tính từ giới hạn

  • Tính từ miêu tả

– Tính từ miêu tả (descriptive adjective) là những tính từ dùng để miêu tả sự vật, hiện tượng, đặc trưng. Tính từ trong loại này có thể là tính từ chỉ về màu sắc, hình dáng, thái độ, mức độ,….. Một số tính từ tiêu biểu trong thể loại này gồm:

– Bên cạnh đó, vị trí của tính từ trong một câu cũng cần được quan tâm. Nếu trong một câu có quá nhiều tính từ, thì việc sắp xếp trật tự các tính từ vô cùng quan trọng:

Trật tự đúng của tính từ:

O-S-SH-A-C-O-M

            (Viết tắc của các từ: Opinion-Size-Shape-Age-Color-Orgin-Material)

  • Opinion: nhận xét, ý kiến: Ví dụ: useful, beautiful, lovely, expensive, gorgeous, broken, delicious, ugly…
  • Size: kích cỡ: Ví dụ: small, large, huge, tiny, .…
  • Shape: hình dạng: Ví dụ: long, short, round, flat, cubic,…
  • Age: tuổi: Ví dụ: young, old, new, antique, …
  • Color: màu sắc:Ví dụ: pink, yellow, blue,…
  • Orgin: nguồn gốc: Ví dụ: Vietnamese, Indian, Canadian,…
  • Material: chất liệu: Ví dụ: silk, gold, silver, plastic, wooden, .…

Ví dụ:
a beautiful long black hair. (một mái tóc dài, đen,đẹp)
– My beautiful, big, circular, antique, brown, English, wooden coffee table was broken in the move. (Cái bàn cà phê đẹp, to, tròn, cổ làm bằng gỗ từ nước Anh của tôi bị hỏng khi di chuyển)

  • Tính từ giới hạn

Tính từ giới hạn (limiting adjective) là những tính từ dùng để chỉ số lượng, khoảng cách, sở hữu
+ Tính từ số đếm: one, two, three,…
+ Tính từ số thứ tự: first, second, third,…
+ Tính từ sở hữu: my, his, her,…
+ Tính từ số lượng: many, much, few, little,…

3. Các tính từ thông dụng trong tiếng Anh

Tính từ (adjectives) Nghĩa (meaning) Tính từ (adjectives) Nghĩa (meaning)
important quan trọng serious nghiêm trọng
every mỗi huge lớn, khổng lồ
large lớn rare hiếm
different khác nhau technical kỹ thuật
various khác nhau typical điển hình
used được sử dụng competitive cạnh tranh
available có sẵn critical chỉ trích
popular phổ biến electronic điện tử
impossible không thể immediate ngay lập tức
able thể aware nhận thức
basic cơ bản educational giáo dục
known được biết đến environmental môi trường
difficult khó khăn global tòan cầu
several nhiều legal hợp pháp
united thống nhất relevant có liên quan
historical lịch sử accurate chính xác
hot nóng dangerous nguy hiểm
cold lạnh dramatic kịch tính
old efficient hiệu quả
useful hữu ích powerful mạnh mẽ
mental tinh thần foreign nước ngoài
scared sợ hãi psychological tâm lý
additional thêm unusual bất thường
emotional cảm xúc suitable thích hợp
political chính trị pleasant dễ chịu
similar tương tự fair công bằng
healthy khỏe mạnh unfair bất công
financial tài chính excellent xuất sắc
medical y tế terrible kinh khủng
traditional truyền thống nasty bẩn thỉu
federal liên bang tight chặt
entire toàn bộ loose lỏng
strong mạnh mẽ full đầy
actual thực tế empty trống rỗng
significant đáng kể alive còn sống
successful thành công dead đã chết
electrical điện loud ầm ĩ
expensive đắt quite im lặng
intelligent thông minh hard cứng
interesting thú vị soft mềm
poor nghèo thick dày
happy hạnh phúc thin mỏng
responsible chịu trách nhiệm narrow hẹp
cute dễ thương wide rộng
helpful hữu ích sexual tình dục
recent gần đây asleep ngủ
willing sẵn sàng confident tự tin
nice đẹp conscious có ý thức
wonderful tuyệt vời lonely cô đơn

Hy vọng qua những gì Jes.edu.vn cung cấp cho các bạn thì các bạn sẽ thành công trong việc sử dụng được các tính từ này. Học tiếng Anh không khó, mỗi ngày chúng ta hãy dành khoảng 30 phút ra để học nhé! Xem thêm nhiều kiến thức ngữ pháp tiếng Anh hay tại Jes.edu.vn nhé!

Rate this post

LEAVE A REPLY