Con mối mọt là gì trong tiếng Trung

0
97

Đáp án con mối trong tiếng trung

白蚁 báiyǐ termite; white ant
禼 xiè termite
蛀 zhù termite; to bore (of insects)

English Definition
(名) As a noun
Whitish soft-bodied ant-like social insect that feeds on wood.
Hyphenation ter•mite
Part of Speech (名) noun

Xem thêm về loài mối

LEAVE A REPLY