Các loại tội phạm trong tiếng Anh

0
1781
cac-loai-toi-pham-tieng-anh

Để trang bị cho bản thân những kiến thức về luật pháp, chúng ta cần biết các loại tội phạm trong tiếng Anh lẫn tiếng Việt để có thể phòng chóng và tránh mắc phải, hãy cùng Jes tham khảo tất tần tật các loại tội phạm này nhé!

Tiếng Anh

Tiếng Việt

Phiên âm

a wanted fugitive Tên tội phạm bị truy nã əˈwɑːntɪdˈfjuːdʒətɪv
abduction Tội bắt cóc æbˈdʌkʃn
kidnapping
accomplice Kẻ đồng lõa, tòng phạm əˈkɑːmplɪs
adultery Tội ngoại tình əˈdʌltəri
animal cruelty Ngược đãi động vật ˈænɪmlˈkruːəlti
arson tội phóng hỏa ˈɑːrsn
arsonist tội phạm phóng hỏa ˈɑːrsənɪst
assault Tội hành hung əˈsɔːlt
attempted murder Tội danh mưu sát əˈtemptɪdˈmɜːrdər
bag-snatching Tội giật túi xách bæɡˈsnætʃɪŋ
blackmail Tống tiền ˈblækmeɪl
breaking and entering Tội đột nhập trái phép ˈbreɪkɪŋ əndˈentərɪŋ
bribery Đưa hối lộ ˈbraɪbəri
brokering prostitution Môi giới mại dâm ˈbroʊkərɪŋˌprɑːstɪˈtuːʃn
burglar Trộm đồ trong nhà người khác ˈbɜːrɡlər
child abuse Ngược đãi trẻ em tʃaɪld əˈbjuːzər
child molestation Tội dâm ô với trẻ em tʃaɪldˌmoʊleˈsteɪʃn
con artist Kẻ lừa đảo chuyên nghiệp kɑːnˈɑːrtɪst
corruption Tội tham nhũng kəˈrʌpʃn
crime Tội ác kraɪm
criminal Tội phạm ˈkrɪmɪnl
cybercrime Tội phạm không gian mạng ˈsaɪbərkraɪm
defamation Tội phỉ báng ˌdefəˈmeɪʃn
drug trafficking Mua bán vận chuyển ma túy drʌɡˈtræfɪkɪŋ
driving under the influence (DUI) Tội điều khiển phương tiện giao thông khi say xỉn drʌŋk ˈdraɪvɪŋ
embezzlement Tội tham ô, tham nhũng ɪmˈbezlmənt
entrapment Hành vi lừa đảo người khác phạm tội ɪnˈtræpmənt
forgery Tội làm giả giấy tờ, làm giả tiền bạc ˈfɔːrdʒəri
fraud Tội lừa đảo frɔːd
grand larceny Trộm cắp tài sản lớn, giá trị cao ɡrændˈlɑːrsəni
hijacking Cướp quyền kiểm soát phương tiện giao thông ˈhaɪdʒækɪŋ
homicide Vụ án giết người ˈhɑːmɪsaɪd
premeditated murder Tội giết người có chủ đích ˌpriːˈmedɪteɪtɪdˈmɜːrdər
plagiarism Tội gian lận, đạo văn, vi phạm bản quyền ˈpleɪdʒərɪzəm
shoplifting Trộm cắp trong cửa hàng, siêu thị ˈʃɑːplɪftɪŋ
smuggling Buôn lậu ˈsmʌɡlɪŋ
swindler Tên lừa đảo ˈswɪndlər
terrorism Tội khủng bố ˈterərɪzəm
tax evasion Trốn thuế ˈtæks ɪveɪʒn
vandalism Tội phá hủy tài sản công cộng ˈvændəlɪzəm
white collar crime Tội phạm kinh tế ˌwaɪt ˈkɑːlər kraɪm
trespassing Xạm phạm cư gia ˈtrespəsɪŋ

Cuối cùng, Jes mong đã cung cấp đầy đủ cho bạn từ vựng về các loại tội danh, tội phạm mà chúng ta cần tránh xa để giữ cho cuộc sống tốt đẹp, và chung tay bảo vệ những người thân yêu xung quanh mình nhé!