Home Học tiếng Anh Từ điển Xương chày tiếng anh là gì

Xương chày tiếng anh là gì

Xương chày tiếng Anh là gì? Trong từ điển Anh-Việt xương chày được dịch là “rib.”Xương chày là một loại xương dẹp, hình chữ C, nằm ở phần lưng và bảo vệ các cơ và cơ quan nội tạng trong rổ lưng (thoát vị). Phiên âm của từ “rib”:

  1. US English:
    • Rib: /rɪb/
  2. UK English:
    • Rib: /rɪb/

Xương chày tiếng Anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến “xương chày”:

  • Costal cartilage: Sụn cơ bản, mảnh sụn kết nối xương chày với xương sườn.
  • Sternum: Xương nón, là xương dẹp ở phía trước giữa của ngực, nơi nó kết nối với các xương chày.
  • Intercostal muscles: Cơ liền xương chày, là các cơ nằm giữa các xương chày, giúp kiểm soát việc nở và co của ngực.
  • Articular facet: Mặt đối kháng, là một bề mặt phẳng ở đầu của xương chày, nơi nó liên kết với xương sườn.
  • True ribs: Xương chày thật, là 7 cặp xương chày đầu tiên kết nối trực tiếp với xương nón.
  • False ribs: Xương chày giả, là 3 cặp xương chày tiếp theo, kết nối với xương nón thông qua sụn cơ bản.
  • Floating ribs: Xương chày nổi, là 2 cặp xương chày cuối cùng không kết nối trực tiếp với xương nón hoặc sụn cơ bản.
  • Thoracic cage: Lồng ngực, bao gồm xương chày, xương sườn, và xương nón.
  • Costovertebral joint: Khớp liền xương sườn, là nơi mà xương chày kết nối với xương sống.
  • Rib head: Đầu xương chày, là phần dày của xương chày gần khớp liền xương sườn.

Dưới đây là 5 câu ví dụ sử dụng các từ vựng liên quan đến “xương chày”:

  1. The costal cartilage provides flexibility to the ribcage, allowing for the expansion and contraction of the chest during breathing.
    • Sụn cơ bản cung cấp sự linh hoạt cho lồng ngực, cho phép nở và co của ngực trong quá trình hô hấp.
  2. In anatomy class, students learn about the intercostal muscles and their role in stabilizing the ribs during movement.
    • Trong lớp giải phẫu, sinh viên học về cơ liền xương chày và vai trò của chúng trong việc ổn định xương chày trong quá trình chuyển động.
  3. The true ribs are directly attached to the sternum, forming the front portion of the ribcage.
    • Xương chày thật gắn trực tiếp vào xương nón, tạo thành phần trước của lồng ngực.
  4. During a physical examination, the doctor palpated the costovertebral joints to check for any abnormalities in the connection between the ribs and the spine.
    • Trong một cuộc kiểm tra y tế, bác sĩ đạp nhẹ vào khớp liền xương sườn để kiểm tra xem có bất thường nào trong kết nối giữa xương chày và xương sống không.
  5. Floating ribs, also known as vertebral ribs, lack direct attachment to the sternum or costal cartilage.
    • Xương chày nổi, còn được biết đến là xương chày liền xương sống, không có gắn trực tiếp vào xương nón hoặc sụn cơ bản.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM