Home Học tiếng Anh Từ điển Xương hàm trong tiếng anh là gì

Xương hàm trong tiếng anh là gì

Xương hàm trong tiếng Anh được gọi là “mandible”.Xương hàm là một bộ phận của hệ xương khuôn mặt ở người và nhiều loài động vật khác. Ở con người, xương hàm là một cặp xương hình chữ U tạo nên phần dưới của khuôn mặt. Phiên âm của từ “mandible”:

  1. US English:
    • Mandible: /ˈmændəbəl/
  2. UK English:
    • Mandible: /ˈmændɪb(ə)l/

    Dưới đây là các từ vựng liên quan đến “xương hàm” trong tiếng Anh:

    • Temporomandibular joint (TMJ): Khớp hàm, là khớp nối giữa xương hàm và xương sọ.
    • Maxilla: Xương xệ, là xương chính tạo nên phần trên của khuôn mặt và nắp của khoang miệng.
    • Mastication: Sự nhai, là quá trình nhai thức ăn bằng cách sử dụng xương hàm.
    • Dentition: Hệ răng, bao gồm tất cả các loại răng trong miệng.
    • Incisor: Răng cắt, là răng có dạng chính làm nhiệm vụ cắt thức ăn.
    • Molar: Răng nghiền, là răng có dạng chính để nghiền và xử lý thức ăn.
    • Gingiva: Lợi, là mô mềm bao quanh răng và bảo vệ góc răng.
    • Orthodontics: Nha khoa, là lĩnh vực y học chuyên sâu về việc điều chỉnh và điều trị về mặt răng hàm.
    • Malocclusion: Sự không cân xứng của răng và xương hàm khi đóng mở miệng.
    • Prosthodontics: Nha sĩ nâng cao, là lĩnh vực chuyên sâu về chế tạo và lắp đặt nha giả.

    Dưới đây là 5 câu ví dụ liên quan đến “xương hàm” trong tiếng Anh, được dịch ra tiếng Việt:

    1. The temporomandibular joint (TMJ) allows for the movement of the mandible, facilitating actions such as speaking and chewing.
      • Khớp hàm temporomandibular (TMJ) cho phép xương hàm di chuyển, giúp thuận lợi cho các hoạt động như nói và nhai.
    2. Orthodontics is a dental specialty that focuses on correcting malocclusions and enhancing the alignment of the teeth and jaw.
      • Nha khoa là một chuyên ngành nha khoa tập trung vào việc sửa chữa sự không cân xứng và nâng cao sự sắp xếp của răng và hàm.
    3. Regular mastication is essential for proper digestion, as the mandible plays a crucial role in breaking down food particles.
      • Sự nhai đều đặn quan trọng để tiêu hóa đúng cách, vì xương hàm đóng một vai trò quan trọng trong việc phân giải các phần thức ăn.
    4. The dentist recommended prosthodontics for the patient who needed a dental implant to replace a missing molar.
      • Bác sĩ nha khoa đã đề xuất nha sĩ nâng cao cho bệnh nhân cần một cấy ghép nha để thay thế một răng nghiền bị mất.
    5. Regular check-ups with the orthodontist are essential for monitoring the progress of the braces and ensuring proper alignment of the dentition.
      • Kiểm tra định kỳ với nha sĩ nâng cao là quan trọng để theo dõi sự tiến triển của bộ chỉnh răng và đảm bảo sự cân xứng đúng đắn của hệ răng.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM