Home Chưa phân loại Yoga tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

Yoga tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

“Yoga” trong tiếng Anh vẫn giữ nguyên là “yoga.” Đây là một hệ thống các phương pháp thể dục, tinh thần, và tâm linh xuất phát từ Ấn Độ. Yoga thường kết hợp các tư thế cơ bản, thực hành hơi thở kiểm soát, và thiền để cải thiện sức khỏe toàn diện và tâm lý. Phiên âm và cách đọc “Yoga” (noun):

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ˈjoʊ.ɡə/ (nghe như “yoh-gə”).
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˈjəʊ.ɡə/ (nghe như “yoh-gə”).

Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến “yoga” trong tiếng Anh:

  • Asana: Tư thế cơ bản trong yoga.
  • Pranayama: Thực hành kiểm soát hơi thở trong yoga.
  • Meditation: Thiền.
  • Namaste: Một từ chào hỏi và tôn trọng trong yoga.
  • Chakra: Các điểm năng lượng trong cơ thể, một khái niệm phổ biến trong yoga.
  • Vinyasa: Một dạng liên tục của các tư thế và chuyển động trong yoga.
  • Om (Aum): Một âm thanh thiêng liêng thường được sử dụng trong yoga và thiền.
  • Yogi/Yogini: Người tập yoga, nam và nữ tương ứng.
  • Hatha Yoga: Một hình thức yoga chú trọng vào tư thế cơ bản và kiểm soát hơi thở.
  • Yoga Nidra: Một hình thức thiền giả mạo như giấc ngủ.
  • Drishti: Điểm nhìn hoặc hướng tập trung trong một tư thế yoga.
  • Savasana: Tư thế nghỉ, thường được thực hiện ở cuối buổi tập yoga.
  • Yoga mat: Thảm tập yoga.
  • Yoga block: Khối yoga, thiết bị hỗ trợ để tăng cường linh hoạt trong một số tư thế.
  • Yoga studio: Phòng tập yoga.
  • Yoga retreat: Kỳ nghỉ tập luyện yoga, thường ở những địa điểm thiên nhiên.
  • Yoga philosophy: Triết lý yoga, bao gồm cả những nguyên tắc về đạo đức và tâm linh.
  • Yoga apparel: Quần áo tập yoga.

Những từ vựng này giúp mô tả và hiểu rõ hơn về các khía cạnh khác nhau của yoga, từ các tư thế cụ thể đến các khái niệm tâm linh liên quan.

Dưới đây là năm câu ví dụ sử dụng các từ vựng liên quan đến “yoga” trong tiếng Anh:

  • Every morning, she starts her day with a series of yoga asanas to promote flexibility and balance. => Mỗi buổi sáng, cô ấy bắt đầu ngày của mình với một loạt tư thế yoga để thúc đẩy sự linh hoạt và cân bằng.
  • In the yoga class, the instructor guided the participants through a calming meditation to end the session on a peaceful note. => Trong lớp yoga, người hướng dẫn đã dẫn dắt các học viên qua một buổi thiền nhẹ để kết thúc buổi tập trên một nốt nhạc yên bình.
  • Attending a yoga retreat in the mountains provided a perfect opportunity to deepen her practice and connect with like-minded individuals. => Tham gia một kỳ nghỉ tập luyện yoga trong núi mang đến một cơ hội hoàn hảo để làm sâu sắc hơn việc tập luyện và kết nối với những người có cùng tâm hồn.
  • Yogis often emphasize the importance of maintaining a regular pranayama practice to enhance the mind-body connection. => Người tập yoga thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì thực hành pranayama đề cập tăng cường liên kết giữa tâm và cơ thể.
  • The yoga studio provides various props, including yoga blocks and mats, to support practitioners in achieving proper alignment in their poses. => Phòng tập yoga cung cấp nhiều dụng cụ, bao gồm cả khối yoga và thảm, để hỗ trợ người tập luyện đạt được sự sắp xếp đúng đắn trong các tư thế của họ.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM