Home Học tiếng Anh Từ điển Xương vai tiếng anh là gì

Xương vai tiếng anh là gì

Xương vai tiếng Anh là gì? Trong từ điển Anh xương vai được dịch là “scapula”.Xương vai, còn được gọi là xương cánh tay (scapula), là một trong các xương tạo nên hệ thống xương của người và một số loài động vật khác. Phiên âm của từ “scapula” như sau:

  1. US English:
    • Scapula: /ˈskæpjələ/
  2. UK English:
    • Scapula: /ˈskeɪpjʊlə/

Xương vai tiếng Anh là gì? Một từ vựng liên quan đến “xương vai”:

  • Acromion: Một phần của xương vai, nằm ở đỉnh của xương vai và là nơi mà xương vai gặp xương cánh tay.
  • Glenoid cavity: Lỗ đèn, một phần của xương vai tạo thành một lỗ, nơi đầu xương cánh tay ghé vào để tạo nên khớp vai.
  • Coracoid process: Quá trình coracoid, là một phần của xương vai, trên phía trước và dưới acromion.
  • Supraspinous fossa: Khoang supraspinatus, là một khu vực trên xương vai, phía trên spine của nó.
  • Infraspinous fossa: Khoang infraspinatus, là một khu vực trên xương vai, phía dưới spine của nó.
  • Subscapular fossa: Khoang subscapularis, là một khu vực ở phía trước xương vai.
  • Scapular spine: Spine của xương vai, là một đường nổi chạy qua xương vai, tách khoang supraspinatus và infraspinatus.
  • Suprascapular notch: Khe suprascapular, là một khe trên cạnh nóc của xương vai, nơi dây thần kinh suprascapular đi qua.
  • Scapular winging: Trạng thái khi xương vai bị nổi, thường xảy ra do yếu tố cơ hoặc thần kinh.
  • Serratus anterior: Một cơ quan trọng nằm trên xương sườn và đóng vai trò trong việc giữ cho xương vai gần vào cơ thể.

Dưới đây là 4 câu ví dụ liên quan đến “xương vai” trong tiếng Anh, được dịch ra tiếng Việt:

  1. The acromion, a bony projection on the scapula, forms the highest point of the shoulder and provides attachment for muscles and ligaments.
    • Acromion, một phần đều của xương vai, tạo nên điểm cao nhất của vai và cung cấp nơi đính kèm cho cơ và dây chằng.
  2. The glenoid cavity of the scapula creates a shallow socket where the head of the humerus articulates to form the shoulder joint.
    • Lỗ đèn của xương vai tạo ra một ổ lõm nhẹ nơi đầu xương cánh tay nối để tạo thành khớp vai.
  3. In cases of scapular winging, the shoulder blade protrudes prominently from the back, indicating a potential muscular or nerve-related issue.
    • Trong trường hợp xương vai bị nổi, xương vai nổi lên mạnh từ phía sau, cho thấy có thể có vấn đề liên quan đến cơ hoặc thần kinh.
  4. The supraspinatus and infraspinatus muscles attach to the scapular spine and play a crucial role in shoulder movement and stability.
    • Các cơ supraspinatus và infraspinatus đính kèm vào spine của xương vai và đóng vai trò quan trọng trong chuyển động và ổn định của vai.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM