Home Học tiếng Anh Từ điển Xuất huyết tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất.

Xuất huyết tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất.

Trong tiếng anh “xuất huyết” được định nghĩa là “Hemorrhage”.
Xuất huyêt là một tình trạng mất máu do rò rỉ hoặc chảy từ các mạch máu.
Phiên âm cách đọc: Hemorrhage /ˈhem.ɚ.ɪdʒ/.

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến xuất huyết.

  • Bleeding [ˈbliːdɪŋ]: Chảy máu, mất máu.
  • Blood vessels: Mạch máu.
  • Capillary [ˈkæpəˌlɛri]: Mạch máu nhỏ.
  • Artery [ˈɑːrtəri]: Động mạch.
  • Vein [veɪn]: Tĩnh mạch.
  • Platelets [ˈpleɪtlɪts]: Tiểu cầu máu.
  • Blood clot [blʌd klɒt]: Cục máu đông.
  • Ecchymosis [ɛˈkɪmoʊsɪs]: Bầm tím.
  • Hemophilia [ˌhiːmoʊˈfɪliə]: Bệnh hiếm muộn.

4 Câu có chứa từ Hemorrhage trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

  1. The patient experienced a severe hemorrhage after the surgery.
    => Bệnh nhân đã trải qua một cơn xuất huyết nặng sau phẫu thuật.
  2. The doctor is concerned about the possibility of internal hemorrhage.
    => Bác sĩ lo lắng về khả năng xuất huyết nội tiết.
  3. The emergency room is equipped to handle cases of hemorrhage and trauma.
    => Phòng cấp cứu được trang bị để xử lý các trường hợp xuất huyết và chấn thương.
  4. The surgeon successfully controlled the hemorrhage during the operation.
    => Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm soát thành công xuất huyết trong lúc phẫu thuật.

Trên đây là bài viết của mình về xuất huyết (Hemorrhage) trong tiếng anh. Hy vọng với những kiến thức chúng mình chia sẻ sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về từ xuất huyết trong tiếng anh. Chúc các bạn thành công!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM