Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán – kiểm toán

0
5536
tu-vung-tieng-Anh-chuyen-nganh-ke-toan-kiem-toan

Kế toán- Kiểm toán là một chuyên ngành phổ biến nhất hiện nay, và ngôn ngữ chuyên ngành kế toán- kiểm toán vì thế mà rất phổ biến trong cuộc sống hằng ngày của các bạn đã và đang đi làm. Sau đây, anh ngữ EFC sẽ tổng hợp danh sách từ vựng tiếng anh chuyên ngành kế toán- kiểm toán mà các bạn hay gặp trong lĩnh vực này, hy vọng chúng sẽ giúp các bạn dễ dàng làm việc trong môi trường kế toán- kiểm toán bằng tiếng Anh thuận lợi hơn.

 

STTTừ VựngPhiên âmNghĩa
1Accounting entry/ə’kauntiɳ ‘entri/bút toán
2Accrued expenses/iks’pens/Chi phí phải trả
3Accumulated/ə’kju:mjuleit/lũy kế
4Advanced payments to suppliers/sə’plaiəs/Trả trước người bán
5Advances to employees/,emplɔi’i:s/Tạm ứng
6Assets /’æsets/Tài sản
7Balance sheet/’bæləns ʃi:t/Bảng cân đối kế toán
8Book-keeper/’buk,ki:pə/người lập báo cáo (nhân viên kế toán)
9Capital construction/’kæpitl kən’strʌkʃn xây dựng cơ bản
10Cash/kæʃ/Tiền mặt
11Cash at bank/kæʃ, at, bæηk/Tiền gửi ngân hàng
12Cash in handTiền mặt tại quỹ
13Cash in transitTiền đang chuyển
14Check and take overnghiệm thu
15Construction in progress/progress/Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
16Cost of goods sold: Giá vốn bán hàngGiá vốn bán hàng
17Current assets/’kʌrənt ‘æsets/Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
18Current portion of long-term liabilities/,laiə’biliti/Nợ dài hạn đến hạn trả
19Deferred expenses/iks’pens/Chi phí chờ kết chuyển
20Deferred revenue/’revinju:/Người mua trả tiền trước
21Depreciation of fixed assets/di,pri:ʃi’eiʃn/, /fikst/, /’æsets/Hao mòn luỹ kế tài sản cố định hữu hình
22Depreciation of intangible fixed assets/di,pri:ʃi’eiʃn/, /in’tændʤəbl/Hao mòn luỹ kế tài sản cố định vô hình
23Depreciation of leased fixed assets/di,pri:ʃi’eiʃn/Hao mòn luỹ kế tài sản cố định thuê tài chính
24Equity and funds/’ekwiti/, /fʌndsVốn và quỹ
25Exchange rate differences/iks’tʃeindʤ/, /reit/, /’difrəns/Chênh lệch tỷ giá
26Expense mandate/iks’pens ‘mændeit/ủy nhiệm chi
27Expenses for financial activities/iks’pens/, /fai’nænʃəl/, /æk’tivitis/Chi phí hoạt động tài chính
28Extraordinary expenses/iks’trɔ:dnri/, /iks’pens/Chi phí bất thường
29Extraordinary income/iks’trɔ:dnri/, /’inkəm/Thu nhập bất thường
30Extraordinary profit/iks’trɔ:dnri/, /’inkəm/Lợi nhuận bất thường
31Figures in/’figəs/ Đơn vị tính: triệu đồng
32Financial ratios/fai’nænʃəl ‘reiʃiou/Chỉ số tài chính
33Financials/fai’nænʃəls/Tài chính
34Finished goodsThành phẩm tồn kho
35Fixed asset costsNguyên giá tài sản cố định hữu hình
36Fixed assetsTài sản cố định
37General and administrative expenses/’dʤenərəl/, /əd’ministrətiv/Chi phí quản lý doanh nghiệp
38Goods in transit for sale/’trænsit/ Hàng gửi đi bán
39Gross profit/grous/, /profit/Lợi nhuận tổng
40Gross revenue/grous/, /’revinju:/Doanh thu tổng
41Income from financial activities/fai’nænʃəl/ //ækˈtɪvɪti/Thu nhập hoạt động tài chính
42Instruments and tools/’instrumənt/Công cụ, dụng cụ trong kho
43Intangible fixed asset costs/in’tændʤəbl/Nguyên giá tài sản cố định vô hình
44Intangible fixed assets/in’tændʤəbl/Tài sản cố định vô hình
45Intra-company payables/’peiəbls/Phải trả các đơn vị nội bộ
46Inventory/in’ventri/Hàng tồn kho
47Investment and development fund/in’vestmənt/ /Di’velәpmәnt/Quỹ đầu tư phát triển
48Itemize/’aitemaiz/Mở tiểu khoản
49Leased fixed asset costsNguyên giá tài sản cố định thuê tài chính
50Leased fixed assetsTài sản cố định thuê tài chính
51Liabilities/,laiə’biliti/Nợ phải trả
52Long-term borrowingsVay dài hạn
53Long-term financial assetsCác khoản đầu tư tài chính dài hạn
54Long-term liabilities/,laiə’bilitis/Nợ dài hạn
55Long-term mortgages/’mɔ:gidʒ/, collateral /kɔ’lætərəl/, deposits /di’pɔzit/Các khoản thế chấp, ký cược, ký quỹ dài hạn
56Long-term security investments/siˈkiuəriti//in’vestmənt/Đầu tư chứng khoán dài hạn
57Merchandise inventory/’mə:tʃəndaiz/, /in’ventri/Hàng hoá tồn kho
58Net profit/profit/Lợi nhuận thuần
59Net revenue/’revinju:/Doanh thu thuần
60Non-business expenditure source/iks’penditʃə/Nguồn kinh phí sự nghiệp
61Non-business expenditures/iks’penditʃə/Chi sự nghiệp
62Non-current assets/’æsets/Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
63Operating profit/’kʌrənt//’æsets/Lợi nhuận từ hoạt động SXKD
64Other current assetsTài sản lưu động khác
65Other fundsNguồn kinh phí, quỹ khác
66Other long-term liabilitiesNợ dài hạn khác
67Other payables/´peiəbl/Nợ khác
68Other receivables/ri’si:vəbls/Các khoản phải thu khác
69Other short-term investments/in’vestmənts/Đầu tư ngắn hạn khác
70Owners’ equity/’ekwiti/Nguồn vốn chủ sở hữu
71Payables to employees/¸emplɔi´i:/Phải trả công nhân viên
72Prepaid expenses/iks’pens/Chi phí trả trước
73Profit before taxesLợi nhuận trước thuế
74Profit from financial activities/fai’nænʃəl/, /æk’tivitis/Lợi nhuận từ hoạt động tài chính
75Provision for devaluation of stocks/,di:vælju’eiʃn/Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
76Purchased goods in transitHàng mua đang đi trên đường
77Raw materials/rɔ: mə’tiəriəl/Nguyên liệu, vật liệu tồn kho
78Receivables/ri’si:vəbls/Các khoản phải thu
79Receivables from customersPhải thu của khách hàng
80Reconciliation/,rekəsili’eiʃn/Đối chiếu
81Reserve fund/ri’zə:v/, /fʌnd/Quỹ dự trữ
82Retained earnings/ri’tein//´ə:niη/Lợi nhuận chưa phân phối
83Revenue deductions/’revinju:/, /di’dʌkʃns/Các khoản giảm trừ
84Sales expensesChi phí bán hàng
85Sales rebates/ri’beits/Giảm giá bán hàng
86Sales returns/ri’tə:n/Hàng bán bị trả lại
87Short-term borrowingsVay ngắn hạn
88Short-term investmentsCác khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
89Short-term liabilitiesNợ ngắn hạn
90Short-term mortgages, collateral, deposits/’mɔ:gidʤ//kɔ´lætərəl//dɪˈpɒzɪt/Các khoản thế chấp, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
91Short-term security investmentsĐầu tư chứng khoán ngắn hạn
92Stockholders’ equity/´stɔk¸houldə/ /’ekwiti/Nguồn vốn kinh doanh
93Surplus of assets awaiting resolution/’sə:pləs/Tài sản thừa chờ xử lý
94Tangible fixed assets/’tændʤəbl/Tài sản cố định hữu hình
95Taxes and other payables to the State budget/’peiəbl/, /’bʌdʤit/Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
96Total assets/’æsets/Tổng cộng tài sản
97Total liabilities and owners’ equity /’ekwiti/Tổng cộng nguồn vốn
98Trade creditors/’kreditəs/Phải trả cho người bán
99Treasury stock/’treʤəri stɔk/Cổ phiếu quỹ
100Credit Account/ˈkrɛdɪt/ /ə’kaunt/Tài khoản ghi Nợ
Rate this post

LEAVE A REPLY