Home Chưa phân loại Tiêm botox tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Tiêm botox tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Trong tiếng Anh, “Tiêm botox” có nghĩa là Botox injection với phiên âm /ˈboʊtɑks ɪnˈdʒɛkʃən/

Một số từ liên quan đến “Tiêm botox”

  • Botulinum Toxin – /ˌbɒtʃəˈlɪnəm ˈtɒksɪn/: Độc tố botulinum.
  • Wrinkle Relaxation – /ˈrɪŋkl rɪˌlækˈseɪʃən/: Giảm căng các nếp nhăn.
  • Facial Muscles – /ˈfeɪʃəl ˈmʌsəlz/: Cơ khuôn mặt.
  • Cosmetic Procedure – /kɒzˈmɛtɪk ˈprɒsɪdʒər/: Thủ tục thẩm mỹ.
  • Dynamic Wrinkles – /daɪˈnæmɪk ˈrɪŋkl̩z/: Nếp nhăn động.
  • Fine Line Reduction – /faɪn laɪn rɪˈdʌkʃən/: Giảm đường nhăn nhỏ.
  • Youthful Appearance – /ˈjuːθfəl əˈpɪərəns/: Vẻ ngoại hình trẻ trung.
  • Aesthetic Enhancement – /ɛsˈθɛtɪk ɪnˈhænsmənt/: Nâng cao vẻ đẹp.
  • Forehead Lines – /ˈfɔrɪˌhɛd laɪnz/: Nếp nhăn trán.
  • Anti-Aging Treatment – /ˈæntiˈeɪdʒɪŋ ˈtriːtmənt/: Điều trị chống lão hóa.
  • Expression Lines – /ɪkˈsprɛʃən laɪnz/: Nếp nhăn do biểu hiện.
  • Cosmetic Dermatology – /kɒzˈmɛtɪk ˌdɜːrməˈtɒlədʒi/: Da liễu thẩm mỹ.
  • Injectable Treatment – /ɪnˈdʒɛktəbl ˈtriːtmənt/: Điều trị có thể tiêm.
  • Facial Rejuvenation – /ˈfeɪʃəl rɪˌdʒuːvəˈneɪʃən/: Làm mới khuôn mặt.
  • Neurotoxin – /ˌnjʊəroʊˈtɒksɪn/: Dẫn truyền thần kinh độc tố.

10 câu ví dụ tiếng Anh về “Tiêm botox” và dịch nghĩa

1. She decided to get a Botox injection to smooth out the wrinkles on her forehead.

=> Cô ấy quyết định tiêm Botox để làm mờ những nếp nhăn trên trán.

2. Botox injections are commonly used to reduce the appearance of crow’s feet around the eyes.

=> Việc tiêm Botox thường được sử dụng để giảm vẻ ngoại hình của những đường nhăn gọi là “crow’s feet” quanh mắt.

3. Many individuals opt for Botox injections to achieve a more youthful and refreshed look.

=> Nhiều người chọn tiêm Botox để đạt được vẻ ngoại hình trẻ trung và sảng khoái hơn.

4. Botox injections are a temporary solution for dynamic wrinkles caused by facial expressions.

=> Việc tiêm Botox là một giải pháp tạm thời cho những nếp nhăn động do biểu hiện khuôn mặt gây ra.

5. A Botox injection can provide subtle enhancements, preserving a natural facial expression.

=> Một lần tiêm Botox có thể mang lại sự cải thiện tinh tế, bảo toàn biểu hiện tự nhiên của khuôn mặt.

6. Botox injections are administered by qualified professionals in cosmetic dermatology clinics.

=> Việc tiêm Botox được thực hiện bởi các chuyên gia có chuyên môn tại các phòng mạch thẩm mỹ da liễu.

7. The Botox injection temporarily paralyzes the treated muscles, reducing the appearance of wrinkles.

=> Việc tiêm Botox tạm thời làm tê liệt các cơ đã được điều trị, giảm vẻ ngoại hình của những nếp nhăn.

8. Botox injections can be used to treat conditions such as excessive sweating and chronic migraines.

=> Việc tiêm Botox có thể được sử dụng để điều trị các tình trạng như đổ mồ hôi quá mức và đau nửa đầu kinh niên.

9. After a Botox injection, it may take a few days to see the full effects on wrinkle reduction.

=> Sau khi tiêm Botox, có thể mất vài ngày để nhận thức được hiệu quả đầy đủ trong việc giảm nếp nhăn.

10. Botox injections are a non-surgical alternative for those seeking facial rejuvenation.

=> Việc tiêm Botox là một phương án không phải phẫu thuật cho những người tìm kiếm làm mới khuôn mặt.

Tố Uyên là sinh viên năm cuối của trường Đại học Văn Hiến, với niềm đam mê viết lách cùng với TOEIC 750 điểm, mong rằng Uyên sẽ mang đến những bài viết hữu ích cho các bạn.