Từ vựng, thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành điện tử

0
2011
tu-vung-thuat-ngu-tieng-Anh-chuyen-nganh-dien-tu

Chuyên ngành Điện tử là một trong những ngành được nhiều bạn trẻ yêu thích, vì thế để hỗ trợ các bạn đọc hiểu những tài liệu chuyên sâu, nghiên cứu bằng tiếng Anh thì không thể thiếu những từ vựng chuyên ngành này. Hiểu được điều này, anh ngữ EFC đã lập danh sách các từ vựng chuyên ngành Điện tử được sử dụng phổ biến và nhiều nhất hiện nay. Hy vọng những từ vựng này có thể giúp đỡ các bạn trong quá trình học tập, nghiên cứu và công việc.

STTTỪ VỰNGNGHĨATỪ VỰNGNGHĨA
1IntroductionNhập môn, giới thiệuPhilosophyTriết lý
2LinearTuyến tínhIdealLý tưởng
3Voltage sourceNguồn ápCurrent sourceNguồn dòng
4Voltage dividerBộ/mạch phân ápCurrent dividerBộ/mạch phân dòng
5Superposition(Nguyên tắc) xếp chồngOhm’s lawĐịnh luật Ôm
6ConceptKhái niệmSignal sourceNguồn tín hiệu
7AmplifierBộ/mạch khuếch đạiLoadTải
8Ground terminal Cực (nối) đấtInputNgõ vào
9OutputNgõ raOpen-circuitHở mạch
10GainHệ số khuếch đại (HSKĐ), độ lợiVoltagegain Hệ số khuếch đại (độ lợi) điện áp
11Currentgain Hệ số khuếch đại (độ lợi) dòng điệnPower gainHệ số khuếch đại (độ lợi) công suất
12Power supplyNguồn (năng lượng)Power conservationBảo toàn công suất
13EfficiencyHiệu suấtCascadeNối tầng
14NotationCách ký hiệuSpecificCụ thể
15MagnitudeĐộ lớn30 PhasePha
16ModelMô hìnhTransconductance Điện dẫn truyền
17TransresistanceĐiện trở truyềnResistanceĐiện trở
18UniquenessTính độc nhấtResponseĐáp ứng
19DifferentialVi sai (so lệch)Differential-modeChế độ vi sai (so lệch)
20Common-modeChế độ cách chungRejection RatioTỷ số khử
21Operational amplifierBộ khuếch đại thuật toánOperationSự hoạt động
22NegativeÂmFeedbackHồi tiếp
23Slew rateTốc độ thay đổiInvertingĐảo (dấu)
24NoninvertingKhông đảo (dấu)Voltage followerBộ/mạch theo điện áp
25SummerBộ/mạch cộngDiffential amplifierBộ/mạch khuếch đại vi sai
26IntegratorBộ/mạch tích phânDifferentiatorBộ/mạch vi phân
27ToleranceDung saiSimultaneous equationsHệ phương trình
28DiodeĐi-ốt (linh kiện chỉnh lưu 2 cực)Load-lineĐường tải (đặc tuyến tải)
29AnalysisPhân tíchPiecewise-linearTuyến tính từng đoạn
30ApplicationỨng dụngRegulatorBộ/mạch ổn định
31Numerical analysisPhân tích bằng phương pháp sốLoadedCó mang tải
32Half-waveNửa sóngRectifierBộ/mạch chỉnh lưu
33ChargingNạp (điện tích)CapacitanceĐiện dung
34RippleĐộ nhấp nhôHalf-cycleNửa chu kỳ
35PeakĐỉnh (của dạng sóng)Inverse voltageĐiện áp ngược (đặt lên linh kiện chỉnh lưu)
36Bridge rectifierBộ/mạch chỉnh lưu cầuBipolarLưỡng cực
37JunctionMối nối (bán dẫn)Transistor Tran-zi-to(linh kiện tích cực 3 cực)
38QualitativeĐịnh tínhDescription(Sự) mô tả
39RegionVùng/khu vựcActive-regionVùng khuếch đại
40QuantitativeĐịnh lượngEmitterCực phát
41Common-emitter Cực phát chungCharacteristicĐặc tính
42CutoffNgắt (đối với BJT)SaturationBão hòa
43SecondaryThứ cấpEffectHiệu ứng
44n-ChannelKênh NGoverningChi phối
45TriodeLinh kiện 3 cựcPinch-offThắt (đối với FET)
46BoundaryBiênTransfer(Sự) truyền (năng lượng, tín hiệu …)
47ComparisonSự so sánhMetal-Oxide-SemiconductorBán dẫn ô-xít kim loại
48Depletion(Sự) suy giảmEnhancement(Sự) tăng cường
49AmplifierBộ/mạch khuếch đạiLoadTải
50ProtectionBảo vệ100 StructureCấu trúc
51DiagramSơ đồDistortionMéo dạng
52Biasing(Việc) phân cựcBias stabilityĐộ ổn định phân cực
53Four-resistorBốn-điện trởFixedCố định
54Bias circuitMạch phân cựcConstant baseDòng nền không đổi
Rate this post

LEAVE A REPLY