Máy phay tiếng Anh là gì?

0
2652
Máy phay tiếng anh là gì

Máy phay tiếng AnhMilling machine.
Bên dưới là những từ vựng liên quan đến từ Máy phay tiếng Anh có thể bạn quan tâm:

  • Máy kéo bánh xích (tiếng Anh là arawler tractor)
  • Máy công cụ tự động (tiếng Anh là automatic machine)
  • Đế máy (tiếng Anh là base)
  • Phần thân máy (tiếng Anh là base unit)
  • Máy chuốt (tiếng Anh là broaching machine)
  • Máy mài vô tâm (tiếng Anh là centreless grinding machine)
  • Máy cưa vòng (tiếng Anh là circular sawing machine)
  • Bệ cố định máy (tiếng Anh là clamp)
  • Máy phay đứng CNC (tiếng Anh là CNC vertical machine)
  • Máy đào than (tiếng Anh là coal-cutter)
  • Máy công cụ cổ điển (tiếng Anh là Conventional machine tool)
  • Máy phay đứng truyền thống (tiếng Anh là Conventional vertical Miller)

Hi vọng bài viết trên đã giúp các bạn giải đáp câu hỏi Máy phay tiếng Anh là gì ở đầu bài.

5/5 - (100 bình chọn)