Spa tiếng Anh là gì?

0
128
Spa tiếng anh là gì?

Spa tiếng Anh là Spa.

Bên dưới là những từ vựng liên quan đến từ Spa tiếng Anh có thể bạn quan tâm:

  • Mát xa toàn thân (tiếng Anh là Body massage)
  • Tắm hơi (tiếng Anh là A sauna)
  • Tẩy tế bào chết (tiếng Anh là Scrub)
  • Gói chăm sóc (tiếng Anh là Spa packages)
  • Da nhờn (tiếng Anh là Oily skin)
  • Mát xa đá (tiếng Anh là Rock massage)
  • Chăm sóc da (tiếng Anh là Skin care)
  • Mụn trứng cá (tiếng Anh là Acne)
  • Sữa rữa mặt (tiếng Anh là Cleanser)
  • Da bị khô (tiếng Anh là Dry skin)
  • Xoa bóp thư giãn tay (tiếng Anh là Hand massage)
  • Tàn nhan (tiếng Anh là Freckle)

Hi vọng bài viết trên đã giúp các bạn giải đáp câu hỏi Spa tiếng Anh là gì ở đầu bài.