Home Chưa phân loại Nếp nhăn tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Nếp nhăn tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, “Nếp nhăn” có nghĩa là wrinkle với phiên âm Anh – Anh và Anh – Mỹ /ˈrɪŋkl/

Một số từ liên quan đến “Nếp nhăn”

  • Fine Lines – /faɪn laɪnz/: Nếp nhăn mảnh.
  • Crow’s Feet – /kroʊz fit/: Nếp nhăn ở góc mắt.
  • Expression Lines – /ɪkˈspreʃən laɪnz/: Nếp nhăn do biểu hiện cảm xúc.
  • Forehead Wrinkles – /ˈfɔr.ɪd ˈrɪŋ.kəlz/: Nếp nhăn trên trán.
  • Laugh Lines – /læf laɪnz/: Nếp nhăn do cười.
  • Frown Lines – /fraʊn laɪnz/: Nếp nhăn do nhăn mày.
  • Wrinkle Cream – /ˈrɪŋ.kəl kriːm/: Kem chống nếp nhăn.
  • Anti-Aging – /ˌæn.ti ˈeɪ.dʒɪŋ/: Ngăn chặn quá trình lão hóa.
  • Botox – /ˈboʊ.tɑːks/: Loại thuốc chống nhăn sử dụng axit botulinum.

10 câu ví dụ tiếng Anh về “Nếp nhăn” và dịch nghĩa

1. She noticed a few wrinkles around her eyes as she smiled.
=> Cô ấy nhận thấy một vài nếp nhăn xung quanh mắt khi cười.

2. Using a good moisturizer can help prevent the formation of wrinkles.
=> Sử dụng kem dưỡng tốt có thể giúp ngăn chặn sự hình thành của nếp nhăn.

3. His forehead wrinkles deepened when he raised his eyebrows in surprise.
=> Nếp nhăn trán của anh ta sâu hơn khi anh ta nhấc lên lông mày vì ngạc nhiên.

4. Wrinkles are a natural part of the aging process.
=> Nếp nhăn là một phần tự nhiên của quá trình lão hóa.

5. She used an anti-wrinkle cream to smooth out fine lines on her face.
=> Cô ấy sử dụng kem chống nếp nhăn để làm mờ những đường nét mảnh trên khuôn mặt.

6. Regular exercise can contribute to reducing wrinkles and improving skin elasticity.
=> Tập thể dục đều đặn có thể giúp giảm nếp nhăn và cải thiện độ đàn hồi của da.

7. The crisp white shirt showed no wrinkles, thanks to careful ironing.
=> Chiếc áo sơ mi trắng tinh không có nếp nhăn nào, nhờ việc là ủi cẩn thận.

8. As she aged, she embraced the wrinkles on her face as a testament to a life well-lived.
=> Khi cô ấy già đi, cô ấy chấp nhận những nếp nhăn trên khuôn mặt như một biểu hiện của một cuộc sống sống đẹp.

9. The tailor skillfully removed the wrinkles from the delicate fabric of the dress.
=> Người may một cách khéo léo loại bỏ những nếp nhăn từ chất liệu nhẹ của chiếc váy.

10. Crow’s feet, or wrinkles around the eyes, can be treated with various cosmetic procedures.
=> Nếp nhăn góc mắt, hay còn gọi là nếp nhăn xung quanh mắt, có thể được điều trị bằng nhiều phương pháp thẩm mỹ khác nhau.

Tố Uyên là sinh viên năm cuối của trường Đại học Văn Hiến, với niềm đam mê viết lách cùng với TOEIC 750 điểm, mong rằng Uyên sẽ mang đến những bài viết hữu ích cho các bạn.