Từ vựng tiếng Anh chủ đề Giọng nói

0
450

Bên cạnh Ngoại hình thì Giọng nói là yếu tố để lại ấn tượng sâu sắc trong giao tiếp với người đối diện. Tính chất của Giọng nói phụ thuộc vào ngữ điệu và cảm xúc của người nói. Bài học hôm nay sẽ mang đến cho bạn từ vựng tiếng Anh về chủ đề Giọng nói

Tuyển tập Từ vựng tiếng Anh chủ đề Giọng nói 

Adenoidal /ˈæd.ən.ɔɪdz/ Giọng nghe như bị nghẹt mũi
Appealing /əˈpiː.lɪŋ/ Giọng cầu khẩn, van lơn
Aloud /ə’laud/ Giọng oang oang, inh lên
A voice like a foghorn / fɔghɔ:n/ Giọng rất to, lớn
Breathy /ˈbreθ.i/ Giọng thều thào
Brittle / britl/ Giọng nấc lên, run rẩy
Croaky /Krouki/ Giọng khàn đặc như bị đau họng
Dead /ded/ Giọng vô hồn
Disembodied /,disim’bɔdid/ Giọng vô hình
Flat /flæt/ Giọng đều đều
Fruity /’fru:ti/ Giọng ngọt xớt
Grating /’greitiη/ Giọng chói tai
Gravelly /’grævli/ Giọng trầm, thấp
Gruff / grʌf/ Giọng cộc cằn, thô lỗ
Guttural /’gʌtərəl / Giọng như âm yết hầu
High-pitched /ˌhaɪˈpɪtʃt/ Giọng the thé, khó chịu
Hoarse /hɔːs/ Giọng khàn
Honeyed /’hʌnid / Giọng ngọt ngào
Husky /ˈhʌs.ki/ Giọng thấp, hấp dẫn
In an undertone / ‘ʌndətoun/ Giọng thấp, giọng nhẹ
Low /lou/ Giọng tông thấp
Matter- of- fact /ˌmæt̬.ɚ.əvˈfækt/ Giọng quả quyết, không cảm xúc
Monotonous /məˈnɒt.ən.əs/ Giọng đều đều gây buồn ngủ
Nasal /ˈneɪ.zəl/ Giọng mũi
Orotund /’ɔroutʌnd / Giọng sang sảng
Penetrating /ˈpen.ɪ.treɪ.tɪŋ/ Giọng chói tai
Plummy /’plʌmi/ Giọng ồm ồm
Quietly / ‘kwiətli/ Giọng êm ả
Ringing /rɪŋɪŋ/ Giọng to, rõ ràng, sáng
Rough / rʌf/ Giọng khó nghe, cộc cằn
Shrill / ∫ril/ Giọng chói tai
Silvery /ˈsɪl.vər.i/ Giọng nói vàng, dễ nghe, rõ ràng
Singsong /ˈsɪŋ.sɒŋ/ Giọng nói như hát, giọng du dương
Small /smɔ:l/ Giọng nhỏ nhẹ
Softly / ‘sɔftli/ Giọng nhẹ nhàng, nhỏ nhẹ
Strident / ‘straidnt/ Giọng lanh lảnh
Taut /tɑːt/ Giọng lo lắng, sợ hãi
Thick /θik/ Giọng dày
Thin /θɪn/ Giọng mỏng, the thé
Toneless /’tounlis/ Giọng vô hồn
Tremulous /ˈtrem.jʊ.ləs/ Giọng ngập ngừng
Wheezy /wiːzi/ Giọng khò khè

Có phải bạn không ngờ rằng có quá nhiều cách diễn đạt về Giọng nói trong tiếng Anh phải không? Hãy lưu lại bài học này và áp dụng nó một cách chính xác vào cuộc sống nhé. Cám ơn bạn đã theo dõi bài viết!

LEAVE A REPLY