Cách dùng Let, Lets và Let’s

0
231
LET

“LET” và “LETS” là động từ dùng với ngôi thứ nhất và ngôi thứ ba, có nghĩa là “cho phép”, chúng đồng nghĩa với từ “allow” và “allows”, và thường được dùng với cấu trúc sau:


I. Ý nghĩa và cấu trúc của Let

S + “let”/“lets” + somebody + do something

  • Let có nghĩa là cho phép, được phép làm gì đó

Ex: Let me watch the weather forecast for today (Để tôi xem dự báo thời tiết cho hôm nay)

  • “LET” còn có thể được dùng với nghĩa “hãy để cho”/ “cứ để cho” và thường được dùng với cấu trúc sau:

Let + somebody + do something

E.g:

– Let me help you ( để tôi giúp bạn)

– Don’t let him go ( đừng để anh ta đi)

– Let her cry to take away the sorrow ( cứ để cô ấy khóc cho vơi đi nổi buồn)

Cấu trúc: Let + đại từ tân ngữ (me, you, him, her, it, you, us, them) + động từ nguyên mẫu (bare-inf) + …

Ex: I will let you keep the key, don’t lose it (Tôi sẽ để cậu giữ chìa khóa, đừng làm mất nhé)

– She lets him try one more time (Cô ấy cho phép anh ta thử một lần nữa)

– I didn’t let my friend back home at the midnight (Tôi đã không để bạn tôi ra về giữa nửa đêm)


II. Phân biệt Let, Lets và Let’s

  • Let là động từ gốc với nghĩa đã nói ở trên

Ex: They won’t let him explain (Họ sẽ không cho anh ta giải thích đâu)

  • Lets sử dụng khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it) ở thì hiện tại (present tenses)

Ex: She lets me know about her secret husband (Cô ấy cho tôi biết về người chồng bí mật của cô ta)
– He always lets me come inside his house (Anh ấy luôn cho phép tôi vào nhà)

“LET’S” là thể viết tắt của từ “let us” mang ý nghĩa kêu gọi một nhóm người “hãy” cùng làm điều gì đó, và thường được dùng với cấu trúc sau:

Let’s + do something

E.g:
– Let’s go ( chúng ta đi thôi)
– Let’s work together ( chúng ta hãy cùng làm việc với nhau)
– Let’s cheer up! ( hãy vui lên nào!)
Let us help each other  = Let’s help each other (Hãy giúp đỡ lẫn nhau)

  • Nhưng khi dùng Let us với ý nghĩa là xin phép được làm một điều gì đó thì không viết tắt
  • Ex: Let us help you (Hãy để chúng tôi giúp bạn)
    – Let us come in. It’s very cold (Hãy để chúng tôi vào. Ngoài này lạnh lắm)
  • Ngoài ra, Let’s còn dùng trong câu đề nghị

Ex: Let’s go shopping this weekend (Đi mua sắm cuối tuần này đi)
– Let’s try once more (Thử lại lần nữa xem)
Let dùng để giới thiệu
Ex: Let me introduce about myself (Hãy để tôi giới thiệu đôi chút về bản thân)
– Let me give you more examples (Để tôi lấy thêm vài ví dụ nữa)


III. Một số thành ngữ (idiom) và ngữ động từ (phrasal verb) với Let

Let alone: huống hồ gì

Ex: I’ve never used telephone. Let alone smartphone (Tôi còn chưa bao giờ sử dụng điện thoại chớ nói gì đến điện thoại thông minh)

Let…go: giải tán

– Ex: Trafaco company let 5 staffs go (Công ty Trafaco sa cho 5 nhân viên nghỉ việc)

Let one’s hair down: Ra khỏi vòng an toàn, quẩy lên

– Ex: Let your hair down and have fun (Quẩy lên và tận hưởng nào)

Don’t let it get you down: đừng tự đổ lỗi cho bản thân

– Ex: It’s not your fault. Don’t let it get you down (Nó không phải lỗi của cậu, đừng tự đổ lỗi cho bản thân)
let someone off/ let someone off the hook: giải thích, ngụy biện
– Ex: I made some mistakes but I was let off the hook that I didn’t (Tôi đã gây ra vài sai lầm nhưng tôi đã ngụy biện rằng tôi không làm vậy)

Let off steam: thoát khỏi sự buồn chán, tình trạng thừa năng lượng

– Ex: After school, I let off steam by swimming (Sau giờ học, tôi đi bơi cho đỡ chán)

Let’s say/ Let’s suppose: Cứ cho rằng, giả sử rằng

Ex: Let’s suppose you had a billion dollar. What would you do? (Giả sử cậu có 1 tỷ đô, cậu sẽ làm gì?)

Let’s hope: hãy cầu nguyện, hi vọng

– Ex: Let’s hope I get this job (Hãy cầu nguyện cho tôi có được công việc này)


Tôi mong rằng bài viết Cách dùng Let, Lets và Let’s sẽ giúp quý độc giả bổ trợ thêm một phần kiến thức nào đó trong tiếng anh. Chúc các bạn thành công trong việc học tiếng Anh, hãy thường xuyên theo dõi các bài học bổ ích trên website JES.EDU.VN để có thêm những kiến thức hữu ích, đừng quên like, share facebook bài viết nếu thấy hữu ích nhé các bạn

Rate this post

LEAVE A REPLY