Xà phòng tiếng Anh là gì?

0
2405
Xà phòng tiếng anh là gì

Xà phòng tiếng Anh là Soap.
Bên dưới là những từ vựng liên quan đến từ Xà phòng tiếng Anh có thể bạn quan tâm:

  • Giấy vệ sinh (tiếng Anh là Toilet paper)
  • Bàn chải (tiếng Anh là Brush)
  • Kem đáng răng (tiếng Anh là Toothpaste)
  • Dụng cụ đựng xà phòng (tiếng Anh là Soap dish)
  • Dầu gội (tiếng Anh là Shampoo)
  • Dầu xả (tiếng Anh là Conditioner)
  • Mũ trùm đầu (tiếng Anh là Shower cap)
  • Nước súc miệng (tiếng Anh là Mouthwash)
  • Bàn chải chà bồn cầu (tiếng Anh là Toilet brush)
  • Băng vệ sinh (tiếng Anh là Sanitary towels)
  • Thảm chùi chân trong nhà tắm (tiếng Anh là Bath mat)

Hi vọng bài viết trên đã giúp các bạn giải đáp câu hỏi Xà phòng tiếng Anh là gì ở đầu bài.

5/5 - (100 bình chọn)