Tân ngữ trong tiếng Anh và cách sử dụng tân ngữ

0
5293
Tân ngữ trong tiếng Anh

Bạn muốn tìm hiểu về tân ngữ trong tiếng Anh? Bởi đây là một khái niệm đóng góp một phần quan trọng trong ngữ pháp Tiếng Anh. Hiểu được điều đó, JES đã tổng hợp một số kiến thức cần thiết và căn bản nhất. Hi vọng chúng sẽ giúp ích cho các bạn trong công việc và học tập.

1.Định nghĩa

Tân ngữ (Object) trong tiếng anh là từ hoặc cụm từ chỉ đối tượng bị tác động bởi chủ ngữ. Nó là một thành phần thuộc vị ngữ trong câu và thường được đứng sau động từ, liên từ hoặc giới từ. Tân ngữ đảm nhiệm việc biểu đạt ý nghĩ của con người hoặc vật chịu sự tác động của động từ, giới từ đứng trước nó. Hay chúng có thể được dùng để thể hiện cho mối liên kết giữa những tân ngữ với nhau thông qua liên từ.

​Nếu như các nội động từ (intransitive verbs) như run, fall, cry, die không cần có tân ngữ thì những ngoại động từ (transitive verbs) lại phải có tân ngữ đi kèm. Như những động từ: eat, break, make, cut, send, give,….

2. Những loại Tân ngữ

Trong tiếng Anh, có 2 loại tân ngữ bạn cần lưu ý là tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp

2.1 Tân ngữ gián tiếp (Indirect object)

  • Đây là tân ngữ chỉ đồ vật hoặc người mà hành động xảy ra đối với (hoặc dành cho) đồ vật hoặc người đó.
  • Tân ngữ gián tiếp có thể đứng sau tân ngữ trực tiếp và được ngăn cách bởi một giới từ hoặc cũng có thể đứng trước tân ngữ trực tiếp mà không có giới từ. Giới từ thường dùng ở đây là for và to.

Ví dụ:
I gave Jim the book.=> I gave the book to Jim. Jim là tân ngữ gián tiếp, the book là tân ngữ trực tiếp

2.2 Tân ngữ trực tiếp (Direct object)

Tân ngữ trực tiếp chỉ người hoặc vật đầu tiên nhận tác động của hành động.
Chú ý: Không phải bất cứ động từ nào trong tiếng Anh cũng đòi hỏi tân ngữ đúng sau nó là một danh từ. Một số động từ yêu cầu tân ngữ đằng sau nó là một động từ khác.
Ví dụ: I like her.

3. Phân biệt giữa tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp

Khi tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp cùng được nói đến thì thứ tự của chúng như sau:

Tân ngữ Ví dụ
Tân ngữ gián tiếp đứng sau làm tân ngữ trực tiếp thì phải có giới từ to hoặc for: He teaches French to me Giữa hai tân ngữ “French” và “me” có giới từ to nên “French” là tân ngữ trực tiếp, “me” là tân ngữ gián tiếp
Tân ngữ gián tiếp đứng trước tân ngữ trực tiếp (ngay sau động từ) thì không dùng giới từ. She bought me a phone giữa 2 tân ngữ “me” và “a phone” không có giới từ nào nên “me” là tân ngữ gián tiếp, “a phone” là tân ngữ trực tiếp.

Tân ngữ (Object)

4. Hình thức của tân ngữ trong tiếng Anh

4.1 Danh từ (Noun)

Ví dụ: He likes books. (Nó thích sách)

4.2 Tính từ dùng như danh từ (Adjective used as Noun):

Ví dụ: We must help the poor. Chúng ta phải giúp đỡ những người nghèo.

4.3 Đại từ (Pronoun)

Đây là những đại từ nhân xưng nhưng chúng không được làm chủ ngữ mà chỉ được làm tân ngữ hay bổ ngữ.

Đại từ chủ ngữ Đại từ tân ngữ
I Me
You You
He Him
She Her
It It
They Them

Ví dụ: My friend will not deceive me. (Bạn tôi sẽ không lừa dối tôi)

4.4 Danh động từ (Gerund):

Trong bảng dưới đây là những động từ đòi hỏi tân ngữ theo sau nó phải là một V-ing (Danh động từ)

admit
appreciate
deny
avoid
can’t help
delay
resist
enjoy
finish
miss
postpone
practice
quit
resume
suggest
consider
mind
risk
recall
repeat
like

Ví dụ: Fat people do not like walking. Những người mập không thích đi bộ.

4.5 Động từ nguyên thể (Infinitive)

Trong bảng là những động từ mà sau nó đòi hỏi tân ngữ là một động từ nguyên thể khác.

agree
attempt
decide
demand
claim
desire
forget
fail
expect
hesitate
hope
intend
learn
need
offer
plan
prepare
refuse
seem
pretend
strive
want
tend
wish
want

Ví dụ: We do not want to go. (Chúng tôi không muốn đi.)

4.6 Cụm từ (Phrase)

Ví dụ: I know how to do that. (Tôi biết cách làm việc đó.)

4.7 Mệnh đề (Clause)

Ví dụ: I will tell you what I want. Tôi sẽ cho anh biết tôi cần cái gì.
XEM THÊM: Giới từ trong tiếng Anh và cách áp dụng

Tân ngữ là gì

5. Bài tập áp dụng và đáp án

1. Điền đại từ thích hợp thay thế cho danh từ trong ngoặc:

1. ……….is dancing. (John)
2. ……….is black. (the car)
3. ………. are on the table. (the books)
4. ………. is eating. (the cat)
5. ………. are cooking a meal. (my sister and I)
6. ………. are in the garage. (the motorbikes)
7. ………. is riding his motorbike. (Nick)
8. ………. is from England. (Jessica)
9. ………. has a sister. (Diana)
10. Have ………. got a bike, Marry?

2. Điền đại từ thích hợp vào chỗ trống:

1. ……….am sitting on the chair.
2. ………. are listening radio.
3. Are………. from Australia?
4. ………. is going school.
5. ………. are cooking dinner.
6. ………. was a nice day yesterday.
7. ………. are watching TV.
8. Is  ……….Marry’s sister?
9. ………. are playing in the room.
10. Are ………. in the supermarket?

3. Tìm đại từ thay thế cho danh từ cho trước:

1. I =>
2. you =>
3. he =>
4. she =>
5. it =>
6. we =>
7. they =>

Đáp án

1.

1. He is dancing. – Anh ấy đang nhẩy.
John sẽ được đề cập đến là He: đại từ chủ ngữ ở ngôi thứ 3 số ít làm chủ ngữ cho câu.
2. It is black. – Nó (là) mầu đen. The car là một vật.
It là đại từ chủ ngữ làm chủ ngữ trong câu
3. They are on the table. – Chúng đang ở trên bàn.
The books là số nhiều They: đại từ chủ ngữ làm chủ ngữ trong câu.
4. It is eating. – Nó đang ăn.
The cat là một con vật nuôi trong nhà, nó có thể được gọi là he/she nhưng trong trường hợp này chúng ta không biết giới tính của nó nên thay thế bằng It: đại từ chủ ngữ.
5. We are cooking a meal. – Chúng tôi đang nấu một bữa ăn.
My sister and I là 2 người – số nhiều  nên dùng We: đại từ chủ ngữ
6. They are in the garage. – Chúng đang ở trong gara.
The motorbikes có s là số nhiều nên dùng They: đại từ chủ ngữ của câu.
7. He is riding his motorbike. – Anh ấy đang lái chiếc xe máy của anh ấy.
Nick là tên đàn ông, ngôi thứ 3 số ít – He: đại từ chủ ngữ
8. She is from England. – Cô ấy đến từ nước Anh.
Jessica là tên phụ nữ, ngôi thứ 3 số ít – She: đại từ chủ ngữ
9. She has a sister. – Cô ấy có một người chị/em gái.
Diana là tên phụ nữ, ngôi thứ 3 số ít – She: đại từ chủ ngữ
10. Have you got a bike, Marry? – Bạn có chiếc xe đạp nào không, Marry?
Đây là một câu hỏi mà người hỏi đang nói với Marry do đó sử dụng đại từ chủ ngữ là You để thay thế cho Marry khi nói. Người nói nhắc đến Marry ở cuối câu là để chỉ rõ Marry là người đang được hỏi, không nhầm với người khác.

2.

1. I am sitting on the chair. (Tôi đang ngồi trên ghế.)
2. We are listening radio. (Chúng tôi đang nghe đài.)
3. Are you from Australia? (Có phải bạn đến từ nước Úc.)
4. He is going school. (Anh ấy đang đến trường.)
5. They are cooking dinner. (Họ đang nấu bữa tối.)
6. It was a nice day yesterday. (Hôm qua là một ngày tuyệt vời.)
7. We are watching TV. (Chúng tôi đang xem TV.)
8. Is she Marry’s sister? (Có phải cô ấy là chị/em gái của Marry.)
9. You are playing in the room. (Bạn đang chơi trong phòng)
10. Are they in the supermarket? (Có phải họ đang ở siêu thị không?)

3.

1. I => me
2. you => you
3. he => him
4. she => her
5. it => it
6. we => us
7. they => them

5/5 - (100 bình chọn)

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

three × 4 =