Quyền hạn tiếng Anh là gì?

0
2894
Quyền hạn tiếng Anh là gì

Quyền hạn tiếng Anh là authority.
Bên dưới là những từ vựng liên quan đến từ Quyền hạn tiếng Anh có thể bạn quan tâm:

  • Ủy quyền, ủy nhiệm, ủy thác, bổ nhiệm (tiếng Anh là Accredit)
  • Có trách nhiệm (tiếng Anh là Accountable)
  • Thẩm quyền phúc thẩm (tiếng Anh là Appellate jurisdiction)
  • Sự lập luận, lý lẽ (tiếng Anh là Argument)
  • Lệnh tước quyền công dân và tịch thu tài sản (tiếng Anh là Bill of attainder)
  • Khiếu kiện (tiếng Anh là Complaint)
  • Quyền hiến định  (tiếng Anh là Constitutional rights)
  • Khoản đền bù thiệt hại (tiếng Anh là Damages)
  • Tranh chấp, tranh luận (tiếng Anh là Dispute)
  • Ý kiến phản đối (tiếng Anh là Dissenting opinion)
  • Phân công (tiếng Anh là Designates)

Hi vọng bài viết trên đã giúp các bạn giải đáp câu hỏi Quyền hạn tiếng Anh là gì ở đầu bài.

5/5 - (100 bình chọn)