Home Chưa phân loại Y tá tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Y tá tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Trong tiếng Anh, “Y tá” có nghĩa là Nurse với phiên âm Anh – Anh /nɜːs/ và Anh – Mỹ /nɜːrs/

Một số từ liên quan đến “Y tá”

  • Nurse practitioner – /nɜrs prækˈtɪʃənər/: Y tá chuyên nghiệp.
  • Nurse anesthetist – /nɜrs əˈnɛsθətɪst/: Y tá gây mê.
  • Nurse midwife – /nɜrs ˈmɪdˌwaɪf/: Y tá sản.
  • Registered nurse – /ˈrɛdʒɪstərd nɜrs/: Y tá được đăng ký.
  • Charge nurse – /ʧɑrdʒ nɜrs/: Y tá trưởng.
  • Clinical nurse specialist – /ˈklɪnɪkəl nɜrs ˈspɛʃəlɪst/: Y tá chuyên gia lâm sàng.
  • Pediatric nurse – /ˌpɛdiˈætrɪk nɜrs/: Y tá nhi khoa.
  • Public health nurse – /ˈpʌblɪk hɛlθ nɜrs/: Y tá y tế cộng đồng.
  • Travel nurse: /ˈtrævəl nɜrs/: Y tá du lịch.
  • Nurse manager – /nɜrs ˈmænɪdʒər/: Quản lý y tá.

10 câu ví dụ tiếng Anh về “Y tá” và dịch nghĩa

1. The nurse carefully administered the medication to the patient.

=> Y tá cẩn thận đưa thuốc cho bệnh nhân.

2. The nurse provided compassionate care to the elderly residents in the nursing home.

=> Y tá cung cấp sự chăm sóc nhân ái cho cư dân già trong nhà dưỡng lão.

3. The nurse monitored the vital signs of the patient throughout the night.

=> Y tá theo dõi các chỉ số quan trọng của bệnh nhân suốt đêm.

4. In the emergency room, the nurse quickly responded to the needs of the injured patients.

=> Tại phòng cấp cứu, y tá nhanh chóng đáp ứng nhu cầu của những bệnh nhân bị thương.

5. The pediatric nurse specialized in caring for children and infants.

=> Y tá nhi khoa chuyên sâu trong việc chăm sóc trẻ em và em bé.

6. The nurse practitioner played a crucial role in providing primary healthcare services.

=> Y tá chuyên nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cơ bản.

7. During surgery, the nurse assisted the surgeon in various tasks.

=> Trong khi phẫu thuật, y tá hỗ trợ bác sĩ phẫu thuật trong nhiều công việc.

8. The public health nurse conducted outreach programs to promote community well-being.

=> Y tá y tế cộng đồng tổ chức các chương trình tiếp cận để khuyến khích sức khỏe của cộng đồng.

9. The nurse manager coordinated the schedules of the nursing staff to ensure adequate coverage.

=> Quản lý y tá điều phối lịch trình của đội ngũ y tá để đảm bảo đủ nhân sự.

10. In the maternity ward, the nurse midwife assisted expectant mothers during childbirth.

=> Tại phòng sanh, y tá sản giúp đỡ các bà bầu trong quá trình sinh nở.

Tố Uyên là sinh viên năm cuối của trường Đại học Văn Hiến, với niềm đam mê viết lách cùng với TOEIC 750 điểm, mong rằng Uyên sẽ mang đến những bài viết hữu ích cho các bạn.